Xe tải nhỏ VOLKSWAGEN Transporter 4x2





Volkswagen Transporter 2.5 TDI 131 pk DSG Aut. L2 EXPORT 2.5t Trekverm./ Airco/ Cruise/ 19”LMV/ PDC/ Trekhaak
3 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 202 230 VND
- ≈ 4 030 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI 150 pk DSG Aut. L2 LED/ Adapt.Cruise/ Standkachel/ Carplay/ 2.5t Trekverm./ Stoelverw./ Airco/ Dakdragers/ Camera/ PDC/
32 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 989 327 869 VND
- ≈ 37 905 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI 150 pk DSG Aut. L2 Imperiaal/ Carplay/ Cruise/ Navi/ Camera/ PDC/ Airco
26 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 367 469 VND
- ≈ 30 895 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI A/C Dubbel Cabine Lang





Volkswagen Transporter 2.5 TDI A/C





Volkswagen Transporter 2.0 TDI L2 140Pk
7 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 373 190 VND
- ≈ 9 171 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Volkswagen Transporter 2.0 TDI 114 PK L2 Airco Trekhaak Nwe Apk Navi NAP Boekjes Lmv
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 175 830 VND
- ≈ 8 704 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI 150 pk DSG Aut. L2 LED/ Cruise/ Carplay/ PDC/ Airco
31 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 974 081 169 VND
- ≈ 37 321 USD





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 110pk Lang D.C. Airco/Navi/Camera 04-20
21 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 654 083 430 VND
- ≈ 25 061 USD





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 110pk Lang D.C. Comfortline Airco/Navi/
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 603 230 VND
- ≈ 21 556 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Volkswagen Transporter 2.0 TSI 150pk Benzine L2H3 Airco/Camera/Camper? BPM-
23 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 715 070 230 VND
- ≈ 27 397 USD





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 110pk Lang Airco/CarPlay 01-2021
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 096 630 VND
- ≈ 22 724 USD





Volkswagen Transporter T6 2.0 TDI 150pk Lang DSG-Automaat D.C. Comfortline
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 096 630 VND
- ≈ 22 724 USD





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 150pk DSG-Automaat Lang Airco/Navi/Inri
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 096 630 VND
- ≈ 22 724 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 150pk DSG-Automaat L1H1 Airco/Camera 01
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 109 830 VND
- ≈ 20 387 USD





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI Lang D.C. Airco/Cruise Control 04-2021
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 136 230 VND
- ≈ 15 714 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TSI 150pk Benzine L2H3 Airco/Camera/Camper? BPM-
21 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 654 083 430 VND
- ≈ 25 061 USD





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 150pk L1H1 Airco/CarPlay 03-2021
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 109 830 VND
- ≈ 20 387 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 150pk DSG-Automaat L1H1 Airco/CarPlay/A
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 123 030 VND
- ≈ 18 051 USD





Volkswagen Transporter T6 2.0 TDI 102pk E6 L1H1 Comfortline Airco/Navi/Acht
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 136 230 VND
- ≈ 15 714 USD
Xe tải nhỏ VOLKSWAGEN Transporter: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Transporter T4, Transporter T5, Transporter T6, Transporter T6.1
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 126), Hà lan (Khuyến mãi: 75), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 21), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 764–1 348 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–3 196 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 84–166 |
| Giá, EUR | 3 500–33 901 |
| Năm | 2010–2024 |
| Số dặm km | 41 578–304 000 |
| Năm đăng ký | 2010–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ VOLKSWAGEN Transporter
| Volkswagen Crafter 2.0 TDI 140 PK Imperiaal Glasresteel Glastransporter L3H3 Camera Carplay Airco Cruise control Glaszetter | năm sản xuất: 2019, số dặm: 180473 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 959 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 501 463 963 VND |
| Volkswagen California T6.1 Beach * Markise*Automatik*AHK | năm sản xuất: 2022, số dặm: 45400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 204 mã lực, khối hàng: 705 kg | 1 828 994 132 VND |
| VW T5 Transporter 2.0 TDI EURO-5 CoC 2xSCHIEBETÜR P | năm sản xuất: 2013, số dặm: 126383 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 84 mã lực, khối hàng: 1038 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 189 059 080 VND |
| Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 150pk DSG-Automaat Lang Airco/Achterkle | năm sản xuất: 2021, số dặm: 200833 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1093 kg | 593 096 630 VND |
| Volkswagen Transporter 2.0 TDI L2H1 LED 150Pk Euro6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 175847 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1006 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 696 774 190 VND |
| Volkswagen Transporter 2.0 TDI L2H1 Combi 9-pers AC | năm sản xuất: 2017, số dặm: 183846 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 84 mã lực, khối hàng: 1206 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 544 307 190 VND |
| Volkswagen Transporter 2.0 TDI 150 pk DSG Aut. L2 Imperiaal/ Carplay/ Cruise/ Navi/ Camera/ PDC/ Airco | năm sản xuất: 2022, số dặm: 95992 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 806 367 469 VND |
| Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 150pk DSG-Automaat L1H1 LED/ACC/Navi/Ca | năm sản xuất: 2023, số dặm: 179924 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1028 kg | 776 057 030 VND |
| VW T5 Transporter 2.0 TDI PARKTRONIK EURO-5 2xSCHIE | năm sản xuất: 2012, số dặm: 94704 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 84 mã lực, khối hàng: 1038 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 155 516 340 VND |
| VW T5 Transporter 2.0 TDI PARKTRONIK EURO-5 2xSCHIE | năm sản xuất: 2012, số dặm: 94380 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 84 mã lực, khối hàng: 1038 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 189 059 080 VND |



