Xe tải nhỏ từ Séc







FUSO Canter 3C15
43 313EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 529 925 VND
- ≈ 50 932 USD





Volkswagen T6 2.0 TDI,Navi,DSG
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 606 406 680 VND
- ≈ 23 283 USD





Volkswagen Crafter 2,0TDI Kühlkasten 35 Extra Long
24 889EUR
- ≈ 762 265 447 VND
- ≈ 29 267 USD





Iveco Daily 35C16
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 854 482 140 VND
- ≈ 32 807 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Iveco Daily 35C16
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 946 361 940 VND
- ≈ 36 335 USD





Iveco Daily 35C16
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 885 108 740 VND
- ≈ 33 983 USD





FUSO eCanter 4C15
82 088EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 514 076 340 VND
- ≈ 96 528 USD





Iveco Daily 35C16 , Höhe 2,3m
19 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 606 100 414 VND
- ≈ 23 271 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz Sprinter 514 CDi
25 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 771 484 054 VND
- ≈ 29 621 USD





Mercedes-Benz V 220d, 7 SEATS, CAMERA
18 600EUR
- ≈ 569 654 760 VND
- ≈ 21 871 USD





IVECO DAILY 35S18 EURO 6 - valník s plachtou
20 380EUR
- ≈ 624 170 108 VND
- ≈ 23 965 USD





Citroën Jumper 2,2 HDi , L4H2
40 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 237 008 374 VND
- ≈ 47 495 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Volkswagen Crafter 2,0TDI Kühlkasten Maxi Long
22 889EUR
- ≈ 701 012 247 VND
- ≈ 26 915 USD





Iveco Daily 35S16 Maxi Automatic gearbox
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 885 108 740 VND
- ≈ 33 983 USD





FUSO Canter 3C13
51 563EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 579 199 375 VND
- ≈ 60 633 USD





FUSO Canter 3C15
53 213EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 629 733 265 VND
- ≈ 62 573 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 35S16
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 704 620 VND
- ≈ 12 582 USD





Peugeot BOXER IZOTHERM, KAMERA
19 181EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 587 448 814 VND
- ≈ 22 555 USD





Iveco Daily 35S16 Maxi Automatic gearbox
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 085 700 VND
- ≈ 17 050 USD





RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6
23 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 731 363 208 VND
- ≈ 28 080 USD
Giá cho Xe tải nhỏ
| Mercedes-Benz Sprinter 514CDI | năm sản xuất: 2020, số dặm: 95000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 143 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 854 482 140 VND |
| Iveco Daily 35S17, 8 europalet, 2-seiten schiebeplane | năm sản xuất: 2015, số dặm: 297580 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 333 493 047 VND |
| Volkswagen Crafter 2,0TDI Kühlkasten Maxi Long | năm sản xuất: 2023, số dặm: 377664 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 138 mã lực, khối hàng: 1031 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 701 012 247 VND |
| MAN TGL 7.180 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 244200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 698 286 480 VND |
| Peugeot Boxer, EURO 6, SIDE PANEL, TIRES 80% | năm sản xuất: 2016, số dặm: 594135 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 174 mã lực, khối hàng: 1150 kg | 410 396 440 VND |
| MAN TGE 3.140 4X2F SB kipper 3S Meiller Klima AHK ZV | năm sản xuất: 2024, số dặm: 10800 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 139 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 200 930 239 VND |
| Iveco Daily 35S16 Maxi Automatic gearbox | năm sản xuất: 2024, số dặm: 47000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 885 108 740 VND |
| IVECO Daily 70C18A8/P | số dặm: 67600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 175 mã lực | 1 200 562 720 VND |
| Renault Master 2.3fci L3H2 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 129000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 599 975 094 VND |
| Peugeot Boxer 2.2 Hdi | năm sản xuất: 2021, số dặm: 80535 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1015 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 567 235 258 VND |




