




Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 300 816 500 VND
- ≈ 203 789 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 300 816 500 VND
- ≈ 203 789 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 300 816 500 VND
- ≈ 203 789 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 931 736 500 VND
- ≈ 112 710 USD





Setra S 416 LE Business
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 650 408 250 VND
- ≈ 101 894 USD





Setra S 415 LE Business
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 635 601 500 VND
- ≈ 101 325 USD





Setra S 415 LE Business
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 339 466 500 VND
- ≈ 89 940 USD





Setra S 415 LE Business (TOP)
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 132 172 000 VND
- ≈ 81 971 USD





Setra S 418 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 747 196 500 VND
- ≈ 67 170 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 095 699 500 VND
- ≈ 42 124 USD





Setra S 415 NF (Euro 5)
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 081 650 VND
- ≈ 20 378 USD





Setra S 415 NF
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 067 500 VND
- ≈ 5 692 USD





Setra S 315 NF
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 106 150 VND
- ≈ 5 578 USD





Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 714 750 VND
- ≈ 9 677 USD





Setra S315 NF Evobus Bus Linienverkehr
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 333 150 VND
- ≈ 7 855 USD





Setra S 416 NF
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 840 500 VND
- ≈ 3 415 USD





SETRA S415 NF - EEV1 EURO 5 STANDHEIZUNG
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 647 250 VND
- ≈ 3 984 USD
Xe bus đô thị Setra S 431 DT
Xem tương tự199 000EUR
- ≈ 5 893 086 500 VND
- ≈ 226 559 USD
15 Tháng 2 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Type: De ligne
+++Neulack!+++
+++Spannungswandler+++
Motor: Mercedes-Benz AD Blue
Kilometerstand Lt. TachoSchadstoffklasse: Euro 6
Getriebe: 8-Gang AutomatikSitzplätze: 66+1+1 Schlafsitze Mit Beckengurten
Sicherheit
- Retarder
- Tempomat
- Abstandsregeltempomat
- ABS, ASR, EBS
- Nebelscheinwerfer
- Wegfahrsperre
- Bremsassistent
- Spurhalteassistent
- Rückfahrkamera
- Multifunktionslenkrad
Fahrgastraum
- Standheizung
- Klimaanlage
- Tische
- Vorhänge
- Gepäckablagen
- Gepäcknetze
- Düsenbelüftung
- Leselampen
- Doppelverglasung
- Fußrasten
- Kühlschrank
- Mittel-WC
- Kopfledereinsätze
- Reiseleitermikrofon
- Fahrermikrofon
Exterieur
- Anhängerkupplung
- Matrix
- Hebe-/Senkanlage
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Mit Karte
- Sonnenblende
- Außenspiegel Elektrisch
- Fahrertür
- Skikofferösen
- Zentralverriegelung
- Dachluken, Ventilatoren, Dachlüfter
Audio [&] Kommunikation
- Radio, CD
- Video, DVD
- USB-Anschluss
Sonstiges
- Fahrzeugabmessungen: Länge 13,89m; Breite 2,55m; Höhe 4,00m
- Zwillingsbereift
- Bereifung: VA Ca. 50 %; MA Ca. 50 %; HA Ca. 50 %
- Unsere Interne Fahrzeugnummer: 10917
Irrtümer Vorbehalten. Bilder Und Text Können Vom Fahrzeug Abweichen. Ständig über 300 Weitere Fahrzeuge Im Angebot.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
199 000EUR
- ≈ 5 893 086 500 VND
- ≈ 226 559 USD
15 Tháng 2 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











