Xe ben nhỏ RENAULT Master





RENAULT MASTER DY-777-SM/ CAMION DOUBLE CABINE BENNE BASCULANTE
6 098EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 289 559 VND
- ≈ 7 037 USD





RENAULT MASTER / DCI 135 / WYWROTKA / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / MANUAL
13 793EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 104 442 VND
- ≈ 15 917 USD





Renault Master / TIPPER / ONLY:59243 KM / NAVI / AIRCO / TEMPOMAAT / MANUAL / EURO-6 / 2021
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 714 054 550 VND
- ≈ 27 119 USD





RENAULT MASTER ML35 2.5 DCI 120PS


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 016 847 VND
- ≈ 21 914 USD





RENAULT MASTER THREE-WAY TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS LED LIGHTS 145HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 789 713 947 VND
- ≈ 29 992 USD





RENAULT MASTER TIPPER LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 093 566 947 VND
- ≈ 41 533 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 789 713 947 VND
- ≈ 29 992 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
16 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 501 053 597 VND
- ≈ 19 029 USD





Renault Master
17 744EUR
- ≈ 539 156 763 VND
- ≈ 20 476 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 789 713 947 VND
- ≈ 29 992 USD





FGA54-07 Renault Master Benne - 2007 - 219000km - BQ025AA
3 713EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 820 618 VND
- ≈ 4 284 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master / tail lift
25 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 777 863 680 VND
- ≈ 29 542 USD





Renault Master L3 2.3 dCi
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 923 713 120 VND
- ≈ 35 082 USD





Renault Master 2.3 Dci 145P
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 668 476 600 VND
- ≈ 25 388 USD





Renault Master dCi L3
23 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 704 938 960 VND
- ≈ 26 773 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master
16 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 495 280 390 VND
- ≈ 18 810 USD





Renault MASTER 2.3
14 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 663 910 VND
- ≈ 16 964 USD





Renault Master
24 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 516 910 VND
- ≈ 28 504 USD





Renault Master
22 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 674 553 660 VND
- ≈ 25 619 USD
Giá cho Xe ben nhỏ RENAULT Master
| Renault MASTER ELEKTRO DREISEITENKIPPER | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 15 km, nhiên liệu: điện, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 655 998 850 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2021, số dặm: 210491 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 165 mã lực | 674 553 660 VND |
| Renault Master L3 2.3 dCi | năm sản xuất: 2024, số dặm: 76180 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1105 kg | 923 713 120 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 53800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 785 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 972 025 747 VND |
| Renault Master 150 DCI | năm sản xuất: 2014, số dặm: 292000 km, nhiên liệu: dầu, tổng trọng lượng: 3500 kg | 243 082 400 VND |
| Renault Master III 2.3dCi | năm sản xuất: 2019, số dặm: 159000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 130 mã lực | 461 856 560 VND |
| Renault Master 2.3 DUB.CAB Kipper Euro6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 18422 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1234 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 960 175 480 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 72100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 769 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 789 713 947 VND |
| Renault Master 2.3 150KM | năm sản xuất: 2017, số dặm: 254569 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 454 624 858 VND |
| RENAULT MASTER / DCI 135 / WYWROTKA / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / MANUAL | năm sản xuất: 2015, số dặm: 183000 km, công suất đầu ra: 136 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 419 104 442 VND |



