




Setra S 418 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 784 832 600 VND
- ≈ 68 591 USD





Setra S 415 LE Business (TOP)
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 178 100 800 VND
- ≈ 83 704 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 119 301 800 VND
- ≈ 43 014 USD





Setra S 416 LE Business
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 707 500 300 VND
- ≈ 104 049 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 994 888 600 VND
- ≈ 115 093 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 972 600 VND
- ≈ 184 847 USD
Xe bus đô thị Setra S419
Xem tương tự56 000EUR
- ≈ 1 694 078 400 VND
- ≈ 65 103 USD
6 Tháng 8 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: S 419UL/ Euro 5 - 260 Kw - 14,980 Mt
-
Condizione del veicolo: Marciante
-
Pianale: Normal Floor
-
Nazionalità documenti: Italia
-
Porte: 1+2
-
Numero totale posti: 112
-
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 70
-
Posti in piedi: 42
-
Posti in piedi da libretto (S2): 42
-
Posti per accompagnatori: 0
-
Strapuntini: 0
-
Posti carrozzina: 0
-
Tipologia rampa disabile: Assente
-
Capacità bagagliera: 0 ㎥
-
Modello motore: OM457HLAV/15
-
Posizione motore: Posteriore
-
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ABS, ASR, Rallentatore, Pannelli indicatori, Produttore pannelli indicatori:Aesys, Microfono, Monitor:0, Frigorifero, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Tessuto, Sedili reclinabili, Braccioli, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
56 000EUR
- ≈ 1 694 078 400 VND
- ≈ 65 103 USD
6 Tháng 8 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











