Xe van nhỏ gọn VOLKSWAGEN Caddy hộp số: tự động





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Adapt.Cruise/ Carplay/ Airco/ Navi/ PDC/ DAB/ Trekhaak
22 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 702 485 625 VND
- ≈ 26 676 USD





Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2H1 Elektrisch Caddy ABT 37,3kWh 159km WLTP Trekhaak Snelladen Airco Stoelverwarming Carplay Parkeersensoren
12 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 033 543 VND
- ≈ 14 469 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 122PK Automaat L2 Cruise Control Climate Control Navigatie Carplay Parkeersensoren Schuifladen Inbouw
15 245EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 466 762 263 VND
- ≈ 17 725 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 122PK Automaat L2 Cruise Control Climate Control Navigatie Carplay Parkeersensoren Schuifladen Inbouw
15 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 194 443 VND
- ≈ 18 538 USD





Volkswagen Caddy 122PK Automaat L1H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L1 Kompakt Airco Cruise control
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 502 125 360 VND
- ≈ 19 067 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Volkswagen Caddy 122PK Automaat L1H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L1 Kompakt A/C Cruise control
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 502 125 360 VND
- ≈ 19 067 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Carplay/ Airco/ Cruise/ 16”LMV/ PDC
26 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 818 831 745 VND
- ≈ 31 094 USD





Volkswagen Caddy 2.0 TDI L2H1 BMT Maxi Navigatie Imperiaal Trekhaak
13 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 411 650 943 VND
- ≈ 15 632 USD





Volkswagen Caddy 2.0TDI DSG Kasten *PILOT auto*
6 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 202 074 840 VND
- ≈ 7 673 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Volkswagen Caddy 122PK DSG Automaat L2H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 285 790 VND
- ≈ 18 428 USD





Volkswagen Caddy 122PK DSG Automaat L2H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 285 790 VND
- ≈ 18 428 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 122PK Automaat L1 Cruise Control Climate Control Navigatie Carplay Parkeersensoren Schuifladen Inbouw
16 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 503 143 VND
- ≈ 19 120 USD





Volkswagen Caddy Maxi 2.0 TDI 100 pk DSG Aut. APK 1-'27/ Riem-V.V/ Xenon/ Imperiaal/ LMV/ Cruise/ Airco/ PDC
12 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 311 625 VND
- ≈ 15 049 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP Snelladen Trekhaak Airco Stoelverwarming Carplay Parkeersensoren
12 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 033 543 VND
- ≈ 14 469 USD





Volkswagen Caddy Cargo 1.5 TSI 115 pk DSG Aut. BENZINE LED/ Lage Km/ Cruise/ Airco
24 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 720 425 VND
- ≈ 29 001 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 1.5 TSI 115 pk DSG Aut. BENZINE 2x Schuifdeur/ Carplay/ Airco/ Cruise/ PDC
24 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 596 945 VND
- ≈ 28 769 USD





Volkswagen Caddy Maxi Kasten 4Motion
8 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 250 426 VND
- ≈ 10 452 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI 122PK Automaat L1 Cruise Control Climate Control Carplay Parkeersensoren
18 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 046 643 VND
- ≈ 22 026 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. LED/ Standkachel/ Stoelverw./ Carplay/ Airco/ Cruise/ PDC/ Trekhaak
22 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 702 485 625 VND
- ≈ 26 676 USD





Volkswagen Caddy 1.6 TDI 102 pk Aut. Export DB-Riem V.V/ Navi/ Cruise/ PDC/ Leder/ LMV/ Airco/ Trekhaak
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 938 730 VND
- ≈ 4 592 USD
Xe van nhỏ gọn VOLKSWAGEN Caddy: tổng quan thị trường
Top models
Transporter, Caddy, Crafter
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–2 |
| Khối hàng, kg | 500–913 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 933–2 375 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 102–150 |
| Giá, EUR | 3 850–26 744 |
| Năm | 2013–2023 |
| Số dặm km | 19 896–370 585 |
| Năm đăng ký | 2013–2023 |
Giá cho Xe van nhỏ gọn VOLKSWAGEN Caddy
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 1.5 TSI 115 pk DSG Aut. BENZINE 2x Schuifdeur/ Carplay/ Airco/ Cruise/ PDC | năm sản xuất: 2022, số dặm: 88289 km, nhiên liệu: xăng, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 116 mã lực, khối hàng: 728 kg, tổng trọng lượng: 2250 kg | 757 596 945 VND |
| Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2H1 Elektrisch Caddy ABT 37,3kWh 159km WLTP Trekhaak Snelladen Airco Stoelverwarming Carplay Parkeersensoren | năm sản xuất: 2021, số dặm: 19896 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 113 mã lực, khối hàng: 514 kg, tổng trọng lượng: 2290 kg | 381 033 543 VND |
| Volkswagen Caddy 2.0 TDI L2H1 BMT Maxi DSG Navigatie Dubbele schuifdeur Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2018, số dặm: 236768 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 799 kg, tổng trọng lượng: 2326 kg | 332 045 703 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo 1.5 TSI 115 pk DSG Aut. BENZINE LED/ Lage Km/ Cruise/ Airco | năm sản xuất: 2023, số dặm: 34780 km, nhiên liệu: xăng, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 116 mã lực, khối hàng: 666 kg, tổng trọng lượng: 2150 kg | 763 720 425 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI 122PK Automaat L1 Cruise Control Climate Control Carplay Parkeersensoren | năm sản xuất: 2023, số dặm: 94829 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 840 kg, tổng trọng lượng: 2250 kg | 580 046 643 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 122PK Automaat L2 Cruise Control Climate Control Navigatie Carplay Parkeersensoren Schuifladen Inbouw | năm sản xuất: 2022, số dặm: 161932 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 767 kg, tổng trọng lượng: 2350 kg | 488 194 443 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. LED/ Standkachel/ Stoelverw./ Carplay/ Airco/ Cruise/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2023, số dặm: 87487 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 696 kg, tổng trọng lượng: 2250 kg | 702 485 625 VND |
| Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP Snelladen Trekhaak Airco Stoelverwarming Carplay Parkeersensoren | năm sản xuất: 2021, số dặm: 31390 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 113 mã lực, khối hàng: 514 kg, tổng trọng lượng: 2290 kg | 381 033 543 VND |
| Volkswagen Caddy Maxi Kasten 4Motion | năm sản xuất: 2018, số dặm: 370585 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 777 kg, tổng trọng lượng: 2375 kg | 275 250 426 VND |
| Volkswagen Caddy 122PK DSG Automaat L2H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 163139 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 767 kg, tổng trọng lượng: 2350 kg | 485 285 790 VND |



