Mua Máy lát nhựa đường đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Máy lát nhựa đường

Tìm thấy kết quả: 302
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 16
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
2002 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4453 HOUR, PAVING WIDTH 6M, TAMPER, SENSOR ARM, W/ SCREW x6TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2002 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4453 HOUR, PAVING WIDTH 6M, TAMPER, SENSOR ARM, W/ SCREW x6TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2002 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4453 HOUR, PAVING WIDTH 6M, TAMPER, SENSOR ARM, W/ SCREW x6TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2002 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4453 HOUR, PAVING WIDTH 6M, TAMPER, SENSOR ARM, W/ SCREW x6TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2002 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4453 HOUR, PAVING WIDTH 6M, TAMPER, SENSOR ARM, W/ SCREW x6TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2002 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4453 HOUR, PAVING WIDTH 6M, TAMPER, SENSOR ARM, W/ SCREW x6TRAX TYPE

Máy lát nhựa đường
20024453
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 19Giờ Số tham chiếu 200817191835
Hỏi giá
20024453
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (49)

2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 4636 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE

Máy lát nhựa đường
20074636
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 19Giờ Số tham chiếu 200817191875
Hỏi giá
20074636
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2003 SUMITOMO HA31C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5,566 HOUR, PAVING WIDTH 1.7-3.1M, W/PAD, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2003 SUMITOMO HA31C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5,566 HOUR, PAVING WIDTH 1.7-3.1M, W/PAD, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2003 SUMITOMO HA31C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5,566 HOUR, PAVING WIDTH 1.7-3.1M, W/PAD, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2003 SUMITOMO HA31C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5,566 HOUR, PAVING WIDTH 1.7-3.1M, W/PAD, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2003 SUMITOMO HA31C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5,566 HOUR, PAVING WIDTH 1.7-3.1M, W/PAD, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (42)

2003 SUMITOMO HA31C-5 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5,566 HOUR, PAVING WIDTH 1.7-3.1M, W/PAD, W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE

Máy lát nhựa đường
20035566
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 20Giờ Số tham chiếu 200817191863
Hỏi giá
20035566
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE

Máy lát nhựa đường
20075863
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 20Giờ Số tham chiếu 200817191829
Hỏi giá
20075863
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (43)

2007 Mitsubishi MF43D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 3250 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.3M,W/VIBRATOR, CRAWLER TYPE

Máy lát nhựa đường
20073250
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 20Giờ Số tham chiếu 200817191874
Hỏi giá
20073250
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
Weiler P385C - Máy lát nhựa đường: hình 1
Weiler P385C - Máy lát nhựa đường: hình 2
Weiler P385C - Máy lát nhựa đường: hình 3
Weiler P385C - Máy lát nhựa đường: hình 4
Weiler P385C - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Weiler P385C

Máy lát nhựa đường
20238
Anh Quốc, Billingham
Được phát hành: 21Giờ Số tham chiếu US2920

225 865EUR

  • ≈ 6 800 185 314 VND
  • ≈ 258 999 USD
20238
Anh Quốc, Billingham
Liên hệ người bán
Vögele SUPER 1900-3i - 6.50M Incl. Extensions - Máy lát nhựa đường: hình 1
Vögele SUPER 1900-3i - 6.50M Incl. Extensions - Máy lát nhựa đường: hình 2
Vögele SUPER 1900-3i - 6.50M Incl. Extensions - Máy lát nhựa đường: hình 3
Vögele SUPER 1900-3i - 6.50M Incl. Extensions - Máy lát nhựa đường: hình 4
Vögele SUPER 1900-3i - 6.50M Incl. Extensions - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Vögele SUPER 1900-3i - 6.50M Incl. Extensions

Máy lát nhựa đường
201411150Trọng lượng tịnh: 20900 kg
Hà lan, Venlo
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 204493

