Xe tải nhỏ 2003 Năm





Toyota Hilux - 2003 - 108000kms - 2741GL2A
947EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 28 836 150 VND
- ≈ 1 094 USD





Renault Kangoo - 2003 - 130000kms - 3921GJ2A
947EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 28 836 150 VND
- ≈ 1 094 USD





S 85 4x4 PFAU S 85 4x4
7 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 913 400 VND
- ≈ 8 613 USD





Fiat Ducato 18 2.8 / NL VAN / TUV:17-08-2026 / ONLY:114840 KM / CRANE AMCO 602T / !!!MARGE!!! / DOUBLE CABINE / MANUAL / EURO-3 / 2003
6 800EUR
- ≈ 207 060 000 VND
- ≈ 7 859 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





PIAGGIO FOURGON BENNE
1 210EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 844 500 VND
- ≈ 1 398 USD





IVECO DAILY
4 050EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 322 500 VND
- ≈ 4 681 USD





2003 MERCEDES-BENZ ML 270CDI COMMERCIAL VEHICLE
500EUR
- ≈ 15 225 000 VND
- ≈ 577 USD





Iveco DAILY 40 C 12 WYWROTKA 3.5T 4.20M KLIMA
9 303EUR
- ≈ 283 276 350 VND
- ≈ 10 753 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO cassone aperto Daily 50c15
3 990EUR
- ≈ 121 495 500 VND
- ≈ 4 611 USD





2 citroen jumper 9 places 78400km et 127000km
3 912EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 119 120 400 VND
- ≈ 4 521 USD





Nissan Cabstar 3,0 tdi Frigo + meat hook - 3,5t
3 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 97 440 000 VND
- ≈ 3 698 USD





CITROEN JUMPER 8521 YF 25 - 26455kms - 2003
3 259,6EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 99 236 550 VND
- ≈ 3 767,01 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





2003 JEEP GRAND CHEROKEE COMMERCIAL VEHICLE
1 400EUR
- ≈ 42 630 000 VND
- ≈ 1 618 USD





2003 FORD F350 DUALLY XL SUPER DUTY STAKE COMMERCIAL VEHICLE
2 500EUR
- ≈ 76 125 000 VND
- ≈ 2 889 USD





FORD Transit
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 575 000 VND
- ≈ 4 045 USD





Ford Transit
5 572EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 169 667 400 VND
- ≈ 6 440 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





2003 TOYOTA LANDCRUISER 100 4.2 VX HR BLIND VAN VAN VAN
3 700EUR
- ≈ 112 665 000 VND
- ≈ 4 276 USD





Iveco Daily 65C15 Kipper
5 250EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 159 862 500 VND
- ≈ 6 068 USD





Renault Master II L3H2 Kasten 120 dCi
990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 30 145 500 VND
- ≈ 1 144 USD





Ford Transit **BELGIAN ORIGINE-EX **
2 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 83 737 500 VND
- ≈ 3 178 USD
Giá cho Xe tải nhỏ
| FORD Transit | năm sản xuất: 2003, số dặm: 363725 km, công suất đầu ra: 89 mã lực, tổng trọng lượng: 3300 kg | 106 575 000 VND |
| 2003 JEEP GRAND CHEROKEE COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2003 | 42 630 000 VND |
| 2003 MERCEDES-BENZ ML 270CDI COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2003 | 15 225 000 VND |
| FORD Transit 430 Prostyle - Manual - 15-seater | năm sản xuất: 2003, số dặm: 350972 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 15 | 150 727 500 VND |
| Renault Master II L3H2 Kasten 120 dCi | năm sản xuất: 2003, số dặm: 187000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 114 mã lực, khối hàng: 1504 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 30 145 500 VND |
| Nissan Cabstar 3,0 tdi Frigo + meat hook - 3,5t | năm sản xuất: 2003, số dặm: 531400 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 120 mã lực | 97 440 000 VND |
| S 85 4x4 PFAU S 85 4x4 | năm sản xuất: 2003, số dặm: 15244 km, công suất đầu ra: 65 mã lực, khối hàng: 1560 kg | 226 913 400 VND |
| Ford Transit | năm sản xuất: 2003, số dặm: 247711 km, số chỗ ngồi: 14 | 169 667 400 VND |
| 2003 TOYOTA LANDCRUISER 100 4.2 VX HR BLIND VAN VAN VAN | năm sản xuất: 2003 | 112 665 000 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 20+8 | năm sản xuất: 2003, số dặm: 420000 km, số chỗ ngồi: 20 | 162 937 950 VND |





