




Setra S 315 NF
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 146 291 460 VND
- ≈ 5 624 USD





Setra S315 NF Evobus Bus Linienverkehr
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 002 260 VND
- ≈ 7 919 USD





Setra S 415 NF
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 277 000 VND
- ≈ 5 738 USD





Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 770 900 VND
- ≈ 9 756 USD





Setra S 416 NF
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 566 200 VND
- ≈ 3 443 USD





SETRA S415 NF - EEV1 EURO 5 STANDHEIZUNG
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 493 900 VND
- ≈ 4 017 USD





Setra S 415 NF (Euro 5)
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 411 660 VND
- ≈ 20 545 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 104 649 800 VND
- ≈ 42 468 USD





Setra S 418 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 761 468 600 VND
- ≈ 67 719 USD





Setra S 415 LE Business
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 358 576 600 VND
- ≈ 90 675 USD





Setra S 415 LE Business
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 657 130 600 VND
- ≈ 102 153 USD





Setra S 416 LE Business
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 672 058 300 VND
- ≈ 102 727 USD





Setra S 415 LE Business (TOP)
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 149 588 800 VND
- ≈ 82 640 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 955 684 600 VND
- ≈ 113 631 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S416NF
1EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 855 VND
- ≈ 1 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 344 116 600 VND
- ≈ 205 454 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 344 116 600 VND
- ≈ 205 454 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 344 116 600 VND
- ≈ 205 454 USD





Setra S 415 LE Business
185 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 523 249 000 VND
- ≈ 212 341 USD
Xe bus đô thị Setra S 315 NF
Xem tương tự5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 146 860 VND
- ≈ 6 771 USD
11 Tháng 4 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Allgemein:
- Motor: Mercedes-Benz
- Abgasnorm: EURO3
- Getriebe: Automatik
- Sitzplätze gesamt: 52
- Sitzplätze: 51+1 hoch/fest
- Stehplätze: 41
Sicherheit:
- Retarder
- ABS
- ASR
- EBS
- Nebelscheinwerfer
Fahrgastraum:
- Standheizung
- Klima-Anlage
- Doppelverglasung
- Fahrer-Mikrofon
- Kinderwagen-Stellplatz
- Rollstuhl-Platz
- Haltewunsch-Taste
Exterieur:
- Anhängerkupplung
- Matrix / Fahrziel-Anlage
- Matrix Hersteller: Gobra
- doppelbreite Tür Anzahl: 1x
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Scheibe
- Sonnenblende
- Außenspiegel elektrisch
- Dachluken
- Dachventilatoren
- Dachlüfter
Audio, Kommunikation, Elektronik:
- Radio
- CD
Sonstiges:
- deutscher Fahrzeugbrief
- Zwillingsbereift
- Fahrzeugabmessungen: Länge 12 m; Breite 2,5 m; Höhe 3,15 m
- Bereifung: VA ca. 30 %; HA ca. 60 %
Unsere interne Fahrzeugnummer: 10685
Irrtümer vorbehalten. Bilder und Text können vom Fahrzeug abweichen. Ständig über 300 Fahrzeuge im Angebot.
-
Umweltplakette: 3 (Gelb)
-
Highlight: Standheizung
-
Highlight: Klima
-
Behindertengerecht: ✓
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 146 860 VND
- ≈ 6 771 USD
11 Tháng 4 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











