




Setra S 415 NF Euro 5 - Fahrerklima - Großer Motor
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 290 000 VND
- ≈ 9 965 USD





Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 796 000 VND
- ≈ 9 680 USD





Setra S315 NF Evobus Bus Linienverkehr
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 834 400 VND
- ≈ 7 858 USD





Setra S 415 NF
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 652 000 VND
- ≈ 16 514 USD





Setra S 315 NF
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 146 882 400 VND
- ≈ 5 580 USD





Setra S 415 NF (Euro 5)
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 570 400 VND
- ≈ 20 387 USD





Setra S 415 NF
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 880 000 VND
- ≈ 5 694 USD





Setra S 416 NF
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 928 000 VND
- ≈ 3 416 USD





SETRA S415 NF - EEV1 EURO 5 STANDHEIZUNG
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 916 000 VND
- ≈ 3 986 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 109 112 000 VND
- ≈ 42 140 USD





Setra S 415 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 768 584 000 VND
- ≈ 67 197 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 967 624 000 VND
- ≈ 112 755 USD





Setra S 415 LE Business (TOP)
84 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 517 984 000 VND
- ≈ 95 670 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 766 184 000 VND
- ≈ 181 091 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 766 184 000 VND
- ≈ 181 091 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 766 184 000 VND
- ≈ 181 091 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 766 184 000 VND
- ≈ 181 091 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 766 184 000 VND
- ≈ 181 091 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 766 184 000 VND
- ≈ 181 091 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 916 064 000 VND
- ≈ 186 786 USD
Xe bus đô thị Setra S 315 NF
Xem tương tự10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 760 000 VND
- ≈ 11 389 USD
27 Tháng 6 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
- Lüftungsanlage
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 760 000 VND
- ≈ 11 389 USD
27 Tháng 6 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











