Mua Máy lát nhựa đường BITELLI Crawler từ Ý - ID: 3326193
Tìm BITELLIĐi tới danh sách BITELLI
Mở danh mục
Tin đăng Máy lát nhựa đường BITELLI Crawler không còn khả dụng, nhưng chúng tôi đã tìm thấy các ưu đãi tương tự (16)
Khuyến mãi tương tự:
Bitelli BB30 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB30 - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB30 - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB30 - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB30 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Bitelli BB30

Máy lát nhựa đường
Thụy Điển, Växjö
Được phát hành: 6Ngày

265EUR

Đấu giá
  • ≈ 7 939 532 VND
  • ≈ 305 USD
Thụy Điển, Växjö
Liên hệ người bán
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C

Máy lát nhựa đường
20055100
România, Borș
Được phát hành: 2Tháng

18 500EUR

  • ≈ 554 269 250 VND
  • ≈ 21 347 USD
20055100
România, Borș
Liên hệ người bán
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C

Máy lát nhựa đường
20055100
România, Borș

22 500EUR

  • ≈ 674 111 250 VND
  • ≈ 25 963 USD
20055100
România, Borș
Liên hệ người bán
Bitelli BB 650 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB 650 - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB 650 - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB 650 - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB 650 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (25)

Bitelli BB 650

Máy lát nhựa đường
199510876
Phần Lan, Hollola
Được phát hành: 2Tháng

9 900EUR

  • ≈ 296 608 950 VND
  • ≈ 11 423 USD
199510876
Phần Lan, Hollola
Liên hệ người bán
Asfaltsläggare Bitelli BB632 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Asfaltsläggare Bitelli BB632 - Máy lát nhựa đường: hình 2
Asfaltsläggare Bitelli BB632 - Máy lát nhựa đường: hình 3
Asfaltsläggare Bitelli BB632 - Máy lát nhựa đường: hình 4
Asfaltsläggare Bitelli BB632 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Asfaltsläggare Bitelli BB632

Máy lát nhựa đường
2000
Na Uy, Nässjö
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu 10000028

88EUR

Đấu giá
  • ≈ 2 636 524 VND
  • ≈ 101 USD
2000
Na Uy, Nässjö
Liên hệ người bán
CAT Bitelli BB 740 paver, extension - Máy lát nhựa đường: hình 1
CAT Bitelli BB 740 paver, extension - Máy lát nhựa đường: hình 2
CAT Bitelli BB 740 paver, extension - Máy lát nhựa đường: hình 3
CAT Bitelli BB 740 paver, extension - Máy lát nhựa đường: hình 4
CAT Bitelli BB 740 paver, extension - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

CAT Bitelli BB 740 paver, extension

Máy lát nhựa đường
20085290
Thụy Sĩ, Landquart
Được phát hành: 1Tháng
Hỏi giá
20085290
Thụy Sĩ, Landquart
Liên hệ người bán
ABG Titan 111 ABG - crawler asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 1
ABG Titan 111 ABG - crawler asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 2
ABG Titan 111 ABG - crawler asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 3
ABG Titan 111 ABG - crawler asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 4
ABG Titan 111 ABG - crawler asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

ABG Titan 111 ABG - crawler asphalt paver

Máy lát nhựa đường
19914154Trọng lượng tịnh: 8100 kg57 mã lực
Litva, Dievogala

7 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 224 703 750 VND
  • ≈ 8 654 USD
19914154Trọng lượng tịnh: 8100 kg57 mã lực
Litva, Dievogala
Liên hệ người bán
ABG Titan 125 ABG - crawler asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 1
ABG Titan 125 ABG - crawler asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 2
ABG Titan 125 ABG - crawler asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 3
ABG Titan 125 ABG - crawler asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 4
ABG Titan 125 ABG - crawler asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

ABG Titan 125 ABG - crawler asphalt paver

Máy lát nhựa đường
2004Trọng lượng tịnh: 9500 kg122 mã lực
Litva, Dievogala

16 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 494 348 250 VND
  • ≈ 19 039 USD
2004Trọng lượng tịnh: 9500 kg122 mã lực
Litva, Dievogala
Liên hệ người bán
XCMG RP905IV used crawler portable concrete asphalt paver price - Máy lát nhựa đường: hình 1
XCMG RP905IV used crawler portable concrete asphalt paver price - Máy lát nhựa đường: hình 2
XCMG RP905IV used crawler portable concrete asphalt paver price - Máy lát nhựa đường: hình 3
XCMG RP905IV used crawler portable concrete asphalt paver price - Máy lát nhựa đường: hình 4
XCMG RP905IV used crawler portable concrete asphalt paver price - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

