




Setra S 515 LE
279 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 448 566 400 VND
- ≈ 322 395 USD





Setra S 415 LE Business
185 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 602 096 000 VND
- ≈ 213 774 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 420 406 400 VND
- ≈ 206 841 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 420 406 400 VND
- ≈ 206 841 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 966 182 400 VND
- ≈ 189 508 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 966 182 400 VND
- ≈ 189 508 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 966 182 400 VND
- ≈ 189 508 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 966 182 400 VND
- ≈ 189 508 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 966 182 400 VND
- ≈ 189 508 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 966 182 400 VND
- ≈ 189 508 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 966 182 400 VND
- ≈ 189 508 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 966 182 400 VND
- ≈ 189 508 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 814 774 400 VND
- ≈ 183 730 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 814 774 400 VND
- ≈ 183 730 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 814 774 400 VND
- ≈ 183 730 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 814 774 400 VND
- ≈ 183 730 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 814 774 400 VND
- ≈ 183 730 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 814 774 400 VND
- ≈ 183 730 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 814 774 400 VND
- ≈ 183 730 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 814 774 400 VND
- ≈ 183 730 USD
Xe bus đô thị Setra S 531 DT
Xem tương tự485 000EUR
- ≈ 14 686 576 000 VND
- ≈ 560 436 USD
17 Tháng 3 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Type: De ligne
+++ Besichtigung Nur Nach Absprach, Täglich Im Einsatz +++
+++Original-KM+++
+++Spannungswandler+++
+++ Kupplung Komplett Neu +++
+++WIFI+++
Motor: Mercedes-Benz AD BlueSchadstoffklasse: Euro 6
Getriebe: AutomatikSitzplätze: 80+1+1 Schlafsitze Mit Beckengurten Möglich,
derzeit 78+1+1 Schlafsitze Mit Beckengurten Verbaut,
Doppelbank Liegt Bei
Sicherheit
- Retarder
- Tempomat
- Abstandsregeltempomat
- ABS, ESP, EBS
- Nebelscheinwerfer
- Wegfahrsperre
- Xenon-Licht
- Bremsassistent
- Spurhalteassistent
Fahrgastraum
- Standheizung
- Holzfußboden-Optik
- Klimaanlage
- Tische
- Vorhänge
- Gepäckablagen
- Düsenbelüftung
- Leselampen
- Doppelverglasung
- Fußrasten
- Küche
- Kühlschrank+Zusatz
- Mittel-WC
- Kopfledereinsätze
- Reiseleitermikrofon
- Fahrermikrofon
Exterieur
- Anhängerkupplung
- Hebe-/Senkanlage
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Mit Karte
- Sonnenblende
- Schlafkabine
- Außenspiegel Elektrisch
- Skikofferösen
- Zentralverriegelung
- Dachluken, Ventilatoren, Dachlüfter
Audio [&] Kommunikation
- Navigationssystem
- Radio, CD
- Video, DVD
Sonstiges
- Fahrzeugabmessungen: Länge 14,00m; Breite 2,55m; Höhe 4,00m
- deutsche Fahrzeugpapiere
- Radkappen
- Zwillingsbereift
- Bereifung: VA Ca. 50 %; MA Ca. 30 %; HA Ca. 20 %
- Unsere Interne Fahrzeugnummer: 11013
Irrtümer Vorbehalten. Bilder Und Text Können Vom Fahrzeug Abweichen. Ständig über 300 Weitere Fahrzeuge Im Angebot.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
485 000EUR
- ≈ 14 686 576 000 VND
- ≈ 560 436 USD
17 Tháng 3 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











