Mua Máy lát nhựa đường BITELLI BB660-TYPE 153 từ Hà lan - ID: 2502582
Tìm BITELLIĐi tới danh sách BITELLI
Quảng cáo lưu trữ

Mục quảng cáo này đã bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể gởi biểu mẫu "Xe mong muốn": BITELLI BB660-TYPE 153

Gửi yêu cầu "Tôi đang tìm kiếm"
Mở danh mục
Tin đăng Máy lát nhựa đường BITELLI BB660-TYPE 153 không còn khả dụng, nhưng chúng tôi đã tìm thấy các ưu đãi tương tự (28)
Khuyến mãi tương tự:
Phù hợp nhất
Giá tương tự
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C

Máy lát nhựa đường
20055100
România, Borș

22 500EUR

  • ≈ 671 746 500 VND
  • ≈ 25 825 USD
20055100
România, Borș
Liên hệ người bán
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Bitelli BB 621 C Bitelli BB 621 C

Máy lát nhựa đường
20055100
România, Borș
Được phát hành: 2Tháng

18 500EUR

  • ≈ 552 324 900 VND
  • ≈ 21 234 USD
20055100
România, Borș
Liên hệ người bán
Bitelli BB 650 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB 650 - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB 650 - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB 650 - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB 650 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (25)

Bitelli BB 650

Máy lát nhựa đường
199510876
Phần Lan, Hollola
Được phát hành: 2Tháng

9 900EUR

  • ≈ 295 568 460 VND
  • ≈ 11 363 USD
199510876
Phần Lan, Hollola
Liên hệ người bán
Bitelli BB30 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Bitelli BB30 - Máy lát nhựa đường: hình 2
Bitelli BB30 - Máy lát nhựa đường: hình 3
Bitelli BB30 - Máy lát nhựa đường: hình 4
Bitelli BB30 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Bitelli BB30

Máy lát nhựa đường
Thụy Điển, Växjö
Được phát hành: 8Ngày

266EUR

Đấu giá
  • ≈ 7 941 536 VND
  • ≈ 305 USD
Thụy Điển, Växjö
Liên hệ người bán
Asfaltsläggare Bitelli BB632 - Máy lát nhựa đường: hình 1
Asfaltsläggare Bitelli BB632 - Máy lát nhựa đường: hình 2
Asfaltsläggare Bitelli BB632 - Máy lát nhựa đường: hình 3
Asfaltsläggare Bitelli BB632 - Máy lát nhựa đường: hình 4
Asfaltsläggare Bitelli BB632 - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Asfaltsläggare Bitelli BB632

Máy lát nhựa đường
2000
Na Uy, Nässjö
Được phát hành: 8NgàySố tham chiếu 10000028

88EUR

Đấu giá
  • ≈ 2 627 275 VND
  • ≈ 101 USD
2000
Na Uy, Nässjö
Liên hệ người bán
CAT Bitelli BB 740 paver, extension - Máy lát nhựa đường: hình 1
CAT Bitelli BB 740 paver, extension - Máy lát nhựa đường: hình 2
CAT Bitelli BB 740 paver, extension - Máy lát nhựa đường: hình 3
CAT Bitelli BB 740 paver, extension - Máy lát nhựa đường: hình 4
CAT Bitelli BB 740 paver, extension - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

CAT Bitelli BB 740 paver, extension

Máy lát nhựa đường
20085290
Thụy Sĩ, Landquart
Được phát hành: 1Tháng
Hỏi giá
20085290
Thụy Sĩ, Landquart
Liên hệ người bán
Lincoln 660AXL - Máy nhựa đường: hình 1
Lincoln 660AXL - Máy nhựa đường: hình 2
Lincoln 660AXL - Máy nhựa đường: hình 3
Lincoln 660AXL - Máy nhựa đường: hình 4
Lincoln 660AXL - Máy nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Lincoln 660AXL

Máy nhựa đường
20018569
Anh Quốc, Billingham

26 113EUR

  • ≈ 779 614 060 VND
  • ≈ 29 972 USD
20018569
Anh Quốc, Billingham
Liên hệ người bán
CAT BB621E - Máy lát nhựa đường: hình 1
CAT BB621E - Máy lát nhựa đường: hình 2
CAT BB621E - Máy lát nhựa đường: hình 3
CAT BB621E - Máy lát nhựa đường: hình 4
CAT BB621E - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

