
Cat CS10GC
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 950 250 VND
- ≈ 9 758 USD

Cat CS11GC
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 950 250 VND
- ≈ 9 758 USD

Cat CS12GC
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 950 250 VND
- ≈ 9 758 USD

Cat CS13GC
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 950 250 VND
- ≈ 9 758 USD




CAT CS54-79 (B) CS533E-CS683E CS10-19GC Padfoot
7 450EUR
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS64
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 542 875 VND
- ≈ 8 897 USD


Cat CS74
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 542 875 VND
- ≈ 8 897 USD


Cat CS76
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 542 875 VND
- ≈ 8 897 USD


Cat CS663E
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 542 875 VND
- ≈ 8 897 USD


Cat CS683E
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 542 875 VND
- ≈ 8 897 USD


Cat CS76 XT
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 542 875 VND
- ≈ 8 897 USD


Cat CS16
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS533
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS54
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS54
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS56
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS533E
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS54B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS563E
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS56B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD





Timan CS-200 Combispreder 300 liter til traktor
8 027EUR
- ≈ 239 818 665 VND
- ≈ 9 215 USD





Caterpillar CAT 349 BUCKET TB linkage (66-IN X 2.81-CU M,7 teeth)
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 888 500 VND
- ≈ 10 332 USD




Cat Primärprodukte Komp.
7 750EUR
- ≈ 231 542 875 VND
- ≈ 8 897 USD




CAT D5 / D5H / D5R / D6M / D6N Multishank Ripper
7 700EUR
- ≈ 230 049 050 VND
- ≈ 8 839 USD


Cat CS64B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS66B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS68B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS74B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS76B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD


Cat CS78B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 579 925 VND
- ≈ 8 552 USD




Sonstiges SW OQ65 SH (CAT NG)
9 900EUR
- ≈ 295 777 350 VND
- ≈ 11 365 USD





Rädlinger Tilt 5 - 10 to Powertilt Minibagger Schwenkmotor Cat
7 021EUR
- ≈ 209 762 906 VND
- ≈ 8 060 USD





Rädlinger Tilt 5 - 10 to Powertilt Minibagger Schwenkmotor Cat
7 021EUR
- ≈ 209 762 906 VND
- ≈ 8 060 USD


Rädlinger Tilt 5 -10to Powertilt Minibagger MS 08 Hammerpreis Cat
6 944EUR
- ≈ 207 462 416 VND
- ≈ 7 971 USD





Cat 140GC
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 666 375 VND
- ≈ 7 749 USD





Cat 950GC incl. Teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 666 375 VND
- ≈ 7 749 USD




CAT 12M/140M/160M New Ripper
6 600EUR
- ≈ 197 184 900 VND
- ≈ 7 577 USD





Cat 140GC
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 197 250 VND
- ≈ 7 462 USD





CAT GODET/950GC/2894MM/3300L/4777372
6 500EUR
- ≈ 194 197 250 VND
- ≈ 7 462 USD





Holp VarioLöffel VL.112.700 / MS10 / HARDOX / 2025
6 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 923 185 VND
- ≈ 7 221 USD





Cat 320GC Counter weight for LRE
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 320 750 VND
- ≈ 6 314 USD





Cat 320GC 15m Set Long Reach Equipment
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 036 350 VND
- ≈ 18 253 USD


Cat 320 GC 18m Set Long Reach Equipment
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 912 850 VND
- ≈ 19 401 USD





Cat D8GC Multi Shank Ripper
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 591 750 VND
- ≈ 22 386 USD

Cat 330GC 18m Set Long Reach Equipment
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 642 344 750 VND
- ≈ 24 682 USD





Cat 140GC
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 777 700 VND
- ≈ 2 066 USD

Cat 336D2 GC 18m Set Long Reach Equipment
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 702 097 750 VND
- ≈ 26 978 USD


Cat D10N
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 739 250 VND
- ≈ 39 607 USD


