Xe tải nhỏ từ Đức 2013 Năm, hộp số: tự động





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 697 240 VND
- ≈ 8 993 USD





Iveco Daily Koffer*Maxi*Luftfederung* Kasten
7 471EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 713 471 VND
- ≈ 8 613 USD





Iveco Daily Koffer * KURZE VERSION * Koffer
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 665 480 VND
- ≈ 12 221 USD





Volkswagen T5 lang Transporter Kasten-Kombi 2.0 TDI/EU5
10 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 734 640 VND
- ≈ 12 452 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 628 080 VND
- ≈ 8 762 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily EURO 5 Koffer Integralkoffer Postkoffer E5
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD





Mercedes-Benz Sprinter II*EURO5*MAXI*Lang*906*Koffer*
8 395EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 752 991 VND
- ≈ 9 679 USD





Iveco Daily/Luftfeder/1. Hand
2 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 78 899 080 VND
- ≈ 2 997 USD





Iveco Iveco Daily Kasten/HKa 35 S/1.Hand
4 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 133 521 520 VND
- ≈ 5 073 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz Sprinter/Koffer/Regalsystem/ EU5/ 1. Hand
9 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 279 181 360 VND
- ≈ 10 607 USD





Mercedes-Benz Sprinter/Koffer/Regalsystem/ EU5/ 1. Hand
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 324 700 060 VND
- ≈ 12 336 USD





Iveco Daily/ Regalsystem/Luftfeder/1. Hand
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 136 556 100 VND
- ≈ 5 188 USD





Iveco Daily/ Regalsystem/Luftfeder/1. Hand
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 694 420 VND
- ≈ 5 649 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 904 720 VND
- ≈ 9 685 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 835 560 VND
- ≈ 9 454 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 835 560 VND
- ≈ 9 454 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 835 560 VND
- ≈ 9 454 USD





MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER REGALE KAMER
9 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 354 260 VND
- ≈ 11 184 USD





Mercedes-Benz Sprinter 906BB35
7 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 524 340 VND
- ≈ 8 416 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 835 560 VND
- ≈ 9 454 USD





Mercedes-Benz Sprinter ideal als Foodtruck Camper Wohnmobil E5
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 904 720 VND
- ≈ 9 685 USD
Xe tải nhỏ từ Đức: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–4 |
| Khối hàng, kg | 595–2 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 175–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 59–177 |
| Giá, EUR | 3 200–25 900 |
| Năm | 2013–2013 |
| Số dặm km | 51 078–334 224 |
| Năm đăng ký | 2013–2027 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 91578 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 248 835 560 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 78279 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 254 904 720 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter City 77 *516 CDI*Klima*EEV*519* | năm sản xuất: 2013, số dặm: 306007 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 11 | 785 956 220 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 124923 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 230 628 080 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter/Koffer/Regalsystem/ EU5/ 1. Hand | năm sản xuất: 2013, số dặm: 117285 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực | 279 181 360 VND |
| RENAULT Kangoo Maxi Elektro Zero Emission 2-Sitzer inklu | năm sản xuất: 2013, số dặm: 56666 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 59 mã lực, khối hàng: 595 kg, tổng trọng lượng: 2175 kg | 118 348 620 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter/Koffer/Regalsystem/ EU5/ 1. Hand | năm sản xuất: 2013, số dặm: 79508 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực | 324 700 060 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 128026 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 182 074 800 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter II*EURO5*MAXI*Lang*906*Koffer* | năm sản xuất: 2013, số dặm: 127000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, tổng trọng lượng: 3498 kg | 254 752 991 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 92017 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 248 835 560 VND |


