




Setra S 431 DT
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 787 947 800 VND
- ≈ 68 576 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4)
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 636 426 800 VND
- ≈ 62 765 USD





Setra S 328 DT
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 821 800 VND
- ≈ 33 707 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4*Analog)
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 787 947 800 VND
- ≈ 68 576 USD





Setra S 431 DT
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 000 115 800 VND
- ≈ 115 069 USD





Setra S 431 DT Master. Tour/Artist/Nightliner
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 000 115 800 VND
- ≈ 115 069 USD





Setra S 431 DT
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 515 325 800 VND
- ≈ 173 185 USD





Setra S 431 DT
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 367 800 VND
- ≈ 184 808 USD





Setra S 431 DT
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 367 800 VND
- ≈ 184 808 USD





Setra S431DT - 89 Seats EURO 6
149 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 530 477 900 VND
- ≈ 173 766 USD





Setra S431DT - 83 Seats, Euro 6
149 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 530 477 900 VND
- ≈ 173 766 USD





Setra S 431 DT (81 Sitze*TOP)
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 424 451 800 VND
- ≈ 208 055 USD





Setra 431 DT *82-Sitze*Euro6*Skyliner*Astromega*531*
179 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 451 725 580 VND
- ≈ 209 101 USD





VDL SDD 130/510 (Euro6*DE*wenig Km) 431 DT/Skyliner
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 515 325 800 VND
- ≈ 173 185 USD





Setra S 531 DT
239 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 242 703 800 VND
- ≈ 277 794 USD





Setra S 531 DT
249 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 545 745 800 VND
- ≈ 289 417 USD





Setra S 531 DT
299 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 060 955 800 VND
- ≈ 347 533 USD





Setra S 531 DT
389 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 788 333 800 VND
- ≈ 452 142 USD





Setra S 531 DT
399 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 091 375 800 VND
- ≈ 463 765 USD





Setra S 531 DT
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 182 249 800 VND
- ≈ 428 896 USD
Xe bus hai tầng SETRA 431DT
Xem tương tự38 000EUR
- ≈ 1 151 559 600 VND
- ≈ 44 168 USD
1 Tháng 2 2022
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Manual climatisation
Drivers sleeping compartment
Auxiliary heating
Places: 84
General equipment: ABS, ASR, Cruise control, DVD, Radio, CD-player, Microphone, Fridge, Kitchen, Toilet, Sleeping compartment, Double windows, Tinted windows, Individual lighting, Rack for hand luggage, Hot water tank
Chassis / Undercarriage: 3-axles bus, Luggagge compartment
Seats: Adjustable seats, Tables, Magazinenet, Footrests, Armrests, Pneumatic driver's seat
Auxiliary brake: Retarder
Heating and ventilation: Individual air vents, Sunroof, Additional heating, Air-condition
Other: Tachograph
Km Stand laut Tacho / Milage acc. to speedometer / Przebieg spisany z licznika pojazdu / Km stand afaest pa speedometer
Wir sprechen Deutsch / We speak English / Mówimy po polsku / Vi taler dansk
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
38 000EUR
- ≈ 1 151 559 600 VND
- ≈ 44 168 USD
1 Tháng 2 2022
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











