




Setra S 328 DT
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 206 983 700 VND
- ≈ 45 879 USD





Setra S 431 DT
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 825 949 700 VND
- ≈ 69 407 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4)
64 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 980 691 200 VND
- ≈ 75 288 USD





Setra S 431 DT (85 Sitze*TOP*Euro 4)
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 073 536 100 VND
- ≈ 78 818 USD





Setra S 431 DT
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 063 881 700 VND
- ≈ 116 462 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4*Analog)
74 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 290 174 200 VND
- ≈ 87 052 USD





Setra S 431 DT
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 682 847 700 VND
- ≈ 139 990 USD





Setra S 431 DT
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 230 262 700 VND
- ≈ 198 809 USD





Setra S 431 DT
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 539 745 700 VND
- ≈ 210 573 USD





Setra S 431 DT
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 849 228 700 VND
- ≈ 222 337 USD
Được phát hành: 1Năm
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 206 983 700 VND
- ≈ 45 879 USD
28 Tháng 6 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mục+++Motor und Getriebe v. 200.000-300.000km neu+++
+++sehr sauberer Zustand+++
Allgemein:
- Motor: Mercedes-Benz
- Abgasnorm: EURO2
- Getriebe: Automatik
- Sitzplätze gesamt: 72
- Sitzplätze: 70+1+1 Schlafsitze mit Beckengurten
Sicherheit:
- Retarder
- Tempomat
- ABS
- ASR
- Nebelscheinwerfer
Fahrgastraum:
- Standheizung
- Klima-Anlage
- Tische
- Vorhänge
- Gepäckablagen
- Gepäcknetze
- Düsenbelüftung
- Leselampen
- Doppelverglasung
- Fußrasten
- Küche
- Kühlschrank
- Zusatz-Kühlschrank
- Mittel-WC
- Kopf-Ledereinsätze
- Reiseleiter-Mikrofon
- Fahrer-Mikrofon
Exterieur:
- Anhängerkupplung vorbereitet
- HebeSenk-Anlage
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Scheibe
- Sonnenblende
- Außenspiegel elektrisch
- Fahrertür
- Skikofferösen
- Zentralverriegelung
- Dachluken
Audio, Kommunikation, Elektronik:
- Radio
- Cassette
- Video
Sonstiges:
- Zwillingsbereift
- Fahrzeugabmessungen:; Breite 2,55 m; Höhe 4 m
- Radkappen
- Bereifung: VA ca. 50 %; MA ca. 50 %; HA ca. 40 %
Unsere interne Fahrzeugnummer: 11383
Irrtümer vorbehalten. Bilder und Text können vom Fahrzeug abweichen. Ständig über 300 Fahrzeuge im Angebot.
-
Umweltplakette: 2 (Rot)
-
Highlight: sehr sauberer Zustand
-
Highlight: Klima
-
Highlight: Standheizung
-
Skisack: ✓
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 206 983 700 VND
- ≈ 45 879 USD
28 Tháng 6 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.





















