Đính kèm CATERPILLAR





Caterpillar 980H -
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 729 000 VND
- ≈ 5 764 USD





Cat 988K
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 694 918 820 VND
- ≈ 26 403 USD





Cat 980M
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 940 710 VND
- ≈ 11 472 USD





Cat 980K incl. cutting edge + side protectors
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 460 820 VND
- ≈ 14 873 USD


Reliable attachments — buckets, grapples, and more. Fast service, best conditions





Cat 980K
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 940 710 VND
- ≈ 11 472 USD





Cat 980H incl. cutting edge + side protectors
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 460 820 VND
- ≈ 14 873 USD





Cat 980H
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 940 710 VND
- ≈ 11 472 USD





Cat 980G
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 940 710 VND
- ≈ 11 472 USD





Cat 980 XE
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 940 710 VND
- ≈ 11 472 USD





Cat 980 incl. cutting edge + side protectors
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 460 820 VND
- ≈ 14 873 USD





Cat 980
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 940 710 VND
- ≈ 11 472 USD





Cat 972M
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Cat 972K
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD





Cat 972H
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD





Cat 966M
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD





Cat 966K
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD





Cat 966H
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD





Cat 966G
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD





Cat 966 XE
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD





Cat 962M incl. teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 834 150 VND
- ≈ 7 782 USD
Đính kèm CATERPILLAR: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 809), Đức (Khuyến mãi: 123), Ba Lan (Khuyến mãi: 39), Pháp (Khuyến mãi: 34), Thổ Nhĩ Kỳ (Khuyến mãi: 31)
Thông số kỹ thuật
| Giá, EUR | 350–29 564 |
| Năm | 2003–2026 |