104 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 3 146 212 850 VND
  • ≈ 119 830 USD
201411150Trọng lượng tịnh: 20900 kg
Hà lan, Venlo
Liên hệ người bán
Vögele SUPER 1800-2 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Vögele SUPER 1800-2 - Máy lát nhựa đường: hình 2
Vögele SUPER 1800-2 - Máy lát nhựa đường: hình 3
Vögele SUPER 1800-2 - Máy lát nhựa đường: hình 4
Vögele SUPER 1800-2 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Vögele SUPER 1800-2

Máy lát nhựa đường
20139992Trọng lượng tịnh: 19500 kg
Hà lan, Venlo
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 211621

74 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 2 255 036 770 VND
  • ≈ 85 887 USD
20139992Trọng lượng tịnh: 19500 kg
Hà lan, Venlo
Liên hệ người bán
Vögele SUPER 1600-2 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Vögele SUPER 1600-2 - Máy lát nhựa đường: hình 2
Vögele SUPER 1600-2 - Máy lát nhựa đường: hình 3
Vögele SUPER 1600-2 - Máy lát nhựa đường: hình 4
Vögele SUPER 1600-2 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Vögele SUPER 1600-2

Máy lát nhựa đường
20118632Trọng lượng tịnh: 18400 kg
Hà lan, Venlo
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 212575

69 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 2 104 500 270 VND
  • ≈ 80 154 USD
20118632Trọng lượng tịnh: 18400 kg
Hà lan, Venlo
Liên hệ người bán
Vögele SUPER 1300-3i - Máy lát nhựa đường: hình 1
Vögele SUPER 1300-3i - Máy lát nhựa đường: hình 2
Vögele SUPER 1300-3i - Máy lát nhựa đường: hình 3
Vögele SUPER 1300-3i - Máy lát nhựa đường: hình 4
Vögele SUPER 1300-3i - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Vögele SUPER 1300-3i

Máy lát nhựa đường
20164399Trọng lượng tịnh: 10800 kg
Hà lan, Venlo
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu 213061

64 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 953 963 770 VND
  • ≈ 74 420 USD
20164399Trọng lượng tịnh: 10800 kg
Hà lan, Venlo
Liên hệ người bán
CATERPILLAR AP300 - Máy lát nhựa đường: hình 1

CATERPILLAR AP300

Máy lát nhựa đường
20097169
Na Uy, -
Được phát hành: 2Ngày

1 000EUR

Đấu giá
  • ≈ 30 107 300 VND
  • ≈ 1 146 USD
20097169
Na Uy, -
Liên hệ người bán
Vögele Super 1803-3i Gesamtbreite 7m - Máy lát nhựa đường: hình 1
Vögele Super 1803-3i Gesamtbreite 7m - Máy lát nhựa đường: hình 2
Vögele Super 1803-3i Gesamtbreite 7m - Máy lát nhựa đường: hình 3
Vögele Super 1803-3i Gesamtbreite 7m - Máy lát nhựa đường: hình 4
Vögele Super 1803-3i Gesamtbreite 7m - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (25)

Vögele Super 1803-3i Gesamtbreite 7m

Máy lát nhựa đường
20177000
Đức, Ecknach
Được phát hành: 2Ngày
Hỏi giá
20177000
Đức, Ecknach
Liên hệ người bán
Caterpillar 132 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Caterpillar 132 - Máy lát nhựa đường: hình 2
Caterpillar 132 - Máy lát nhựa đường: hình 3
Caterpillar 132 - Máy lát nhựa đường: hình 4
Caterpillar 132 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (35)

Caterpillar 132

Máy lát nhựa đường
200634372Trọng lượng tịnh: 13000 kg
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu LEK-0818

21 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 632 253 300 VND
  • ≈ 24 080 USD
200634372Trọng lượng tịnh: 13000 kg
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán
Demag DF 90 P - Máy lát nhựa đường: hình 1
Demag DF 90 P - Máy lát nhựa đường: hình 2
Demag DF 90 P - Máy lát nhựa đường: hình 3
Demag DF 90 P - Máy lát nhựa đường: hình 4
Demag DF 90 P - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

