




Setra S 415 LE Business
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 632 023 700 VND
- ≈ 101 262 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 927 756 700 VND
- ≈ 112 640 USD





Setra S 416 LE Business
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 646 810 350 VND
- ≈ 101 831 USD





Scania Citywide LE (Klimaanlage) O530 / 415 LE
87 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 572 877 100 VND
- ≈ 98 986 USD





Setra S 415 LE Business
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 336 290 700 VND
- ≈ 89 884 USD





Setra S 415 LE Business (TOP)
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 129 277 600 VND
- ≈ 81 920 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 418 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 744 824 700 VND
- ≈ 67 129 USD





Mercedes-Benz O 530 Citaro C2 LE *Klima*A21*A20*415 LE*
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 475 707 670 VND
- ≈ 56 775 USD





Iveco Crossway LE
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 449 091 700 VND
- ≈ 55 751 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 094 212 100 VND
- ≈ 42 097 USD





Solaris Urbino 10LE
28 524EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 843 548 809 VND
- ≈ 32 454 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Setra S 415 NF (Euro 5)
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 362 070 VND
- ≈ 20 366 USD





Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 373 050 VND
- ≈ 9 671 USD





Setra S 415 NF
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 147 866 500 VND
- ≈ 5 688 USD





SETRA S415 NF - EEV1 EURO 5 STANDHEIZUNG
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 506 550 VND
- ≈ 3 982 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 850 021 200 VND
- ≈ 186 595 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 850 021 200 VND
- ≈ 186 595 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 850 021 200 VND
- ≈ 186 595 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 850 021 200 VND
- ≈ 186 595 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 293 620 700 VND
- ≈ 203 662 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 293 620 700 VND
- ≈ 203 662 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 293 620 700 VND
- ≈ 203 662 USD





SETRA 415LE EZ 2019





SETRA 415 LE EZ 2018
Xe bus đô thị - thuê Setra 415 LE
Xem tương tự92 458EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 734 288 171 VND
- ≈ 105 196 USD
15 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Setra 415 LE
50 miejsc siedzących + 50 miejsc stojących
Numer oferty: 600370
W ofercie posiadamy usługę wynajmu długoterminowego z możliwością wykupu pojazdu po okresie umowy, najmu auta zastępczego opłacanego z OC/AC oraz likwidacje szkody komunikacyjne.
Chcesz zmienić coś w swojej flocie? U nas możliwa jest zamiana Twojego busa/autobusu z dopłatą Klienta naszą.
Posiadamy autorskie projekty wielu rodzajów zabudowy, a także dopasowujemy się do upodobań i potrzeb klientów. Dzięki indywidualnemu podejściu do każdego pojazdu oraz wysokich możliwościach personalizacji, spełnimy państwa oczekiwania.
Niniejsze ogłoszenie jest wyłącznie informacją handlową i nie stanowi oferty w myśl Art. 66. § 1. Kodeksu Cywilnego. Sprzedający nie odpowiada za ewentualne błędy nieaktualność ogłoszenia, a dane w nim zawarte mają jedynie charakter informacyjny i mogą ulec zmianie.
Tylne koła podwójne: Tak
Stan: Używany
Możliwość finansowania: Tak
Leasing: Tak
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
92 458EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 734 288 171 VND
- ≈ 105 196 USD
15 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











