




Setra S 415 LE Business (TOP)
84 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 519 773 200 VND
- ≈ 95 754 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 969 732 700 VND
- ≈ 112 853 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 969 732 700 VND
- ≈ 112 853 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 109 900 100 VND
- ≈ 42 177 USD





Setra S 415 NF
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 960 850 VND
- ≈ 16 528 USD





Setra S 415 NF (Euro 5)
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 951 670 VND
- ≈ 20 404 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 769 570 700 VND
- ≈ 181 248 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 769 570 700 VND
- ≈ 181 248 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 769 570 700 VND
- ≈ 181 248 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 769 570 700 VND
- ≈ 181 248 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 769 570 700 VND
- ≈ 181 248 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 769 570 700 VND
- ≈ 181 248 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 919 557 200 VND
- ≈ 186 948 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 919 557 200 VND
- ≈ 186 948 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 919 557 200 VND
- ≈ 186 948 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 919 557 200 VND
- ≈ 186 948 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 919 557 200 VND
- ≈ 186 948 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 369 516 700 VND
- ≈ 204 047 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 369 516 700 VND
- ≈ 204 047 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 369 516 700 VND
- ≈ 204 047 USD
Xe bus đô thị Setra S416NF
Xem tương tự64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 943 825 040 VND
- ≈ 73 867 USD
1 Tháng 2 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Matrix Lawo, 37 stehplätze, Klappfenster, sehr gepflegt.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 943 825 040 VND
- ≈ 73 867 USD
1 Tháng 2 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











