Xe bus đô thị SETRA





Setra S 415 LE Business
185 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 405 237 500 VND
- ≈ 208 019 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 791 670 000 VND
- ≈ 184 406 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 791 670 000 VND
- ≈ 184 406 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 229 932 500 VND
- ≈ 201 272 USD


Explore new and used buses, trucks and vans, backed by professional service across Sweden





Setra S 415 LE Business
74 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 162 095 000 VND
- ≈ 83 207 USD





Setra S 415 LE Business
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 600 357 500 VND
- ≈ 100 074 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD





Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 348 750 VND
- ≈ 9 557 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD





Setra S 418 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 723 832 500 VND
- ≈ 66 341 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 582 500 VND
- ≈ 178 784 USD
Xe bus đô thị SETRA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 55)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 41–58 |
| Dung tích động cơ, cc | 7 698–11 967 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 299–360 |
| Giá, EUR | 3 500–179 000 |
| Năm | 2004–2017 |
| Số dặm km | 285 969–917 010 |
| Năm đăng ký | 2006–2021 |
Giá cho Xe bus đô thị SETRA
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 285969 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 164 000 EUR |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 399632 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 159 000 EUR |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 325304 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 159 000 EUR |
| Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr | năm sản xuất: 2008, số dặm: 748419 km, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 41 | 8 500 EUR |
| Setra S 415 LE Business (TOP) | năm sản xuất: 2016, số dặm: 699190 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 72 000 EUR |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 358474 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 159 000 EUR |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 378245 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 159 000 EUR |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 411710 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 159 000 EUR |
| Setra S 416 NF | năm sản xuất: 2007, số dặm: 600000 km, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 41 | 3 000 EUR |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 320943 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 159 000 EUR |


