Xe tải nhỏ từ Đức 2021 Năm, 2, hộp số: số sàn





VW T6.1 Transporter 2.0 TDI DoKa 4Motion KLIMA Temp
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 082 290 VND
- ≈ 24 269 USD





VW T6.1 Transporter 2.0 TDI 4Motion Hochdach Lang K
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 347 990 VND
- ≈ 20 785 USD





FORD Transit 350 2,0 TDCi DoKa 4x4 L2 Trend Klima Sta
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 694 850 VND
- ≈ 21 482 USD





Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI Klima Kamera UPS-Integralkoffer
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 819 085 VND
- ≈ 20 727 USD





IVECO Daily 35S12 Pritsche, Klima, AHK, 3-Sitzer
22 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 699 932 709 VND
- ≈ 26 579 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





VW T6.1 Transporter 2.0 TDI 4Motion Hochdach Lang K
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 926 090 VND
- ≈ 21 946 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Kipper 3,5t AHK 160PS Doppelbereifung Navi Tempomat Kamera Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
26 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 790 745 VND
- ≈ 30 713 USD





Renault Master 145PK Doppelbereifung Kipper 3,5t AHK LED Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
21 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 649 784 625 VND
- ≈ 24 675 USD





Volkswagen Crafter 177pk Lamberet Doppelbereifung 177PS Kühlkoffer Klima Tempomat Euro6 Kühlkoffer Kühlwagen A/C Cruise control
24 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 741 518 925 VND
- ≈ 28 159 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





FORD Transit 350
28 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 886 459 119 VND
- ≈ 33 663 USD





VOLKSWAGEN T6
-7,7%
29 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 917 037 219 VND
- ≈ 34 824 USD





VW T6.1 Transporter 2.0 TDI 4Motion Hochdach Lang K
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 926 090 VND
- ≈ 21 946 USD





FORD Transit 350 2,0 TDCi DoKa 4x4 L3 Klima Tempomat
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 926 090 VND
- ≈ 21 946 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO Daily 50C16 Kipper Doka, AHK, Meiller, 3,0 Liter
34 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 069 927 719 VND
- ≈ 40 630 USD





IVECO Daily 50C16 Kipper Doka, AHK, Meiller, 3,0 Liter
34 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 069 927 719 VND
- ≈ 40 630 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Kipper 3,5t AHK 160PS Doippelbereifung Navi Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
27 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 843 955 560 VND
- ≈ 32 049 USD





Iveco Daily 35C14 Doppel Kabine Kipper 3,5t AHK Doppelbereifung Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
22 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 689 536 155 VND
- ≈ 26 185 USD





Iveco Daily 35C14 Kipper 3,5t AHK Doppelbereifung 140PS Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 623 793 240 VND
- ≈ 23 688 USD





MAN TGE 5.120 Kipper Doppelbereifung 3,5t AHK Navi Klima Tempomat Kamera Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 082 290 VND
- ≈ 24 269 USD





IVECO Daily 35S14 Pritsche, AHK, 4 Meter Ladefläche
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 764 146 719 VND
- ≈ 29 018 USD
Xe tải nhỏ từ Đức: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 369–2 060 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–5 200 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 110–180 |
| Giá, EUR | 17 850–34 990 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 410–197 032 |
| Năm đăng ký | 2021–2023 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| VW T6.1 Transporter 2.0 TDI 4Motion Hochdach Lang K | năm sản xuất: 2021, số dặm: 149971 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 786 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 577 926 090 VND |
| MAN TGE 5.120 Kipper Doppelbereifung 3,5t AHK Navi Klima Tempomat Kamera Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 37983 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 639 082 290 VND |
| FORD Transit 350 2,0 TDCi DoKa 4x4 L3 Klima Tempomat | năm sản xuất: 2021, số dặm: 90074 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1080 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 577 926 090 VND |
| VW T6.1 Transporter 2.0 TDI DoKa 4Motion KLIMA Temp | năm sản xuất: 2021, số dặm: 177016 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 837 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 639 082 290 VND |
| Iveco Daily 35C14 Kipper 3,5t AHK Doppelbereifung 140PS Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 94425 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 623 793 240 VND |
| Iveco Daily 35C14 Doppel Kabine Kipper 3,5t AHK Doppelbereifung Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 66527 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 684 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 689 536 155 VND |
| Renault Master 145PK Doppelbereifung Kipper 3,5t AHK LED Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 91144 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 465 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 649 784 625 VND |
| IVECO Daily 35S14 Pritsche, AHK, 4 Meter Ladefläche | năm sản xuất: 2021, số dặm: 22050 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1218 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 764 146 719 VND |
| IVECO Daily 35S14 Pritsche, AHK, 4 Meter Ladefläche | năm sản xuất: 2021, số dặm: 19156 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1218 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 764 146 719 VND |
| Volkswagen Crafter 177pk Lamberet Doppelbereifung 177PS Kühlkoffer Klima Tempomat Euro6 Kühlkoffer Kühlwagen A/C Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 197032 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 369 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 741 518 925 VND |


