Xe tải nhỏ từ Bỉ





Unimog U 300 4x4 U 300 4x4, Kipper, Kommunalhydraulik, Zapfwelle
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 225 213 873 VND
- ≈ 46 506 USD





Unimog U 20 4x4 U 20 4x4, Zapfwelle, Kran Hiab 022D-3 HiDuo, Funk
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 391 232 013 VND
- ≈ 52 808 USD





Unimog U 300 4x4 U 300 405/10 4x4, Kommunalhydraulik, WSK
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 557 250 153 VND
- ≈ 59 109 USD





MAN TGE 2.140 4x2F SB TGE 2.140 4x2F SB
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 527 937 685 VND
- ≈ 20 039 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 3.140 4x2 SB TGE 3.140 4x2 SB, hoch + lang
10 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 715 917 VND
- ≈ 12 477 USD





Unimog U 20 4x4 U 20 4x4, Kipper, Zapfwelle, Winterdienstausstattung, 2x AHK
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 225 213 873 VND
- ≈ 46 506 USD





T5 Doka 4x2 T5 Doka 4x2, 2.0 ltr. TDI Pritsche
13 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 326 801 VND
- ≈ 16 258 USD





Mercedes-Benz 711 D-KA 4x2 711 D-KA 4x2, Standklima, 11-Sitze
18 252EUR
- ≈ 561 141 313 VND
- ≈ 21 299 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz Sprinter 316 KA 4x2 Sprinter 316 KA 4x2, Rettungswagen
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 734 057 VND
- ≈ 18 779 USD





Mercedes-Benz Sprinter 313 CDI 4x4 Doka Sprinter 313 CDI 4x4 Doka, Kipper, AT-Motor!
21 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 660 752 197 VND
- ≈ 25 080 USD





Unimog U52 411 4x4 Schneefräse U52 411 4x4, Schmidt Schneefräse mit Separatmotor
21 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 660 752 197 VND
- ≈ 25 080 USD





Unimog U 20 U405/70 4x4 U 20 U405/70 4x4, Kipper, Winterdienstplatte
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 656 861 037 VND
- ≈ 62 890 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE 3.140 4x2 SB TGE 3.140 4x2 SB, hoch + lang
11 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 239 908 VND
- ≈ 13 863 USD





Mercedes-Benz Sprinter 314 CDI 4x2 Sprinter 314 CDI 4x2, 5x Vorhanden!
15 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 464 850 792 VND
- ≈ 17 644 USD





Ford Tourneo Connect 4x2 Tourneo Connect 4x2, Personentransporter, 8-Sitzer
10 692EUR
- ≈ 328 715 917 VND
- ≈ 12 477 USD





Mercedes-Benz Sprinter 515 CDI 4x2 Sprinter 515 CDI 4x2
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 530 429 VND
- ≈ 17 518 USD





S 85 4x4 PFAU S 85 4x4
7 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 105 033 VND
- ≈ 8 696 USD





Unimog U 527 4x4 U 527 4x4, Kommunalhydraulik, Frontzapfwelle, Mähtür
77 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 387 340 853 VND
- ≈ 90 618 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDI 4x2 Sprinter 516 CDI 4x2, Bi-Xenon
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 527 937 685 VND
- ≈ 20 039 USD





Mercedes-Benz Sprinter 313 KA 4x2 Sprinter 313 KA 4x2
13 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 326 801 VND
- ≈ 16 258 USD
Xe tải nhỏ từ Bỉ Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| CITROËN | Ba Lan: 1191 offers | Giá, EUR: 50–145 000 |
| FORD | Bỉ: 513 offers | Năm: 1946–2026 |
| IVECO | Hà lan: 2907 offers | Số dặm km: 1–605 000 |
| MERCEDES-BENZ | Pháp: 438 offers | Năm đăng ký: 1946–2026 |
| RENAULT | Đức: 2420 offers | Số chỗ ngồi: 2–11 |
| Khối hàng, kg: 150–9 270 | ||
| Tổng trọng lượng, kg: 1 690–1 950 270 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 62–285 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| Mercedes-Benz Sprinter 515 CDI 4x2 Sprinter 515 CDI 4x2 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 244205 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1968 kg, tổng trọng lượng: 5000 kg | 461 530 429 VND |
| Unimog U 300 4x4 U 300 4x4, Kipper, VarioPilot, Kommunalhydraulik, Zapfwelle, LOF | số dặm: 27605 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 3570 kg, tổng trọng lượng: 9500 kg | 1 557 250 153 VND |
| RENAULT EXPRESS COMMERCIAL VEHICLE | 79 934 660 VND | |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 KA 4x2 Sprinter 316 KA 4x2, Rettungswagen | năm sản xuất: 2010, số dặm: 358862 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 890 kg, tổng trọng lượng: 3880 kg | 494 734 057 VND |
| Renault Master Maxi. 2.3dCi. Klima. Navi. Kamera. | năm sản xuất: 2022, số dặm: 132925 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 458 087 090 VND |
| MAN TGE 3.140 4x2 SB TGE 3.140 4x2 SB, Hochdach | năm sản xuất: 2020, số dặm: 191255 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 139 mã lực, khối hàng: 1411 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 431 647 164 VND |
| MERCEDES-BENZ SPRINTER COMMERCIAL VEHICLE | 153 720 500 VND | |
| Mercedes-Benz 711 D-KA 4x2 711 D-KA 4x2, Standklima, 11-Sitze | năm sản xuất: 1992, số dặm: 105958 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 1, số chỗ ngồi: 11 | 561 141 313 VND |
| Unimog U52 411 4x4 Schneefräse U52 411 4x4, Schmidt Schneefräse mit Separatmotor | năm sản xuất: 1981, số dặm: 3665 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 62 mã lực, tổng trọng lượng: 4200 kg | 660 752 197 VND |
| Renault Master 130 CV | năm sản xuất: 2019, số dặm: 132947 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 495 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 396 598 890 VND |



