
Cat Large - After 1000 Working Hours

Cat Small - After 250 Working Hours

Cat Medium - After 500 Working Hours





Unused 2026 Haner HWG1000/1000.30





Unused 2026 Haner HSM1000
Unused 2026 Häner HG1000D





Unused 2026 G-Force G-SRB1000-4





Unused 2026 G-Force G-SRB1000-4





Manitou PSE 4400/1000D MEN PLATFORM
14 990EUR
- ≈ 447 532 446 VND
- ≈ 17 205 USD





Unused 2026 GIYI CAT303





Unused 2026 GIYI CAT303





Unused 2026 GIYI CAT303





Unused 2026 GIYI CAT301





Cat 12G
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 739 720 VND
- ≈ 2 066 USD





Cat 12H
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 739 720 VND
- ≈ 2 066 USD





Cat 12K
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 739 720 VND
- ≈ 2 066 USD





Cat 12M
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 739 720 VND
- ≈ 2 066 USD





Cat 160M
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 739 720 VND
- ≈ 2 066 USD





Cat 16M
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 189 110 VND
- ≈ 2 467 USD


Cat CS64
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 379 350 VND
- ≈ 8 895 USD


Cat CS74
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 379 350 VND
- ≈ 8 895 USD


Cat CS76
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 379 350 VND
- ≈ 8 895 USD


Cat CS16
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 422 730 VND
- ≈ 8 551 USD


Cat CS533
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 422 730 VND
- ≈ 8 551 USD


Cat CS54
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 422 730 VND
- ≈ 8 551 USD


Cat CS54
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 422 730 VND
- ≈ 8 551 USD


Cat CS56
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 422 730 VND
- ≈ 8 551 USD





Cat D7
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 975 600 VND
- ≈ 16 069 USD





Cat D8
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 324 900 VND
- ≈ 21 234 USD


Cat D9
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 743 399 460 VND
- ≈ 28 579 USD





Cat 14G
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 189 110 VND
- ≈ 2 467 USD





Cat 160 NG
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 739 720 VND
- ≈ 2 066 USD





Cat 160H
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 739 720 VND
- ≈ 2 066 USD





Cat 140GC
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 739 720 VND
- ≈ 2 066 USD





Cat 140K
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 739 720 VND
- ≈ 2 066 USD





Cat 140M
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 739 720 VND
- ≈ 2 066 USD





Cat 12M
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 189 110 VND
- ≈ 2 467 USD





Cat 120H
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 120M
7 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 216 451 650 VND
- ≈ 8 321 USD





Cat 12G
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 12G
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 12H
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 12K
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 130G
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 140 NG
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 523 950 VND
- ≈ 7 747 USD





Cat 140G
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 140GC
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 523 950 VND
- ≈ 7 747 USD





Cat 140H
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 140K
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 14G
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 379 350 VND
- ≈ 8 895 USD





Cat 14H
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 379 350 VND
- ≈ 8 895 USD





Cat 14M
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 379 350 VND
- ≈ 8 895 USD





Cat D6
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 713 060 VND
- ≈ 10 215 USD





Cat 150 NG
6 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 197 045 640 VND
- ≈ 7 575 USD





Cat 160 NG
6 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 197 045 640 VND
- ≈ 7 575 USD





Cat 160H
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 160K
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 963 NG
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 963K
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Cat 14H
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 189 110 VND
- ≈ 2 467 USD
Đính kèm mới cho Máy móc xây dựng Cat Large - After 1000 Working Hours
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Price range from: € 200,- to € 1400,-. Please note that we have filter sets available for nearly every Caterpillar machine on the market. If you are interested in 1000 hrs service filter package for your Caterpillar machine, please let us know which Caterpillar machine you have. Based on your machine we will make a suitable offer.
More information
Field of application: Construction
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












