




Setra S 415 LE Business
185 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 598 969 500 VND
- ≈ 214 131 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 417 381 300 VND
- ≈ 207 187 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 417 381 300 VND
- ≈ 207 187 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 963 410 800 VND
- ≈ 189 825 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 963 410 800 VND
- ≈ 189 825 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 963 410 800 VND
- ≈ 189 825 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 963 410 800 VND
- ≈ 189 825 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 963 410 800 VND
- ≈ 189 825 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 963 410 800 VND
- ≈ 189 825 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 963 410 800 VND
- ≈ 189 825 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 963 410 800 VND
- ≈ 189 825 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 812 087 300 VND
- ≈ 184 037 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 812 087 300 VND
- ≈ 184 037 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 812 087 300 VND
- ≈ 184 037 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 812 087 300 VND
- ≈ 184 037 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 812 087 300 VND
- ≈ 184 037 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 812 087 300 VND
- ≈ 184 037 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 812 087 300 VND
- ≈ 184 037 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 812 087 300 VND
- ≈ 184 037 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 812 087 300 VND
- ≈ 184 037 USD
Xe bus đô thị Setra S 431 DT
Xem tương tự195 000EUR
- ≈ 5 901 616 500 VND
- ≈ 225 706 USD
1 Tháng 2 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Type: De ligne
+++Spannungswandler+++
+++Steckdosen An Jeder Bank++
Motor: Mercedes-Benz AD Blue
Kilometerstand Lt. TachoSchadstoffklasse: Euro 6
Getriebe: AutomatikSitzplätze: 79+1+1 Schlafsitze Mit Beckengurten
Sicherheit
- Retarder
- Tempomat
- Abstandsregeltempomat
- ABS, ASR, ESP, EBS
- Nebelscheinwerfer
- Wegfahrsperre
- Xenon-Licht
- Bremsassistent
- Spurhalteassistent
- Rückfahrkamera
- Multifunktionslenkrad
Fahrgastraum
- Standheizung
- Klimaanlage
- Tische
- Vorhänge
- Gepäckablagen
- Gepäcknetze
- Düsenbelüftung
- Leselampen
- Doppelverglasung
- Fußrasten
- Küche
- Kühlschrank
- Mittel-WC
- Kopfledereinsätze
- Reiseleitermikrofon
- Fahrermikrofon
Exterieur
- Anhängerkupplung
- Hebe-/Senkanlage
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Mit Karte
- Sonnenblende
- Schlafkabine Vorbereitet
- Außenspiegel Elektrisch
- Fahrertür
- Skikofferösen
- Zentralverriegelung
- Dachluken, Ventilatoren, Dachlüfter
Audio [&] Kommunikation
- Navigationssystem
- Radio, CD
- Video, DVD
Sonstiges
- Fahrzeugabmessungen: Länge 13,89m; Breite 2,55m; Höhe 4,00m
- Zwillingsbereift
- Bereifung: VA Ca. 40 %; MA Ca. 60 %; HA Ca. 40 %
- Unsere Interne Fahrzeugnummer: 10927
Irrtümer Vorbehalten. Bilder Und Text Können Vom Fahrzeug Abweichen. Ständig über 300 Weitere Fahrzeuge Im Angebot.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
195 000EUR
- ≈ 5 901 616 500 VND
- ≈ 225 706 USD
1 Tháng 2 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











