Xe tải nhỏ VOLKSWAGEN từ Hà lan 2021 Năm, hộp số: tự động





Volkswagen Transporter 2.0 TDI 150 DSG AUT. EDITION
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 385 645 VND
- ≈ 17 306 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI L1H1 150Pk NAP Euro6
22 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 711 245 VND
- ≈ 26 630 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. LED/ Adapt.Cruise/ Standkachel/ Carplay/ Stoelverw./ Airco/ Camera/ 16”LMV/ PDC/ Trekhaak
19 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 611 596 720 VND
- ≈ 23 243 USD





Volkswagen Crafter e-Crafter L3H2 36 kWh Airco Cruise 3 Zits Camera (
9 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 990 575 VND
- ≈ 11 363 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI T6.1 BULLI NAP L2H1!
34 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 068 699 645 VND
- ≈ 40 615 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Volkswagen Transporter 2.0 TDI L2H1 LED 150Pk Euro6
24 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 762 042 645 VND
- ≈ 28 961 USD





Volkswagen Crafter 140pk Automaat L3H2 2x schuifdeur Navi Camera CarPlay L2H1 Airco Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 581 730 VND
- ≈ 22 027 USD





Volkswagen Crafter 140pk Automaat L3H2 2x schuifdeur Navi Camera CarPlay L2H1 A/C Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 581 730 VND
- ≈ 22 027 USD





Volkswagen Caddy 122PK DSG Automaat L2H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 584 630 VND
- ≈ 18 530 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Volkswagen Caddy 122PK DSG Automaat L2H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 584 630 VND
- ≈ 18 530 USD





Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP Snelladen Trekhaak Airco Stoelverwarming Carplay Parkeersensoren
12 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 634 636 VND
- ≈ 14 504 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI L2H1 Dub Cab LED
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 247 430 VND
- ≈ 23 192 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI L2H1 LED 150Pk Euro6
22 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 711 245 VND
- ≈ 26 630 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volkswagen Transporter 2.0 TDI L1H1 28 4Motion Inrichting Led Navigatie Adaptieve cruisecontrol Schuifdeur L+R Leder Stoelverwarming
25 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 795 621 586 VND
- ≈ 30 237 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI L2H1 32 DC Highline AUT/ LED/ 2X SCHUIFDEUR/ CRUISE/ NAVI/ CLIMA/ ETC..
32 497EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 996 543 252 VND
- ≈ 37 873 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Standkachel/ Stoelverw./ Carplay/ Airco/ Cruise/ PDC/ 16”LMV/ Trekhaak
22 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 697 460 680 VND
- ≈ 26 506 USD





Volkswagen Transporter 150PK Dubbel Cabine Automaat L2H1 Trekhaak ACC Airco Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L2 DC Doka Mixto Airco Trekhaak
24 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 709 795 VND
- ≈ 28 378 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI DSG 123pk 2x schuifdeur Carplay Stoelverwarming Cruise control
20 745EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 159 946 VND
- ≈ 24 177 USD





Volkswagen Caddy 2.0 L1 LED Automaat!
18 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 915 305 VND
- ≈ 21 735 USD





Volkswagen Caddy 2.0 4MOTION 150Pk DSG!
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 321 975 VND
- ≈ 13 694 USD
Xe tải nhỏ VOLKSWAGEN từ Hà lan: tổng quan thị trường
Top models
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–6 |
| Khối hàng, kg | 514–1 379 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 093–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 113–204 |
| Giá, EUR | 9 750–34 850 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 31 390–254 489 |
| Năm đăng ký | 2021–2021 |
Giá cho Xe tải nhỏ VOLKSWAGEN
| Volkswagen Crafter e-Crafter L3H2 36 kWh Airco Cruise 3 Zits Camera ( | năm sản xuất: 2021, số dặm: 48627 km, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 298 990 575 VND |
| Volkswagen Transporter 150PK Dubbel Cabine Automaat L2H1 Trekhaak ACC Airco Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L2 DC Doka Mixto Airco Trekhaak | năm sản xuất: 2021, số dặm: 80252 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 962 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 746 709 795 VND |
| Volkswagen Crafter 140pk Automaat L3H2 2x schuifdeur Navi Camera CarPlay L2H1 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 162478 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1379 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 579 581 730 VND |
| Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP Snelladen Trekhaak Airco Stoelverwarming Carplay Parkeersensoren | năm sản xuất: 2021, số dặm: 31390 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 113 mã lực, khối hàng: 514 kg, tổng trọng lượng: 2290 kg | 381 634 636 VND |
| Volkswagen Caddy 2.0 4MOTION 150Pk DSG! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 254489 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 776 kg, tổng trọng lượng: 2290 kg | 360 321 975 VND |
| Volkswagen Transporter 2.0 TDI T6.1 BULLI NAP L2H1! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 69429 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 858 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 1 068 699 645 VND |
| Volkswagen Caddy 122PK DSG Automaat L2H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 163139 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 767 kg, tổng trọng lượng: 2350 kg | 487 584 630 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI DSG 123pk 2x schuifdeur Carplay Stoelverwarming Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 95146 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực | 636 159 946 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Standkachel/ Stoelverw./ Carplay/ Airco/ Cruise/ PDC/ 16”LMV/ Trekhaak | năm sản xuất: 2021, số dặm: 116738 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực | 697 460 680 VND |
| Volkswagen Transporter 2.0 TDI L1H1 28 4Motion Inrichting Led Navigatie Adaptieve cruisecontrol Schuifdeur L+R Leder Stoelverwarming | năm sản xuất: 2021, số dặm: 134806 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 2093 kg | 795 621 586 VND |