CAT BB621E

Máy lát nhựa đường
20124725
Pháp, Saint-Martin-de-Seignanx
Được phát hành: 22NgàySố tham chiếu B8Z00225

29 000EUR

  • ≈ 865 806 600 VND
  • ≈ 33 285 USD
20124725
Pháp, Saint-Martin-de-Seignanx
Liên hệ người bán
CAT BB621E - Máy lát nhựa đường: hình 1
CAT BB621E - Máy lát nhựa đường: hình 2
CAT BB621E - Máy lát nhựa đường: hình 3
CAT BB621E - Máy lát nhựa đường: hình 4
CAT BB621E - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (29)

CAT BB621E

Máy lát nhựa đường
20124834
România, Tarcea
Được phát hành: 2Tháng

24 500EUR

  • ≈ 731 457 300 VND
  • ≈ 28 120 USD
20124834
România, Tarcea
LORGER trên Truck1
Liên hệ người bán
BREINING Universal-S - Máy nhựa đường: hình 1
BREINING Universal-S - Máy nhựa đường: hình 2
BREINING Universal-S - Máy nhựa đường: hình 3
BREINING Universal-S - Máy nhựa đường: hình 4
BREINING Universal-S - Máy nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

BREINING Universal-S

Máy nhựa đường
1997
Bỉ, Herentals

3 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 116 436 060 VND
  • ≈ 4 476 USD
1997
Bỉ, Herentals
Liên hệ người bán
Abg TITAN 325 - Máy lát nhựa đường: hình 1

Abg TITAN 325

Máy lát nhựa đường
19978000Trọng lượng tịnh: 13200 kg
Pháp, Neuville-Saint-Amand

11 900EUR

  • ≈ 355 279 260 VND
  • ≈ 13 658 USD
19978000Trọng lượng tịnh: 13200 kg
Pháp, Neuville-Saint-Amand
Liên hệ người bán
Demag DF 90 P - Máy lát nhựa đường: hình 1
Demag DF 90 P - Máy lát nhựa đường: hình 2
Demag DF 90 P - Máy lát nhựa đường: hình 3
Demag DF 90 P - Máy lát nhựa đường: hình 4
Demag DF 90 P - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

Demag DF 90 P

Máy lát nhựa đường
19972642
Litva, Vilnius
Được phát hành: 4Ngày

5 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 149 277 000 VND
  • ≈ 5 738 USD
19972642
Litva, Vilnius
Liên hệ người bán
Kutzner KZA 16L - Máy nhựa đường: hình 1
Kutzner KZA 16L - Máy nhựa đường: hình 2
Kutzner KZA 16L - Máy nhựa đường: hình 3
Kutzner KZA 16L - Máy nhựa đường: hình 4
Kutzner KZA 16L - Máy nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Kutzner KZA 16L

Máy nhựa đường
19971001 kmKhối hàng: 15500 kg
Đức, -

5 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 176 146 860 VND
  • ≈ 6 771 USD
19971001 kmKhối hàng: 15500 kg
Đức, -
Liên hệ người bán
Thoma – asphalt crusher / Asphaltbrecher - Máy nhựa đường: hình 1
Thoma – asphalt crusher / Asphaltbrecher - Máy nhựa đường: hình 2

Thoma – asphalt crusher / Asphaltbrecher

Máy nhựa đường
1997
Đức, Metten
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu 1939
Hỏi giá
1997
Đức, Metten
Liên hệ người bán
Kutzner KZA 16L Kutzner KZA 16L - Máy nhựa đường: hình 1
Kutzner KZA 16L Kutzner KZA 16L - Máy nhựa đường: hình 2
Kutzner KZA 16L Kutzner KZA 16L - Máy nhựa đường: hình 3
Kutzner KZA 16L Kutzner KZA 16L - Máy nhựa đường: hình 4
Kutzner KZA 16L Kutzner KZA 16L - Máy nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Kutzner KZA 16L Kutzner KZA 16L

