




Setra S 415 NF (Euro 5)
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 081 650 VND
- ≈ 20 378 USD





Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 714 750 VND
- ≈ 9 677 USD





Setra S 415 NF
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 067 500 VND
- ≈ 5 692 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 095 699 500 VND
- ≈ 42 124 USD





Setra S 415 LE Business
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 339 466 500 VND
- ≈ 89 940 USD





Setra S315 NF Evobus Bus Linienverkehr
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 333 150 VND
- ≈ 7 855 USD





Setra S 415 LE Business (TOP)
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 132 172 000 VND
- ≈ 81 971 USD





Setra S 415 LE Business
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 635 601 500 VND
- ≈ 101 325 USD





Setra S 315 NF
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 106 150 VND
- ≈ 5 578 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 931 736 500 VND
- ≈ 112 710 USD





SETRA S415 NF - EEV1 EURO 5 STANDHEIZUNG
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 647 250 VND
- ≈ 3 984 USD





Setra S 418 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 747 196 500 VND
- ≈ 67 170 USD





Iveco Irisbus Citelis (TÜV 07/25*SP 04/25*wenig Km) Iveco Irisbus Citelis (wenig Km) O530/ 415 NF
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 173 650 VND
- ≈ 11 271 USD





Setra S 416 NF
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 840 500 VND
- ≈ 3 415 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





SETRA 415 LE EZ 2018





SETRA 415LE EZ 2019





Setra S 416 LE Business
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 650 408 250 VND
- ≈ 101 894 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 300 816 500 VND
- ≈ 203 789 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 300 816 500 VND
- ≈ 203 789 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 300 816 500 VND
- ≈ 203 789 USD
Xe bus đô thị Setra S 415 NF
Xem tương tự23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 681 110 500 VND
- ≈ 26 185 USD
1 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
+++ Fahrschulbus mit Fahrschulpedalerie +++
Allgemein:
- Motor: Mercedes-Benz
- AdBlue
- Abgasnorm: EURO5
- Getriebe: Automatik
- Sitzplätze gesamt: 39
- Sitzplätze: 37+1+1 hoch/fest mit Beckengurten
- Stehplätze: 65
Sicherheit:
- Retarder
- ABS
- ASR
- EBS
- Nebelscheinwerfer
- Rückfahrkamera
Fahrgastraum:
- Standheizung
- Klima-Anlage
- Doppelverglasung
- Fahrer-Mikrofon
- Kinderwagen-Stellplatz
- Rollstuhl-Rampe
- Rollstuhl-Platz
- Haltewunsch-Taste
- Innenraum-Kamera
Exterieur:
- Anhängerkupplung vorbereitet
- Matrix / Fahrziel-Anlage
- Matrix Hersteller: Ameli
- doppelbreite Tür Anzahl: 2
- HebeSenk-Anlage
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Karte
- Sonnenblende
- Außenspiegel elektrisch
- Skikofferösen
- Dachluken
Sonstiges:
- deutscher Fahrzeugbrief
- Zwillingsbereift
- Fahrzeugabmessungen: Länge 11,95 m; Breite 2,55 m; Höhe 3,11 m
- Fahrschulpedalerie
- Bereifung: VA ca. 70 %; HA ca. 70 %
Unsere interne Fahrzeugnummer: 12459
Irrtümer vorbehalten. Bilder und Text können vom Fahrzeug abweichen. Ständig über 300 Fahrzeuge im Angebot.
Umweltplakette: 4 (Grün)
Highlight: Klima
Highlight: Fahrschulpedalerie
Skisack: ✓
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 681 110 500 VND
- ≈ 26 185 USD
1 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











