Xe ben nhỏ RENAULT hộp số: số sàn





RENAULT MASTER TIPPER NAVIGATION LED LIGHTS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 663 018 VND
- ≈ 23 209 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 812 350 418 VND
- ≈ 31 336 USD





RENAULT MASTER THREE-WAY TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 962 841 418 VND
- ≈ 37 141 USD





RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 962 841 418 VND
- ≈ 37 141 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Mascott
15 814EUR
- ≈ 475 972 934 VND
- ≈ 18 360 USD





RENAULT Master Confort R3500RJ L3 2.3 dCi - 130 III TRANSPORTS SPECIFIQUES BENNE Benne Basculante + Coffre
25 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 183 478 VND
- ≈ 29 362 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
28 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 857 497 718 VND
- ≈ 33 078 USD





Renault Master Tipper, 2019, 75000km
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 556 816 700 VND
- ≈ 21 479 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 556 816 700 VND
- ≈ 21 479 USD





RENAULT MASTER TIPPER LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 083 234 218 VND
- ≈ 41 785 USD





RENAULT MASTER TIPPER 130HP
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 073 818 VND
- ≈ 16 242 USD





RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 564 818 VND
- ≈ 22 048 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 962 841 418 VND
- ≈ 37 141 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 663 018 VND
- ≈ 23 209 USD





RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH
30 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 674 478 VND
- ≈ 35 167 USD





RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH
27 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 833 419 158 VND
- ≈ 32 149 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 Dubbellucht Kipper !
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 038 470 VND
- ≈ 30 012 USD





RENAULT MASTER / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / 3 MIEJSCA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONA /
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 561 380 VND
- ≈ 18 460 USD





Renault Master 2.3dCi-130KM Brygadówka wywrotka 48.800km przebieg kiper doka Dubel klimatyzacja
24 488EUR
- ≈ 737 044 721 VND
- ≈ 28 431 USD





RENAULT MASTER / WYWROTKA STALOWA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONY
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 659 580 VND
- ≈ 19 621 USD
Xe ben nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 23), Hà lan (Khuyến mãi: 14), Pháp (Khuyến mãi: 9), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Bỉ (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–7 |
| Khối hàng, kg | 421–3 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–165 |
| Giá, EUR | 11 000–35 990 |
| Năm | 2009–2025 |
| Số dặm km | 30–441 753 |
| Năm đăng ký | 2011–2024 |
Giá cho Xe ben nhỏ RENAULT
| RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH | năm sản xuất: 2023, số dặm: 18060 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 30 290 EUR |
| Renault Master 2.3 Dubbellucht Kipper ! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 93187 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 719 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 25 850 EUR |
| Renault Master Wywrotka/2 3 130KM/Salon PL/Super stan/7 osobowy/Gwarancja | năm sản xuất: 2018, số dặm: 243694 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực | 15 238 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 145pk L3 D.C. Kipper met hoge boorden 05-2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 7608 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1079 kg | 31 450 EUR |
| RENAULT MASTER / DCI 135 / WYWROTKA / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / MANUAL | năm sản xuất: 2015, số dặm: 183000 km, công suất đầu ra: 136 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 13 900 EUR |
| Renault Master 130pk Kipper met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise Euro6 Tipper Benne Kieper Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2018, số dặm: 86002 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 471 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 17 800 EUR |
| Renault Master 145PK Doppelbereifung Kipper 3,5t AHK LED Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 91144 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 465 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 17 850 EUR |
| Renault Master 150 dci - 3 sided Tipper | năm sản xuất: 2012, số dặm: 441753 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 145 mã lực | 15 800 EUR |
| Renault Master / TIPPER / ONLY:59243 KM / NAVI / AIRCO / TEMPOMAAT / MANUAL / EURO-6 / 2021 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 59243 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 421 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 21 750 EUR |
| Renault Mascott 150 DXi - 3 sided Tipper | năm sản xuất: 2009, số dặm: 173869 km, nhiên liệu: dầu | 11 000 EUR |