Máy nhựa đường
1997Khối hàng: 15500 kg
Bỉ, Jabbeke

8 532EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 254 726 272 VND
  • ≈ 9 792 USD
1997Khối hàng: 15500 kg
Bỉ, Jabbeke
Liên hệ người bán
2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2007 Mitsubishi MF24D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5863 HOUR, PAVING WIDTH 1.3M-2.4M, TRAX TYPE

Máy lát nhựa đường
20075863
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu 200817191829
Hỏi giá
20075863
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2016 HANTA F45WJ4 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5240 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2016 HANTA F45WJ4 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5240 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2016 HANTA F45WJ4 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5240 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2016 HANTA F45WJ4 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5240 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2016 HANTA F45WJ4 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5240 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2016 HANTA F45WJ4 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 5240 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE

Máy lát nhựa đường
20165240
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 9NgàySố tham chiếu 200817192097
Hỏi giá
20165240
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2014 HANTA F45J3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 2626 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2014 HANTA F45J3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 2626 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2014 HANTA F45J3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 2626 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2014 HANTA F45J3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 2626 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2014 HANTA F45J3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 2626 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (47)

2014 HANTA F45J3 ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 2626 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-4.5M, WHEEL TYPE

Máy lát nhựa đường
20142626
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 9NgàySố tham chiếu 200817192096
Hỏi giá
20142626
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 1
2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 2
2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 3
2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 4
2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2011 Mitsubishi MF61D ASPHALT FINISHER/ ROAD PAVER, 1,723 HOUR, PAVING WIDTH 1.9-6.0M, CRAWLER TYPE

Máy lát nhựa đường
20111723
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 8NgàySố tham chiếu 200817192018
Hỏi giá
20111723
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
2008 Caterpillar CAT/ MITSUBISHI MF61WE ASPHALT FINISHER, 6036 HOURS, WHEEL, PAVING WIDTH 2-6.0M, WHEEL TYPE, W/VIBRATOR - Máy lát nhựa đường: hình 1
2008 Caterpillar CAT/ MITSUBISHI MF61WE ASPHALT FINISHER, 6036 HOURS, WHEEL, PAVING WIDTH 2-6.0M, WHEEL TYPE, W/VIBRATOR - Máy lát nhựa đường: hình 2
2008 Caterpillar CAT/ MITSUBISHI MF61WE ASPHALT FINISHER, 6036 HOURS, WHEEL, PAVING WIDTH 2-6.0M, WHEEL TYPE, W/VIBRATOR - Máy lát nhựa đường: hình 3
2008 Caterpillar CAT/ MITSUBISHI MF61WE ASPHALT FINISHER, 6036 HOURS, WHEEL, PAVING WIDTH 2-6.0M, WHEEL TYPE, W/VIBRATOR - Máy lát nhựa đường: hình 4
2008 Caterpillar CAT/ MITSUBISHI MF61WE ASPHALT FINISHER, 6036 HOURS, WHEEL, PAVING WIDTH 2-6.0M, WHEEL TYPE, W/VIBRATOR - Máy lát nhựa đường: hình 5
Xem tất cả ảnh (37)
Hỏi giá
20086036
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán

Máy lát nhựa đường BITELLI BB660-TYPE 153

Xem tương tự
Hmm có vẻ như mặt hàng đã được bán
Máy lát nhựa đường BITELLI BB660-TYPE 153: hình 1

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục

Mở danh mục
zoom in
Máy lát nhựa đường BITELLI BB660-TYPE 153: hình 1
See what's in stock now
ĐÃ BÁN

24 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 738 921 150 VND
  • ≈ 28 407 USD

26 Tháng 7 2017

Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.

Nhãn hiệu

Năm sản xuất

Trọng lượng tịnh

16000 kg
Yêu cầu công suất

110 kW
Địa điểm

Hà lan, Dolderweg 448331 LL SteenwijkThe Netherlands

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

ĐÃ BÁN

24 750EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 738 921 150 VND
  • ≈ 28 407 USD

26 Tháng 7 2017

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm
t1 old test archive
t1 test archive - Construction machinery
t1 test archive - MAX MACHINERY EQUIPMENT