




Setra S416NF
1EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 855 VND
- ≈ 1 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 344 116 600 VND
- ≈ 205 454 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 NF
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 277 000 VND
- ≈ 5 738 USD





Setra S 416 NF
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 566 200 VND
- ≈ 3 443 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 418 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 761 468 600 VND
- ≈ 67 719 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 416 LE Business
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 672 058 300 VND
- ≈ 102 727 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 344 116 600 VND
- ≈ 205 454 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 344 116 600 VND
- ≈ 205 454 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
185 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 523 249 000 VND
- ≈ 212 341 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 896 285 600 VND
- ≈ 188 237 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 747 008 600 VND
- ≈ 182 498 USD
Xe bus đô thị SETRA 215 SL
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











