




Setra S 415 NF (Euro 5)
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 757 780 VND
- ≈ 20 782 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 113 633 400 VND
- ≈ 42 958 USD





Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 834 700 VND
- ≈ 9 868 USD





Setra S 415 LE Business (TOP)
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 167 070 400 VND
- ≈ 83 594 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 979 721 800 VND
- ≈ 114 942 USD





Setra S 415 NF
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 491 000 VND
- ≈ 5 805 USD





Setra S 418 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 775 793 800 VND
- ≈ 68 501 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 785 613 800 VND
- ≈ 184 605 USD
Xe bus đô thị Setra S415
Xem tương tự26 600EUR
- ≈ 800 612 120 VND
- ≈ 30 883 USD
19 Tháng 11 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: NF - EUR5 - 260kW - 11.95m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Low Floor
Nazionalità documenti: Italia
Porte: 2+2
Numero totale posti: 95
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 30
Posti in piedi: 65
Posti in piedi da libretto (S2): 65
Posti per accompagnatori: 0
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 1
Tipologia rampa disabile: Manuale
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Modello motore: OM457hLA./12
Posizione motore: Posteriore
Accessori: Aria condizionata autista, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:No, Tachigrafo:Analogico, ABS, ASR, Rallentatore, Telecamere interne, Sistema antincendio, Pannelli indicatori, Produttore pannelli indicatori:Rosho, Finestrini apribili:0, Rivestimento sedili:Tessuto, Cinture di sicurezza
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
26 600EUR
- ≈ 800 612 120 VND
- ≈ 30 883 USD
19 Tháng 11 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











