Xe ben nhỏ RENAULT





RENAULT MASTER THREE-WAY TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS LED LIGHTS 145HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 134 568 VND
- ≈ 30 429 USD





RENAULT 43ACA4 - 2001 - 268500 KM - BP-521-EC
1 518,69EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 46 850 337,6 VND
- ≈ 1 777,27 USD





Renault Mascott
16 067EUR
- ≈ 495 879 034 VND
- ≈ 18 811 USD





Renault Master
17 910EUR
- ≈ 552 759 912 VND
- ≈ 20 969 USD





Renault Master
22 919EUR
- ≈ 707 353 680 VND
- ≈ 26 833 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master / TIPPER / ONLY:59243 KM / NAVI / AIRCO / TEMPOMAAT / MANUAL / EURO-6 / 2021
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 285 200 VND
- ≈ 27 513 USD





RENAULT MASTER / DCI 135 / WYWROTKA / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / MANUAL
13 905EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 152 796 VND
- ≈ 16 279 USD





RENAULT MAXITY DTI 130 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA 3,2 M / BLIŹNIAK / MANUAL / 3 MIEJSCA / SPROWADZONY
16 969EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 523 717 640 VND
- ≈ 19 867 USD





RENAULT MASTER / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONY
15 319EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 793 360 VND
- ≈ 17 935 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





RENAULT MASTER / WYWROTKA / BLIŹNIAK / MANUAL / 3 MIEJSCA /
20 268EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 625 535 337 VND
- ≈ 23 729 USD





Renault Maxity 120 DXi 35/5
2 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 528 520 VND
- ≈ 2 751 USD





Renault Master Tipper, 2019, 51000km
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 969 200 VND
- ≈ 21 659 USD





Renault Mascott - Double Cabine 7 places - 2001 - 197548kms - FT442NY
3 689EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 854 344 VND
- ≈ 4 319 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Maxity **KIPPER-BENNE-TIPPER**
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 169 747 600 VND
- ≈ 6 439 USD





Renault Master 130pk Kipper met Kist 3.5t trekhaak Airco Cruise Tipper Kieper Benne A/C Cruise control
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 891 946 480 VND
- ≈ 33 836 USD





Renault Master 130pk Kipper met Kist 3.5t trekhaak Airco Cruise Tipper Kieper Benne Airco Cruise control
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 891 946 480 VND
- ≈ 33 836 USD





Renault Maxity - 2013 - 93041 - DA293QP
7 710,28EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 237 955 272 VND
- ≈ 9 026,86 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MASCOTT RENAULT BENNE
3 060EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 94 441 392 VND
- ≈ 3 582 USD





RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 586 092 168 VND
- ≈ 22 233 USD





RENAULT MASTER THREE-WAY TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS LED LIGHTS 145HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 134 568 VND
- ≈ 30 429 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 134 568 VND
- ≈ 30 429 USD
Giá cho Xe ben nhỏ RENAULT
| Renault Master 130 DCi - Doka Tipper | năm sản xuất: 2004, số dặm: 312878 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 136 mã lực | 191 351 840 VND |
| RENAULT Master Benne Coffre 3t5 L3 2.0 Blue dCi 150ch roues simples | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 1 169 715 280 VND |
| RENAULT MASTER / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2018, số dặm: 177000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 472 793 360 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 7 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1117 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 110 766 568 VND |
| Renault Master Tipper, 2019, 51000km | năm sản xuất: 2019, số dặm: 51000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 131 mã lực | 570 969 200 VND |
| Volquete/Dumper Renault MASTER R3500 L3 2.3 | số dặm: 103000 km | 648 127 200 VND |
| Renault MASTER ELEKTRO DREISEITENKIPPER | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 15 km, nhiên liệu: điện, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 682 044 400 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2014, số dặm: 149000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 2299 kg | 707 353 680 VND |
| Renault Master 170 Kipper | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 168 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 540 073 680 VND |
| Renault Master 150 dci - 3 sided Tipper | năm sản xuất: 2012, số dặm: 441753 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 145 mã lực | 456 775 360 VND |




