




Setra S 431 DT
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 055 456 800 VND
- ≈ 115 909 USD





Setra S 431 DT
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 672 720 800 VND
- ≈ 139 325 USD





Setra S431
148 000EUR
- ≈ 4 567 753 600 VND
- ≈ 173 278 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4*Analog)
74 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 283 876 800 VND
- ≈ 86 639 USD





Setra S 431 DT
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 820 928 800 VND
- ≈ 69 077 USD





Setra S 431 DT (85 Sitze*TOP*Euro 4)
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 067 834 400 VND
- ≈ 78 443 USD





Setra S 431 DT
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 215 880 800 VND
- ≈ 197 865 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4)
64 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 975 244 800 VND
- ≈ 74 931 USD





Setra S 431 DT
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 524 512 800 VND
- ≈ 209 573 USD
Được phát hành: 2Tháng
98 000EUR
- ≈ 3 024 593 600 VND
- ≈ 114 738 USD
12 Tháng 3 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcVersione: DT - EURO5 - 375kwH - 13.89m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Polonia
Porte: 1+1
Numero totale posti: 85
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 85
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 1
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Accessori: Bagagliera passante, Ruota di scorta, Cerchi in lega, Riscaldamento, Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Preriscaldatore, Sedili reclinabili, Sedili allargabili, Cinture di sicurezza, Cappelliera, Tavolini ai sedili, Retina portaoggetti, Braccioli, Poggiapiedi, ABS, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ASR, Rallentatore, Telecamere interne, Retrocamera, Cuccetta conducente, Presa di corrente autista 220V, Microfono, CD player, DVD player, Monitor:6, Prese di corrente ai sedili 220V, Vetri:Singoli, Tendine parasole, Cucina, Macchina del caffè, Frigorifero, Toilet
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
98 000EUR
- ≈ 3 024 593 600 VND
- ≈ 114 738 USD
12 Tháng 3 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.



