XCMG RP905IV used crawler portable concrete asphalt paver price

Máy lát nhựa đường
20259
Trung Quốc, Xuzhou
Hỏi giá
20259
Trung Quốc, Xuzhou
Liên hệ người bán
ABG Titan 125 ABG - crawler asphalt paver FULL OR FOR SPARES - Máy lát nhựa đường: hình 1
ABG Titan 125 ABG - crawler asphalt paver FULL OR FOR SPARES - Máy lát nhựa đường: hình 2
ABG Titan 125 ABG - crawler asphalt paver FULL OR FOR SPARES - Máy lát nhựa đường: hình 3

ABG Titan 125 ABG - crawler asphalt paver FULL OR FOR SPARES

Máy lát nhựa đường
2003Trọng lượng tịnh: 9500 kg
Litva, Dievogala

5 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 164 782 750 VND
  • ≈ 6 346 USD
2003Trọng lượng tịnh: 9500 kg
Litva, Dievogala
Liên hệ người bán
2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE

Máy lát nhựa đường
20111723
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu 200817192018
Hỏi giá
20111723
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (43)

2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE

Máy lát nhựa đường
20073250
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu 200817191874
Hỏi giá
20073250
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (49)

2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE

Máy lát nhựa đường
20074636
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu 200817191875
Hỏi giá
20074636
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2005 SUMITOMO HB30C-3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,769 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-3.2 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2005 SUMITOMO HB30C-3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,769 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-3.2 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2005 SUMITOMO HB30C-3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,769 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-3.2 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2005 SUMITOMO HB30C-3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,769 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-3.2 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2005 SUMITOMO HB30C-3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,769 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-3.2 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (43)

2005 SUMITOMO HB30C-3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,769 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-3.2 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE

Máy lát nhựa đường
20054769
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 200817192100
Hỏi giá
20054769
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2010 HANTA F45C3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,236 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2010 HANTA F45C3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,236 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2010 HANTA F45C3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,236 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2010 HANTA F45C3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,236 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2010 HANTA F45C3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,236 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2010 HANTA F45C3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4,236 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5 M, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE

Máy lát nhựa đường
20104236
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 200817192099
Hỏi giá
20104236
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
1996 INGERSOLLRAND Titan273 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3719 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.1 M, 6.1m, SENSOR ARM BRACKET, W/ SCREW x2, EXTENSION PARTS, COVER, BOLTS, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
1996 INGERSOLLRAND Titan273 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3719 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.1 M, 6.1m, SENSOR ARM BRACKET, W/ SCREW x2, EXTENSION PARTS, COVER, BOLTS, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
1996 INGERSOLLRAND Titan273 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3719 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.1 M, 6.1m, SENSOR ARM BRACKET, W/ SCREW x2, EXTENSION PARTS, COVER, BOLTS, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
1996 INGERSOLLRAND Titan273 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3719 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.1 M, 6.1m, SENSOR ARM BRACKET, W/ SCREW x2, EXTENSION PARTS, COVER, BOLTS, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
1996 INGERSOLLRAND Titan273 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3719 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.1 M, 6.1m, SENSOR ARM BRACKET, W/ SCREW x2, EXTENSION PARTS, COVER, BOLTS, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)
Hỏi giá
19963719
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán

Máy lát nhựa đường BITELLI Crawler

Xem tương tự
Hmm có vẻ như mặt hàng đã được bán
Máy lát nhựa đường BITELLI Crawler: hình 1

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục

Mở danh mục
zoom in
Máy lát nhựa đường BITELLI Crawler: hình 1
See what's in stock now
ĐÃ BÁN

The seller didn't indicate the price

Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.

Nhãn hiệu

Giờ máy

549
Địa điểm

Ý, CAORSO, ITA

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

ĐÃ BÁN

The seller didn't indicate the price

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm
t1 old test archive
t1 test archive - Construction machinery
t1 test archive - Ritchie Bros. - Caorso