Xe van nhỏ gọn CITROËN Jumpy





Citroën Jumpy 1.6 HDI L2 EXPORT E6 Imperiaal/ Alarm III/ Cruise/ Trekhaak/ PDC/ Airco
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 930 205 VND
- ≈ 9 113 USD





Citroën Jumpy 177pk Automaat L3H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 L3 Long A/C Cruise control
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 351 415 VND
- ≈ 18 170 USD





Citroën Jumpy 177pk Automaat L3H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 L3 Long Airco Cruise control
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 351 415 VND
- ≈ 18 170 USD





CITROEN JUMPY CA-949-SB-161910Kms-2012
3 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 107 893 142 VND
- ≈ 4 098 USD





Citroën ë-Jumpy 75kWh 330KM WLTP L2!
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 171 515 VND
- ≈ 17 023 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumpy 180pk Automaat Dubbel Cabine L3H1 LED Navi Airco Camera Parkeersensoren LM Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towbar Cruise contro
11 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 595 835 VND
- ≈ 13 355 USD





Citroën Jumpy 180pk Automaat Dubbel Cabine L3H1 LED Navi Airco Camera Parkeersensoren LM Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Trekhaak Cruise co
11 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 595 835 VND
- ≈ 13 355 USD





Citroën Jumpy 2.0
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 739 755 VND
- ≈ 14 272 USD





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long Airco Trekhaak Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 330 315 VND
- ≈ 30 780 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long A/C Towbar Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 330 315 VND
- ≈ 30 780 USD





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towb
12 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 775 735 VND
- ≈ 14 501 USD





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Tr
12 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 775 735 VND
- ≈ 14 501 USD





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long A/C Cruise control
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 464 770 460 VND
- ≈ 17 654 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long Airco Cruise control
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 464 770 460 VND
- ≈ 17 654 USD





Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC AUT/ CAMERA/ 2X SCHUIFDEUR/ CRUISE/ CLIMA/ TREKHAAK
17 997EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 147 660 VND
- ≈ 20 631 USD





Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC Schuifdeur L+R Dubbele cabine Navigatie Climate control Automaat
23 745EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 621 725 VND
- ≈ 27 220 USD





Citroën Jumpy 2.0 L2 Navi Lm-Velgen AC
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 171 515 VND
- ≈ 17 023 USD





CITROEN JUMPY
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 899 500 VND
- ≈ 5 731 USD





Citroën Jumpy 1.5 HDI Euro6AQ - L2H1 - Navi - Handgeschakeld - NAP - Trekhaak
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 290 005 VND
- ≈ 11 406 USD





Citroën Jumpy 1.6 ac L2 EURO6
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 729 205 VND
- ≈ 20 577 USD
Xe van nhỏ gọn CITROËN Jumpy: tổng quan thị trường
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–6 |
| Khối hàng, kg | 937–1 483 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 640–3 100 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 90–180 |
| Giá, EUR | 3 575–26 850 |
| Năm | 2012–2024 |
| Số dặm km | 8 707–278 392 |
| Năm đăng ký | 2011–2024 |
Giá cho Xe van nhỏ gọn CITROËN Jumpy
| Citroën Jumpy 1.6 ac L2 EURO6 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 8707 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 1134 kg, tổng trọng lượng: 2695 kg | 541 729 205 VND |
| Citroën Jumpy 177pk Automaat L3H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 L3 Long Airco Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 187995 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 1109 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 478 351 415 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC Schuifdeur L+R Dubbele cabine Navigatie Climate control Automaat | năm sản xuất: 2021, số dặm: 91579 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1180 kg, tổng trọng lượng: 3035 kg | 716 621 725 VND |
| Citroën Jumpy 1.5 HDI Euro6AQ - L2H1 - Navi - Handgeschakeld - NAP - Trekhaak | năm sản xuất: 2021, số dặm: 161201 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 101 mã lực, khối hàng: 1144 kg, tổng trọng lượng: 2695 kg | 300 290 005 VND |
| CITROEN JUMPY | số dặm: 268887 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 937 kg, tổng trọng lượng: 2743 kg | 150 899 500 VND |
| Citroën ë-Jumpy 75kWh 330KM WLTP L2! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 166836 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, khối hàng: 1025 kg, tổng trọng lượng: 3025 kg | 448 171 515 VND |
| Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 10024 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1245 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 810 330 315 VND |
| Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long Airco Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 76560 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1333 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 464 770 460 VND |
| Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Tr | năm sản xuất: 2018, số dặm: 231058 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 381 775 735 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 145255 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1355 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 375 739 755 VND |



