Xe tải nhỏ 2024 Năm, hỏng





Ford Transit Custom 2.0 TDCI L2 Trend LED/ Carplay/ Camera/ Climate/ PDC/ Cruise/ DAB
24 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 734 058 208 VND
- ≈ 27 927 USD





MERCEDES-BENZ CITAN
-8,5%
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 679 690 VND
- ≈ 6 797 USD





CITROËN JUMPER
-9,1%
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 286 900 VND
- ≈ 10 853 USD





RENAULT MASTER
8 600EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 258 259 720 VND
- ≈ 9 825 USD





RENAULT MASTER
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 298 980 VND
- ≈ 11 310 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily 40C18 3.0ltr ac aut EURO6
36 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 109 615 890 VND
- ≈ 42 215 USD





RENAULT MASTER FRIGO
-16,6%
13 300EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 399 401 660 VND
- ≈ 15 195 USD





MERCEDES-BENZ SPRINTER
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 449 980 VND
- ≈ 17 023 USD





Volkswagen Caddy 4x2 | 2,0 TDI | Klima | PDC | Spurhalteass
17 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 540 513 569 VND
- ≈ 20 563 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT KANGOO
-12,2%
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 196 300 VND
- ≈ 7 426 USD





PEUGEOT EXPERT
0%
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 770 290 VND
- ≈ 10 225 USD





RENAULT EXPRESS
-7,3%
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 709 890 VND
- ≈ 7 940 USD





PEUGEOT PARTNER
-11,2%
7 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 238 740 090 VND
- ≈ 9 082 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





OPEL MOVANO
-5,9%
5 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 168 169 120 VND
- ≈ 6 398 USD





PEUGEOT EXPERT
-3,1%
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 377 500 VND
- ≈ 14 281 USD





CITROËN JUMPER
-7,6%
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 437 900 VND
- ≈ 16 566 USD





iveco daily
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 597 960 VND
- ≈ 22 621 USD
Giá cho Xe tải nhỏ
| PEUGEOT EXPERT | năm sản xuất: 2024, số dặm: 42662 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 142 mã lực | 268 770 290 VND |
| CITROËN JUMPER | năm sản xuất: 2024, số dặm: 43619 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 118 mã lực | 285 286 900 VND |
| Iveco Daily 40C18 3.0ltr ac aut EURO6 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 234555 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 468 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 109 615 890 VND |
| RENAULT EXPRESS | năm sản xuất: 2024, số dặm: 35126 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 75 mã lực | 208 709 890 VND |
| PEUGEOT PARTNER | năm sản xuất: 2024, số dặm: 6771 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 101 mã lực | 238 740 090 VND |
| MERCEDES-BENZ CITAN | năm sản xuất: 2024, số dặm: 52192 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 94 mã lực | 178 679 690 VND |
| OPEL MOVANO | năm sản xuất: 2024, số dặm: 103177 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 138 mã lực | 168 169 120 VND |
| CITROËN JUMPER | năm sản xuất: 2024, số dặm: 11082 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 138 mã lực | 435 437 900 VND |
| iveco daily | năm sản xuất: 2024, số dặm: 14009 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 173 mã lực | 594 597 960 VND |
| RENAULT MASTER FRIGO | năm sản xuất: 2024, số dặm: 20488 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 143 mã lực | 399 401 660 VND |


