




Setra S 431 DT (81 Sitze*TOP)
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 344 116 600 VND
- ≈ 205 454 USD





Setra 431 DT *82-Sitze*Euro6*Skyliner*Astromega*531*
179 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 370 986 460 VND
- ≈ 206 487 USD





Setra S 431 DT
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 431 DT
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 448 454 600 VND
- ≈ 171 020 USD





Setra S 431 DT
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 448 454 600 VND
- ≈ 171 020 USD





Setra S431DT - 83 Seats, Euro 6
149 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 463 382 300 VND
- ≈ 171 594 USD





Setra S 531 DT
239 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 135 440 600 VND
- ≈ 274 321 USD





Setra S 531 DT
249 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 433 994 600 VND
- ≈ 285 799 USD





Setra S 431 DT
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 955 684 600 VND
- ≈ 113 631 USD





VDL SDD 130/510 (Euro6*DE*wenig Km) 431 DT/Skyliner
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 448 454 600 VND
- ≈ 171 020 USD





Setra S 531 DT
299 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 926 764 600 VND
- ≈ 343 189 USD





Setra S 431 DT Master. Tour/Artist/Nightliner
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 955 684 600 VND
- ≈ 113 631 USD





Setra S 531 DT
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 016 642 600 VND
- ≈ 423 534 USD





Setra S 531 DT
389 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 613 750 600 VND
- ≈ 446 490 USD





Setra S 531 DT
399 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 912 304 600 VND
- ≈ 457 968 USD





Setra S 431 DT
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 462 914 600 VND
- ≈ 56 241 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4*Analog)
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 761 468 600 VND
- ≈ 67 719 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4)
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 612 191 600 VND
- ≈ 61 980 USD





Setra S 328 DT
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 865 806 600 VND
- ≈ 33 285 USD





Setra S 431 DT BISTRO / Stehküche / TOP-gepflegt!!





Setra S 431 DT BISTRO TOP ZUSTAND!!
Xe bus hai tầng Setra S 431 DT
Xem tương tự187 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 582 959 800 VND
- ≈ 214 636 USD
23 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Allgemein:
- Motor: Mercedes-Benz
- AdBlue
- Abgasnorm: EURO6
- Getriebe: Automatik
- Sitzplätze gesamt: 82
- Sitzplätze: 80+1+1 Schlafsitze mit Beckengurten
Sicherheit:
- Retarder
- Tempomat
- Abstandsregeltempomat
- ABS
- ASR
- ESP
- EBS
- Wegfahrsperre
- Nebelscheinwerfer
- Xenonscheinwerfer
- Bremsassistent
- Spurhalteassistent
- Rückfahrkamera
- Multifunktionslenkrad
Fahrgastraum:
- Standheizung
- Holzfußbodenoptik
- Klima-Anlage
- Tische
- Vorhänge
- Gepäckablagen
- Gepäcknetze
- Düsenbelüftung
- Leselampen
- Doppelverglasung
- Fußrasten
- Küche
- Kühlschrank
- Zusatz-Kühlschrank
- Kaffeemaschine
- Mittel-WC
- Kopf-Ledereinsätze
- Reiseleiter-Mikrofon
- Fahrer-Mikrofon
Exterieur:
- Anhängerkupplung
- HebeSenk-Anlage
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Karte
- Sonnenblende
- Außenspiegel elektrisch
- Fahrertür
- Skikofferösen
- Zentralverriegelung
- Dachluken
Audio, Kommunikation, Elektronik:
- Radio
- CD
- USB Radio
- Video
- DVD
- Steckdosen an jedem Sitz
- Spannungswandler
Sonstiges:
- Zwillingsbereift
- Fahrzeugabmessungen: Länge 13,89 m; Breite 2,55 m; Höhe 4 m
- Radkappen
- Bereifung: VA ca. 60 %; MA ca. 60 %; HA ca. 60 %
Unsere interne Fahrzeugnummer: 11794
Irrtümer vorbehalten. Bilder und Text können vom Fahrzeug abweichen. Ständig über 300 Fahrzeuge im Angebot.
Umweltplakette: 4 (Grün)
Highlight: Euro 6
Highlight: Klima
Multifunktionslenkrad: ✓
Skisack: ✓
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
187 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 582 959 800 VND
- ≈ 214 636 USD
23 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











