Xe ben nhỏ RENAULT Master





Renault MASTER RT
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 419 490 VND
- ≈ 6 804 USD





Renault Master 130pk Kipper Dubbel Cabine 3500kg trekhaak Airco Cruise Dubbellucht Tipper Benne Kieper Airco Trekhaak Cruise control
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 688 628 190 VND
- ≈ 26 408 USD





Renault Master 130pk Kipper Dubbel Cabine 3500kg trekhaak Airco Cruise Dubbellucht Tipper Benne Kieper A/C Towbar Cruise control
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 688 628 190 VND
- ≈ 26 408 USD





RENAULT MASTER THREE-WAY TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 974 489 VND
- ≈ 36 891 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000

Renault MASTER 2.3Dci165 /JPM VULCAIN STEEL a réparer
12 500EUR
- ≈ 375 888 750 VND
- ≈ 14 415 USD






Renault Master
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 652 865 VND
- ≈ 2 479 USD





RENAULT MASTER 3T5 BENNE COFFRE RJ 2.3 DCI 13CH PROPULSION
26 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 554 999 VND
- ≈ 30 087 USD





Renault Master Tipper, 2019, 75000km
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 556 315 350 VND
- ≈ 21 334 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 556 315 350 VND
- ≈ 21 334 USD





Renault Master 130pk Kipper met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise Euro6 Tipper Benne Kieper A/C Towbar Cruise control
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 769 135 VND
- ≈ 20 585 USD





Renault Master 130pk Kipper met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise Euro6 Tipper Benne Kieper Airco Trekhaak Cruise control
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 769 135 VND
- ≈ 20 585 USD





RENAULT MASTER 3T5 BENNE COFFRE RJ 2.3 DCI 145CH PROPULSION
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 974 489 VND
- ≈ 36 891 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





RENAULT MASTER TIPPER NAVIGATION LED LIGHTS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 121 289 VND
- ≈ 23 053 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 811 618 989 VND
- ≈ 31 125 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
28 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 725 639 VND
- ≈ 32 855 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 121 289 VND
- ≈ 23 053 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master Wywrotka/Bliźniaki/rej.2020/165KM/Salon PL/Super stan/7 osób/Gwarancja
18 551EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 557 848 976 VND
- ≈ 21 393 USD





RENAULT Master E-tech




Renault Master avec Benne 2012





Renault Master / TIPPER / ONLY:59243 KM / NAVI / AIRCO / TEMPOMAAT / MANUAL / EURO-6 / 2021
21 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 654 046 425 VND
- ≈ 25 082 USD
Xe ben nhỏ RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 19), Hà lan (Khuyến mãi: 17), Pháp (Khuyến mãi: 16), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Đức (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–7 |
| Khối hàng, kg | 421–3 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–180 |
| Giá, EUR | 5 900–38 900 |
| Năm | 2011–2026 |
| Số dặm km | 30–447 291 |
| Năm đăng ký | 2011–2024 |
Giá cho Xe ben nhỏ RENAULT Master
| Renault Master | năm sản xuất: 2014, số dặm: 149000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 2299 kg | 651 911 376 VND |
| Renault Master mit JPM Dreiseitenkipper | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 169 765 790 VND |
| Renault Master Tipper, 2019, 75000km | năm sản xuất: 2019, số dặm: 74900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 3500 kg | 556 315 350 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 70200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 856 725 639 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER 130HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 126400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 420 694 689 VND |
| Renault Master 180 DCI | năm sản xuất: 2021, số dặm: 470000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 765 kg | 402 952 740 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | Mới, năm sản xuất: 2023, số dặm: 7 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1117 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 082 258 889 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 130 L3H3 Kipper Airco 3 Zits Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 100877 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 660 060 645 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2011, số dặm: 165000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 2299 kg | 489 286 868 VND |
| Renault Master Wywrotka/Bliźniaki/rej.2020/165KM/Salon PL/Super stan/7 osób/Gwarancja | năm sản xuất: 2019, số dặm: 212347 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 165 mã lực | 557 848 976 VND |



