Xe tải nhỏ 2025 Năm, dầu, hộp số: tự động





MAN TGE 3.180 L3H3 MIXTO 4x4 NAVI LENKRADHZ DAB
55 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 669 365 034 VND
- ≈ 63 471 USD





MAN TGE 3.180 L3H3 MIXTO 4x4 NAVI LENKRADHZ DAB
55 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 669 365 034 VND
- ≈ 63 471 USD





Ford Transit
39 405EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 186 232 358 VND
- ≈ 45 102 USD





Volkswagen Crafter Maxi Klima,Navi,App,Kamera,AHK
28 487EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 857 561 253 VND
- ≈ 32 605 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/L3H2/PRO/MBUX/AUTOMATIK
34 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 304 244 VND
- ≈ 39 819 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/L3H2/PRO/MBUX/AUTOMATIK
34 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 304 244 VND
- ≈ 39 819 USD





Mercedes-Benz Vito 116 CDI TOURER PRO/LANG/NAVI/MBUX/ELEKT.TÜR
37 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 137 615 044 VND
- ≈ 43 253 USD





Mercedes-Benz V 300 d STYLE/ALLRAD/4*4/MBUX/NAVI/LENKRADHEIZUN
58 798EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 770 031 472 VND
- ≈ 67 299 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/PRO/MAXI/L3H2/MBUX/KAMERA/AU
34 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 722 892 VND
- ≈ 40 025 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/L3H2/PRO/MBUX/AUTOMATIK
34 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 304 244 VND
- ≈ 39 819 USD





Mercedes-Benz Vito 116 CDI TOURER PRO/LANG/NAVI/MBUX/ELEKT.TÜR
37 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 137 615 044 VND
- ≈ 43 253 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/PRO/MAXI/L3H2/MBUX/KAMERA/AU
34 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 722 892 VND
- ≈ 40 025 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/PRO/MAXI/L3H2/MBUX/KAMERA/AU
34 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 722 892 VND
- ≈ 40 025 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/PRO/MAXI/L3H2/MBUX/KAMERA/AU
34 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 722 892 VND
- ≈ 40 025 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/PRO/MAXI/L3H2/MBUX/KAMERA/AU
34 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 722 892 VND
- ≈ 40 025 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/L3H2/PRO/MBUX/AUTOMATIK
34 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 304 244 VND
- ≈ 39 819 USD





Mercedes-Benz V 300 d STYLE/ALLRAD/4*4/MBUX/NAVI/LENKRADHEIZUN
58 798EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 770 031 472 VND
- ≈ 67 299 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/L3H2/PRO/MBUX/AUTOMATIK
34 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 304 244 VND
- ≈ 39 819 USD





Mercedes-Benz V 300d MARCO POLO/ALLRAD/4*4/AIRMATIC/MBUX/DISTR
73 755EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 220 291 018 VND
- ≈ 84 418 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 519
Giá cho Xe tải nhỏ
| FORD TRANSIT AUTOMATIK 165 PS L3H3 AHK *NEUWERIG* KAM | năm sản xuất: 2025, số dặm: 14400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 162 mã lực, khối hàng: 1265 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 933 181 496 VND |
| Volkswagen Crafter MIXTO 35 L4H3 AHK RFK oh. Schäden 5J.Gar | năm sản xuất: 2025, số dặm: 43973 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 186 172 150 VND |
| IVECO DAILY NEW MODEL 35S18V L4H3 AUTOMATIK! 176PS AHK | năm sản xuất: 2025, số dặm: 16624 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 174 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 053 595 896 VND |
| SCANIA R 530 B6x4HA Pritsche mit Palfinger PK 365 TEC | năm sản xuất: 2025, số dặm: 31000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 12960 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 6 770 299 640 VND |
| Mercedes-Benz V 300 d AVANTGARDE/EXTRALANG/MBUX/ELEKT.TÜRE/SHZ | năm sản xuất: 2025, số dặm: 23390 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 8 | 1 770 031 472 VND |
| Mercedes-Benz V 300d MARCO POLO/ALLRAD/4*4/AIRMATIC/MBUX/DISTR | năm sản xuất: 2025, số dặm: 13235 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 237 mã lực | 2 220 291 018 VND |
| IVECO DAILY 35S18V L4H2 *AUTOMATIK* 176PS AHK CAR-PLAY | năm sản xuất: 2025, số dặm: 4990 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 174 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 068 677 800 VND |
| Mercedes-Benz Vito 119 Tourer PRO XL STANDHZ NAV KAMERA | năm sản xuất: 2025, số dặm: 9025 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 8 | 1 565 628 028 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/L3H2/PRO/MBUX/AUTOMATIK | năm sản xuất: 2025, số dặm: 51477 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1215 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 047 304 244 VND |
| Mercedes-Benz Vito 116 Kasten PRO XL SITZHZ PDC KAMERA TEMP | năm sản xuất: 2025, số dặm: 19645 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực | 1 160 885 126 VND |



