Xe ben nhỏ RENAULT





Renault Master Kipper L3H1 P5 4,5t 165Ps
30 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 717 209 VND
- ≈ 35 954 USD





Renault Master Kipper L3H1 P5 4,5t 165Ps
30 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 717 209 VND
- ≈ 35 954 USD





RENAULT MASTER / DCI 135 / WYWROTKA / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / MANUAL
13 925EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 082 720 VND
- ≈ 16 284 USD





RENAULT MASTER / WYWROTKA 3,25 M / BLIŹNIAK / MANUAL / 3 MIEJSCA /
18 645EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 507 168 VND
- ≈ 21 804 USD





RENAULT D 3.5 / WYWROTKA 3,2 M / BLIŹNIAK / SPROWADZONY
22 422EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 686 077 324 VND
- ≈ 26 221 USD





Renault MASTER WYWROTKA PODWÓJNA KABINA DOKA 6 MIEJSC TEMPOMAT LEDY BLIŹ
27 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 841 150 016 VND
- ≈ 32 148 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range
Renault MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHT
27 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 841 150 016 VND
- ≈ 32 148 USD





Renault Maxity - 2011 - 219510kms - BL935ZG
2 407,07EUR
- ≈ 73 650 348,8 VND
- ≈ 2 814,91 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 978 842 816 VND
- ≈ 37 411 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 850 816 VND
- ≈ 31 563 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER L3 H1 BENNE - 2010 - 227581km (MSQ101)
2 550EUR
- ≈ 78 025 920 VND
- ≈ 2 982 USD





Renault Master 2.3dCi-130KM Brygadówka wywrotka 48.800km przebieg kiper doka Dubel klimatyzacja
25 939EUR
- ≈ 793 691 897 VND
- ≈ 30 334 USD





RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL NAVIGATION AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS LOAD WEIGHT 145HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 642 260 416 VND
- ≈ 24 547 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 795 252 416 VND
- ≈ 30 394 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 DCI 130 DC KIPPER
31 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 971 499 200 VND
- ≈ 37 130 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 795 252 416 VND
- ≈ 30 394 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 795 252 416 VND
- ≈ 30 394 USD





Renault KERAX 2004 - 252967 kms
14 635EUR
- ≈ 447 807 584 VND
- ≈ 17 115 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 145HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 465 216 VND
- ≈ 21 038 USD





RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
21 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 657 559 616 VND
- ≈ 25 131 USD





RENAULT MASTER TIPPER LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 101 236 416 VND
- ≈ 42 089 USD
Giá cho Xe ben nhỏ RENAULT
| Renault Master 2.3dci - L3H1 - Kipper | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 25 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 826 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 069 414 080 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 80200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 758 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 795 252 416 VND |
| Renault Master 150 DCI | năm sản xuất: 2014, số dặm: 292000 km, nhiên liệu: dầu, tổng trọng lượng: 3500 kg | 260 086 400 VND |
| Renault MASTER WYWROTKA TEMPOMAT LEDY BLIŹNIACZE KOŁA KLIMATYZACJA 130K | năm sản xuất: 2020, số dặm: 86300 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 718 756 416 VND |
| Renault MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHT | năm sản xuất: 2020, số dặm: 54400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 680 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 841 150 016 VND |
| Renault Master 170 Kipper | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 168 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 526 860 160 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 121700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 712 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 825 850 816 VND |
| Renault Master 150 dci - 3 sided Tipper | năm sản xuất: 2012, số dặm: 441753 km, công suất đầu ra: 147 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 452 856 320 VND |
| RENAULT D 3.5 / WYWROTKA 3,2 M / BLIŹNIAK / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2016, số dặm: 56000 km, công suất đầu ra: 150 mã lực | 686 077 324 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 53800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 785 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 978 842 816 VND |