Cat D10R
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 739 250 VND
- ≈ 39 607 USD


Cat D10T
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 739 250 VND
- ≈ 39 607 USD


Cat D10T2
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 739 250 VND
- ≈ 39 607 USD





Kemp DVBBI-2,10MTR-Sweeper wheel/Kehrreifen/Veegband





Cat 950GC
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 573 837 VND
- ≈ 6 285 USD





CAT 345 BUCKET
5 950EUR
- ≈ 177 765 175 VND
- ≈ 6 830 USD





Cat 336GC TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 851 625 VND
- ≈ 6 027 USD





Cat 336GC DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 660 287 VND
- ≈ 5 481 USD





Verachtert gos clamshell 2700 liter clamshell sennebogen fuchs cat
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 456 250 VND
- ≈ 14 350 USD





Cat 326GC
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 567 750 VND
- ≈ 4 018 USD





Cat 330GC
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 567 750 VND
- ≈ 4 018 USD





ELEPHANT CAT 330/CAT 336/CAT 340
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 975 125 VND
- ≈ 4 879 USD





2025 PIGGHAMMER ERH10 S25 - VEKT 95KG - ARBEIDSTRYKK: 90-120bar



CAT 352 General Purpose Bucket
12 500EUR
- ≈ 373 456 250 VND
- ≈ 14 350 USD





CAT 349 Armored Heavy Duty Bucket
13 500EUR
- ≈ 403 332 750 VND
- ≈ 15 498 USD





Manitou CAT 1200/5000 R
15 450EUR
- ≈ 461 591 925 VND
- ≈ 17 737 USD




Cat Primärprodukte Kompo
4 100EUR
- ≈ 122 493 650 VND
- ≈ 4 706 USD




CAT 330 bucket
3 500EUR
- ≈ 104 567 750 VND
- ≈ 4 018 USD





CAT 320 bucket OM
3 500EUR
- ≈ 104 567 750 VND
- ≈ 4 018 USD





GEW Long reach KOMATSU PC210LC-10 & PC210LC-11
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 554 875 VND
- ≈ 18 081 USD





CAT 320 D L LONG REACH BOOM 15M UNUSED
17 000EUR
- ≈ 507 900 500 VND
- ≈ 19 516 USD





CAT 320 C L LONG REACH BOOM 15M UNUSED
17 000EUR
- ≈ 507 900 500 VND
- ≈ 19 516 USD





Cat Bucket for CAT 320 - 323 1.20m
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 629 500 VND
- ≈ 3 444 USD





Cat Bucket for CAT 320-323 1.20m CW30
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 629 500 VND
- ≈ 3 444 USD





Caterpillar Loader Bucket PIN ON CAT 980, 6.0m3,134in
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 653 500 VND
- ≈ 21 812 USD





CAT 988 K Rock Bucket
29 000EUR
- ≈ 866 418 500 VND
- ≈ 33 293 USD





CAT 320 bucket
1 950EUR
- ≈ 58 259 175 VND
- ≈ 2 238 USD



NTP10 / B20 / S1
1 800EUR
- ≈ 53 777 700 VND
- ≈ 2 066 USD





G Hammer GH 10 - Power, Not Noise!
1 750EUR
- ≈ 52 283 875 VND
- ≈ 2 009 USD






Haner HSL1000 7.10 P50A
1 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 55 271 525 VND
- ≈ 2 123 USD





CAT 320 GC LONG REACH BOOM 15M
17 000EUR
- ≈ 507 900 500 VND
- ≈ 19 516 USD





Cat 317GC
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 740 650 VND
- ≈ 2 410 USD
Đính kèm mới cho Máy móc xây dựng Cat CS10GC
Xem tương tự8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 950 250 VND
- ≈ 9 758 USD
23 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Field of application: Construction
Transport dimensions (LxWxH): 0,0023x0,0008x0,00045
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 950 250 VND
- ≈ 9 758 USD
23 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













