Xe tải nhỏ từ Hung gia lợi từ Budapest





Renault Master / tail lift
25 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 232 320 VND
- ≈ 29 549 USD





IVECO Daily 35s15 3.0
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 354 480 VND
- ≈ 21 238 USD





IVECO Daily 50C18 3.0 box truck+tail lift
53 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 614 224 070 VND
- ≈ 61 291 USD





Renault Master 2.3 DCI / Maxilift crane
12 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 036 220 VND
- ≈ 14 543 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO DAILY 4x4 35S18W / Doka
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 261 587 550 VND
- ≈ 47 902 USD





Renault Master L3 2.3 dCi
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 150 880 VND
- ≈ 35 089 USD





Renault Master 2.3 Dci 145P
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 668 793 400 VND
- ≈ 25 393 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519 refrigerated van
31 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 942 390 700 VND
- ≈ 35 782 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO Daily 35C16 box truck+tail lift
27 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 845 111 660 VND
- ≈ 32 088 USD





IVECO 35C16 3.0 Himatic box truck+tail lift
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 851 191 600 VND
- ≈ 32 319 USD





IVECO 3.0 HPI 35C15
26 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 432 170 VND
- ≈ 30 126 USD





Fiat DUCATO MAXI 2.3 HPI MULTIJET
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 395 200 VND
- ≈ 18 468 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Mercedes-Benz Sprinter 519 CDI Maxi Flatbed / Double Cab
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 653 593 550 VND
- ≈ 24 816 USD





Mercedes-Benz Sprinter box truck+tail lift
25 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 232 320 VND
- ≈ 29 549 USD





Opel Monavo L3H2 2.3d box truck+tail lift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 995 500 VND
- ≈ 17 314 USD





IVECO 50C18 DAILY
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 150 880 VND
- ≈ 35 089 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroen JUMPER
26 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 811 671 990 VND
- ≈ 30 819 USD





Mercedes-Benz V 250 / Fully Equipped / 7-Seater
53 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 623 343 980 VND
- ≈ 61 638 USD





Renault Master dCi L3
23 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 705 273 040 VND
- ≈ 26 779 USD





Mercedes-Benz Sprinter 314 box truck+tail lift
20 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 617 113 910 VND
- ≈ 23 431 USD
Giá cho Xe tải nhỏ
| Peugeot Boxer 2.0 BlueHDi / tail lift | năm sản xuất: 2019, số dặm: 196000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 750 kg | 778 232 320 VND |
| Renault Master / tail lift | năm sản xuất: 2023, số dặm: 196051 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 850 kg | 778 232 320 VND |
| IVECO Daily 72C18 / crane | năm sản xuất: 2020, số dặm: 240000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 3200 kg | 1 805 742 180 VND |
| Renault Master 2.3 DCI / Maxilift crane | năm sản xuất: 2013, số dặm: 263000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1000 kg | 383 036 220 VND |
| Fiat Ducato Curtain side 4,85 m | năm sản xuất: 2020, số dặm: 122700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực | 866 391 450 VND |
| Opel Monavo L3H2 2.3d box truck+tail lift | năm sản xuất: 2020, số dặm: 239000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 146 mã lực | 455 995 500 VND |
| Peugeot Boxer box truck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 93500 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 165 mã lực | 699 193 100 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 box truck+tail lift | năm sản xuất: 2019, số dặm: 193300 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 143 mã lực | 617 113 910 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 refrigerated van | năm sản xuất: 2021, số dặm: 397717 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 942 390 700 VND |
| MAN TGE 3.180 box truck+tail lift | năm sản xuất: 2021, số dặm: 130000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 177 mã lực | 775 192 350 VND |



