Xe tải nhỏ từ Bỉ 2021 Năm, 4x2, hộp số: số sàn





Ford Transit 2.0TDCi
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 675 574 905 VND
- ≈ 25 908 USD





Peugeot Expert 2.0 BlueHDi Asphalt L3
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 573 805 VND
- ≈ 15 285 USD





Renault Master 145.35 nacelle
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 797 147 610 VND
- ≈ 30 570 USD





Iveco Daily 35S16 CAR TRANSPORT + WINCH
34 050EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 987 495 VND
- ≈ 40 190 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz Citan 109 CDI (1E EIGENAAR / 1ST OWNER / AIRCO / BELGISCHE WAGEN / BELGIAN VAN)
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 353 945 850 VND
- ≈ 13 573 USD





Nissan NV400 130.35 fourgon
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 535 460 VND
- ≈ 20 537 USD





Volkswagen Crafter (BE VAN / NAVI / AIRCO / DUBBEL CABINE / 180 PS / TREKHAAK / CAMERA)
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 615 558 000 VND
- ≈ 23 606 USD





Renault Master 2.3 DCI - KOELWAGEN - KOELEN & VRIEZEN
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 058 550 VND
- ≈ 28 918 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Opel Combo
11 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 346 251 375 VND
- ≈ 13 278 USD





Renault Master Master PC 130.35
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 534 360 VND
- ≈ 9 914 USD





Renault Master L3H2
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 146 510 VND
- ≈ 19 947 USD





MAN TGE 180 - BOX
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 463 305 VND
- ≈ 21 186 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master Master Plancher cabine 130.35
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 145 410 VND
- ≈ 9 324 USD





Mercedes-Benz Sprinter 514 *Kipper*AHK3,5t*Airco*CruiseControl
31 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 954 114 900 VND
- ≈ 36 590 USD





Mercedes-Benz Sprinter 311CDi
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 644 797 005 VND
- ≈ 24 727 USD





Mercedes-Benz Sprinter 311CDi
18 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 583 241 205 VND
- ≈ 22 367 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Ford Transit 2.0TDCi TREND - L2H2
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 351 705 VND
- ≈ 16 465 USD





Citroën Jumper 2.2 BlueHDi - L1H1
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 573 805 VND
- ≈ 15 285 USD





Peugeot Boxer 2.2 L2H2 Imperiaal Navi
13 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 118 335 VND
- ≈ 16 111 USD





IVECO Daily 35C16 - 3.0
26 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 829 464 405 VND
- ≈ 31 809 USD
Giá cho Xe tải nhỏ
| Mercedes-Benz Sprinter 514 *Kipper*AHK3,5t*Airco*CruiseControl | năm sản xuất: 2021, số dặm: 74725 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 750 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 954 114 900 VND |
| Mercedes-Benz Citan 109 CDI (1E EIGENAAR / 1ST OWNER / AIRCO / BELGISCHE WAGEN / BELGIAN VAN) | năm sản xuất: 2021, số dặm: 64973 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 1, công suất đầu ra: 95 mã lực | 353 945 850 VND |
| Renault Master Master PC 130.35 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 188615 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 885 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 258 534 360 VND |
| Ford Transit Custom 2.0 L1H1 Wp-Inrichting! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 103244 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 129 mã lực, khối hàng: 1278 kg, tổng trọng lượng: 3200 kg | 444 740 655 VND |
| Nissan NV400 130.35 fourgon | năm sản xuất: 2021, số dặm: 51135 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1251 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 535 535 460 VND |
| Renault Master Master Plancher cabine 130.35 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 219266 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 885 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 243 145 410 VND |
| Renault Master 145.35 nacelle | năm sản xuất: 2021, số dặm: 108414 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 525 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 797 147 610 VND |
| Peugeot Expert 2.0 BlueHDi Asphalt L3 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 95375 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1012 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 398 573 805 VND |
| Citroën Jumper 2.2 BlueHDi - L1H1 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 102521 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1110 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 398 573 805 VND |
| Volkswagen Crafter (BE VAN / NAVI / AIRCO / DUBBEL CABINE / 180 PS / TREKHAAK / CAMERA) | năm sản xuất: 2021, số dặm: 156118 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6 | 615 558 000 VND |




