Xe tải nhỏ từ Séc





Iveco 75-190 Eurocargo EURO 6
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 239 550 VND
- ≈ 15 360 USD





Iveco 75E18 Eurocargo EURO 4
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 933 250 VND
- ≈ 2 844 USD





Iveco 35S18 Daily EURO 6
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 959 450 VND
- ≈ 18 773 USD





Iveco 70C18 Daily EURO 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 179 974 670 VND
- ≈ 45 397 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco 35S18 Daily EURO 6
18 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 063 380 VND
- ≈ 21 162 USD





Iveco 35S18 Daily EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 362 070 VND
- ≈ 20 366 USD





IVECO DAILY 50C35 EURO 6 - valník s plachtou
17 080EUR
- ≈ 505 111 964 VND
- ≈ 19 433 USD





Peugeot Boxer HDi
4 189EUR
- ≈ 123 882 553 VND
- ≈ 4 766 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Peugeot Boxer L2H1
15 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 261 097 VND
- ≈ 17 169 USD





Iveco Daily 72C18
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 150 401 370 VND
- ≈ 44 259 USD





Iveco Daily 35S16
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 961 570 VND
- ≈ 37 432 USD





Iveco Daily 35S15V
13 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 986 487 VND
- ≈ 15 234 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGL 8.190
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 610 067 VND
- ≈ 29 570 USD





Citroën Berlingo izotherm
14 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 422 602 457 VND
- ≈ 16 258 USD





Volkswagen Crafter 2,0TDI Kühlkasten Maxi Long
17 889EUR
- ≈ 529 036 763 VND
- ≈ 20 353 USD





Iveco DAILY 35S18, EURO 6, SLEEPING BODY, SIDE PANEL
17 500EUR
- ≈ 517 532 750 VND
- ≈ 19 911 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco DAILY 50C/35, EURO 6, SLEEPING BODY, SIDE PANEL
29 000EUR
- ≈ 857 625 700 VND
- ≈ 32 995 USD





Ford Transit, CAMERA
18 000EUR
- ≈ 532 319 400 VND
- ≈ 20 480 USD





Iveco DAILY 35S18, EURO 6, SLEEPING BODY, SIDE PANEL
17 700EUR
- ≈ 523 447 410 VND
- ≈ 20 138 USD





Iveco DAILY 35S18, EURO 6, SLEEPING BODY, SIDE PANEL
21 900EUR
- ≈ 647 655 270 VND
- ≈ 24 917 USD
Xe tải nhỏ từ Séc: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 417–3 030 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 159–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 99–189 |
| Giá, EUR | 1 900–68 200 |
| Năm | 2007–2024 |
| Số dặm km | 3 835–572 588 |
| Năm đăng ký | 2013–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| Iveco DAILY 35S18, EURO 6, SLEEPING BODY, SIDE PANEL | năm sản xuất: 2024, số dặm: 358880 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 173 mã lực, khối hàng: 780 kg | 20 000 EUR |
| FUSO eCanter 4C15 | số dặm: 4061 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2239 kg, tổng trọng lượng: 6000 kg | 81 695 EUR |
| RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 114218 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 23 880 EUR |
| Iveco 50C18, EURO 6, HYDRAULIC FRONT, CAMERA, CARRIER XARIOS 300 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 193059 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 1815 kg | 24 000 EUR |
| Peugeot Boxer | năm sản xuất: 2021, số dặm: 285500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 11 900 EUR |
| IVECO Daily 35S16V | số dặm: 114000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 156 mã lực | 18 500 EUR |
| Iveco Daily 35C16 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 130200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 26 900 EUR |
| Iveco 75E18 Eurocargo EURO 4 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 1054800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 2 500 EUR |
| Citroën Jumper 2,2 HDi | năm sản xuất: 2022, số dặm: 193600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 139 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 17 730 EUR |
| Renault Master 2.3fci L3H2 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 129000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 19 590 EUR |



