




Setra S 328 DT
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 881 333 200 VND
- ≈ 33 794 USD





Setra S 431 DT
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 793 057 200 VND
- ≈ 68 755 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4)
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 641 103 200 VND
- ≈ 62 928 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4*Analog)
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 793 057 200 VND
- ≈ 68 755 USD





Setra S 431 DT
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 008 689 200 VND
- ≈ 115 368 USD





Setra S 431 DT Master. Tour/Artist/Nightliner
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 008 689 200 VND
- ≈ 115 368 USD





Setra S 431 DT
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 528 229 200 VND
- ≈ 173 635 USD





Setra S 431 DT
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 832 137 200 VND
- ≈ 185 289 USD





Setra S 431 DT
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 832 137 200 VND
- ≈ 185 289 USD





Setra S 531 DT
239 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 263 401 200 VND
- ≈ 278 516 USD





Setra S431DT - 83 Seats, Euro 6
149 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 543 424 600 VND
- ≈ 174 218 USD





Setra S 531 DT
249 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 567 309 200 VND
- ≈ 290 169 USD





Setra S431DT - 89 Seats EURO 6
159 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 847 332 600 VND
- ≈ 185 871 USD





Setra S 431 DT (81 Sitze*TOP)
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 439 953 200 VND
- ≈ 208 595 USD





Setra S 531 DT
299 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 086 849 200 VND
- ≈ 348 436 USD





Setra S 531 DT
389 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 822 021 200 VND
- ≈ 453 317 USD





Setra S 531 DT
399 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 125 929 200 VND
- ≈ 464 970 USD





Setra S 531 DT
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 214 205 200 VND
- ≈ 430 010 USD





Setra S 431 DT Stehküche / PowerShift





Setra S 431 DT BISTRO / Stehküche / TOP-gepflegt!!
Xe bus hai tầng Setra S328
Xem tương tự25 500EUR
- ≈ 774 965 400 VND
- ≈ 29 716 USD
1 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: DT - EUR2 - 385kW -12m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Italia
Porte: 1+1
Numero totale posti: 78
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 80
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 0
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Analogico, ABS, Rallentatore, Telecamere interne, Sistema antincendio, Marca sistema antincendio:Baumont, Pannelli indicatori, Produttore pannelli indicatori:AESYS, Presa di corrente autista 220V, Microfono, CD player, DVD player, Radio USB player, MP3, Frigorifero, Toilet, Vetri:Singoli, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Tessuto, Sedili reclinabili, Sedili allargabili, Cinture di sicurezza, Braccioli, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
25 500EUR
- ≈ 774 965 400 VND
- ≈ 29 716 USD
1 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











