Xe tải nhỏ từ Đức từ Hamburg





MAN TGM 3.140
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 822 920 VND
- ≈ 17 363 USD





Iveco Compa (204 tKm*DE*29 Sitze) Rosero/ Wing/ Rapido
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 641 103 200 VND
- ≈ 62 928 USD





Mercedes-Benz Sprinter 311 CDi DE*Klima*3,5t*TÜV 05.28/Crafter
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 087 320 VND
- ≈ 9 206 USD





Mercedes-Benz Sprinter Altas 516 CDi Tourline L (DE*AC*Reise)


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Ford Transit *Klima*19-Sitze*Euro6*AHK*
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 041 320 VND
- ≈ 15 032 USD





Iveco 65C17 *Klima *Euro5*Wing*Daily*Mago*Rapido*City
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 822 920 VND
- ≈ 17 363 USD





Mercedes-Benz Sprinter City 77 *516 CDI*Klima*EEV*519*
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 787 121 720 VND
- ≈ 30 182 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City 65 (DE*Retarder*AC)
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 759 770 000 VND
- ≈ 29 133 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City (DE*TOP*AC)
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 793 057 200 VND
- ≈ 68 755 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City 45 (DE*Retarder*AC)
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 337 195 200 VND
- ≈ 51 274 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City (DE*TOP*AC)
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 793 057 200 VND
- ≈ 68 755 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City 65 (DE*Retarder*AC)
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 881 333 200 VND
- ≈ 33 794 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Mercedes-Benz Atego 821*Automatik*Tüv:04.2026*Pritsche*7080 mm
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 422 432 120 VND
- ≈ 16 198 USD





Ford Transit (18 Sitze*Euro 6*Klima)
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 531 839 000 VND
- ≈ 20 393 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City 45 (DE*Retarder*AC)
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 154 850 400 VND
- ≈ 44 282 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City 45 (DE*Retarder*AC)
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 276 413 600 VND
- ≈ 48 944 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Ford Transit *14 Sitze*Euro5*Klima*Webasto*Maxi
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 087 320 VND
- ≈ 9 206 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519 CDi 906BB50 Reise*DE*Klima
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 154 850 400 VND
- ≈ 44 282 USD





Iveco 100E Reise*163tKm*WC Rapido/Destino/Tourino
84 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 552 827 200 VND
- ≈ 97 888 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi Unvi (DE*Klima*Reise)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 182 202 120 VND
- ≈ 45 331 USD
Xe tải nhỏ từ Đức: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
FORD, IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, TEMSA
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–35 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 109–220 |
| Giá, EUR | 7 900–84 000 |
| Năm | 2006–2024 |
| Số dặm km | 253–612 400 |
| Năm đăng ký | 2006–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City (DE*TOP*AC) | năm sản xuất: 2020, số dặm: 370755 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 1 793 057 200 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 CDi 4x4 H+L 360° Cam.*Navi*253.4 Km | năm sản xuất: 2022, số dặm: 253 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 2 400 873 200 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 311 CDi DE*Klima*3,5t*TÜV 05.28/Crafter | năm sản xuất: 2009, số dặm: 343006 km, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 9 | 240 087 320 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 CDi 906BB50 Reise*DE*Klima | năm sản xuất: 2017, số dặm: 324415 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 21 | 1 154 850 400 VND |
| Iveco Compa (204 tKm*DE*29 Sitze) Rosero/ Wing/ Rapido | năm sản xuất: 2016, số dặm: 204724 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 29 | 1 641 103 200 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City 45 (DE*Retarder*AC) | năm sản xuất: 2018, số dặm: 340432 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 14 | 1 276 413 600 VND |
| Ford Transit *14 Sitze*Euro5*Klima*Webasto*Maxi | năm sản xuất: 2012, số dặm: 501982 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 15 | 240 087 320 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City 65 (DE*Retarder*AC) | năm sản xuất: 2016, số dặm: 371576 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 881 333 200 VND |
| Mercedes-Benz Atego 821*Automatik*Tüv:04.2026*Pritsche*7080 mm | năm sản xuất: 2017, số dặm: 413496 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 211 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 422 432 120 VND |
| Iveco 100E Reise*163tKm*WC Rapido/Destino/Tourino | năm sản xuất: 2019, số dặm: 163047 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 29 | 2 552 827 200 VND |