Demag DF 90 P

Máy lát nhựa đường
19972642
Litva, Vilnius
Được phát hành: 3Ngày

5 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 150 536 500 VND
  • ≈ 5 733 USD
19972642
Litva, Vilnius
Liên hệ người bán
Bitelli BB730 *4.000hrs *Asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB730 *4.000hrs *Asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB730 *4.000hrs *Asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB730 *4.000hrs *Asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB730 *4.000hrs *Asphalt paver - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

Bitelli BB730 *4.000hrs *Asphalt paver

Máy lát nhựa đường
2005400057 mã lực
Na Uy, -
Được phát hành: 3Ngày

16 300EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 490 748 990 VND
  • ≈ 18 691 USD
2005400057 mã lực
Na Uy, -
Liên hệ người bán
Bitelli BB670 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB670 - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB670 - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB670 - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB670 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Bitelli BB670

Máy lát nhựa đường
Anh Quốc, Goole
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 140544257
Đấu giá
Anh Quốc, Goole
Liên hệ người bán
Bitelli BB 650  - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB 650  - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB 650  - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB 650  - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB 650  - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (25)

Bitelli BB 650

Máy lát nhựa đường
199510876
Phần Lan, Hollola
Được phát hành: 3Ngày

14 000EUR

  • ≈ 421 502 200 VND
  • ≈ 16 053 USD
199510876
Phần Lan, Hollola
Liên hệ người bán
Vögele Super 1800-3i (111840) - Máy lát nhựa đường: hình 1
Vögele Super 1800-3i (111840) - Máy lát nhựa đường: hình 2
Vögele Super 1800-3i (111840) - Máy lát nhựa đường: hình 3
Vögele Super 1800-3i (111840) - Máy lát nhựa đường: hình 4
Vögele Super 1800-3i (111840) - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Vögele Super 1800-3i (111840)

Máy lát nhựa đường
20176319167 mã lực
Áo, Ansfelden
Được phát hành: 5NgàySố tham chiếu 111840N
Hỏi giá
20176319167 mã lực
Áo, Ansfelden
Liên hệ người bán
Vögele Super 1800-3i (111840) - Máy lát nhựa đường: hình 1
Vögele Super 1800-3i (111840) - Máy lát nhựa đường: hình 2
Vögele Super 1800-3i (111840) - Máy lát nhựa đường: hình 3
Vögele Super 1800-3i (111840) - Máy lát nhựa đường: hình 4
Vögele Super 1800-3i (111840) - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Vögele Super 1800-3i (111840)

Máy lát nhựa đường
20176319167 mã lực
Áo, Ansfelden
Được phát hành: 5NgàySố tham chiếu 111840
Hỏi giá
20176319167 mã lực
Áo, Ansfelden
Liên hệ người bán
Bomag BF600P-2 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bomag BF600P-2 - Máy lát nhựa đường: hình 2

Bomag BF600P-2

Máy lát nhựa đường
2015
Hà lan, Velddriel
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu 00034284
Hỏi giá
2015
Hà lan, Velddriel
Liên hệ người bán
1 / 16
1234567...16
Trang 1 trong số 16

Máy lát nhựa đường: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

ABG, CATERPILLAR, DYNAPAC, VOLVO, VÖGELE

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 89), Áo (Khuyến mãi: 42), Ba Lan (Khuyến mãi: 38), Trung Quốc (Khuyến mãi: 23), Hà lan (Khuyến mãi: 19)

Thông số kỹ thuật

Giờ máy55–12 500
Công suất đầu ra, mã lực45–323
Trọng lượng, kg1 150–24 174
Chiều sâu hoạt động, mm100–100
Tốc độ tối đa, km/h5–6
Giá, EUR5 000–225 865
Năm1990–2025

Giá cho Máy lát nhựa đường

T1 new listing page - Máy lát nhựa đường
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.