



Casagrande B80
140 000EUR
- ≈ 4 247 964 000 VND
- ≈ 162 101 USD





Casagrande C4
80 000EUR
- ≈ 2 427 408 000 VND
- ≈ 92 629 USD





Casagrande C6-XP
120 911EUR
- ≈ 3 668 754 108 VND
- ≈ 139 999 USD





Casagrande C6-XP
120 911EUR
- ≈ 3 668 754 108 VND
- ≈ 139 999 USD



Casagrande B125
150 000EUR
- ≈ 4 551 390 000 VND
- ≈ 173 680 USD





Casagrande B180
160 000EUR
- ≈ 4 854 816 000 VND
- ≈ 185 259 USD




Casagrande B250
160 000EUR
- ≈ 4 854 816 000 VND
- ≈ 185 259 USD





Casagrande B125
135 000EUR
- ≈ 4 096 251 000 VND
- ≈ 156 312 USD





Casagrande B125
169 611EUR
- ≈ 5 146 438 728 VND
- ≈ 196 387 USD


Casagrande B300
259 096EUR
- ≈ 7 861 646 289 VND
- ≈ 299 999 USD




Casagrande B300
604 556EUR
- ≈ 18 343 800 885 VND
- ≈ 699 997 USD





Casagrande B360 XP





Casagrande B175 XP
385 000EUR
- ≈ 11 681 901 000 VND
- ≈ 445 779 USD





Casagrande B200 XP
397 280EUR
- ≈ 12 054 508 128 VND
- ≈ 459 998 USD





Casagrande B125 XP
198 854EUR
- ≈ 6 033 747 380 VND
- ≈ 230 247 USD





Casagrande B360 XP
462 044EUR
- ≈ 14 019 616 274 VND
- ≈ 534 986 USD





Casagrande B175 XP
187 157EUR
- ≈ 5 678 829 988 VND
- ≈ 216 703 USD





Casagrande B200 XP-2
490 000EUR
- ≈ 14 867 874 000 VND
- ≈ 567 356 USD





Casagrande B300 XP-2
820 469EUR
- ≈ 24 895 162 679 VND
- ≈ 949 996 USD





Casagrande B300 XP-2
863 652EUR
- ≈ 26 205 447 175 VND
- ≈ 999 996 USD
Máy đóng cọc Casagrande B 80
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
CASAGRANDE B80 Manufactured in 2005 Working hours 8500 approx. Interlocking kelly bar 4x8.5m Good conditions
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










