Xe van nhỏ gọn CITROËN 2





Citroën Berlingo Zonder APK
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 380 340 VND
- ≈ 4 604 USD





Citroen Berlingo 650 1.5 BlueHDi Enterprise 75ps





CITROEN JUMPY
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 573 400 VND
- ≈ 16 903 USD





Citroën Berlingo 75pk L1H1 Airco Cruise Euro6 L1 Kompakt A/C Cruise control
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 687 760 VND
- ≈ 9 093 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Berlingo 75pk L1H1 Airco Cruise Euro6 L1 Kompakt Airco Cruise control
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 687 760 VND
- ≈ 9 093 USD





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long Airco Trekhaak Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 826 615 480 VND
- ≈ 31 359 USD





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long A/C Towbar Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 826 615 480 VND
- ≈ 31 359 USD





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towb
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 990 040 VND
- ≈ 15 971 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Tr
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 990 040 VND
- ≈ 15 971 USD





Citroen Jumper 33 Kasten L2H2 AHK KLIMA KAMERA TEMPOMAT
16 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 714 100 VND
- ≈ 19 526 USD





CITROEN NEMO 1.4 HDI
2 350EUR
- ≈ 72 213 620 VND
- ≈ 2 739 USD





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long A/C Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 323 480 VND
- ≈ 19 701 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long Airco Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 323 480 VND
- ≈ 19 701 USD





CITROEN NEMO 1.4 HDI
2 850EUR
- ≈ 87 578 220 VND
- ≈ 3 322 USD





CITROEN NEMO 1.3 HDI - E5
4 750EUR
- ≈ 145 963 700 VND
- ≈ 5 537 USD





Citroën Jumper 2.2 L1H1 Navi Airco/ECC!
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 599 420 VND
- ≈ 16 146 USD





Citroën Jumpy 2.0 L2 Navi Lm-Velgen AC
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 057 820 VND
- ≈ 18 477 USD





Citroën Jumper L2H2 Trekhaak Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 L2 A/C Towbar Cruise control
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 969 480 VND
- ≈ 25 530 USD





Citroën Jumper L2H2 Trekhaak Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 969 480 VND
- ≈ 25 530 USD





Citroën Berlingo 110pk Automático, L1H1, Navegación, Aire acondicionado, Control de crucero, Cámara, Sensores de aparcamiento delanteros y traser
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 350 312 880 VND
- ≈ 13 290 USD
Xe van nhỏ gọn CITROËN Market Snapshot
Giá cho Xe van nhỏ gọn CITROËN
| Citroën Jumpy 1.6 ac L2 EURO6 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 8707 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 1134 kg, tổng trọng lượng: 2695 kg | 582 318 340 VND |
| Citroën Berlingo 75pk L1H1 Airco Cruise Euro6 L1 Kompakt Airco Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 172429 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 76 mã lực, khối hàng: 575 kg, tổng trọng lượng: 1970 kg | 239 687 760 VND |
| CITROEN JUMPY | số dặm: 126526 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, khối hàng: 1004 kg, tổng trọng lượng: 2650 kg | 445 573 400 VND |
| Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towb | năm sản xuất: 2018, số dặm: 231058 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 420 990 040 VND |
| Citroën Jumpy 120PK L2H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a APK 10-2026 Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 21570 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1383 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 448 646 320 VND |
| Citroën Jumpy 177pk Automaat Honden inrichting L2H1 LED Airco Cruise PDC Euro6 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 196356 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 2735 kg | 330 338 900 VND |
| Citroën Jumper L2H2 Trekhaak Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 29109 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 837 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 672 969 480 VND |
| Citroen Jumper 33 Kasten L2H2 AHK KLIMA KAMERA TEMPOMAT | số dặm: 100000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1162 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 514 714 100 VND |
| Citroën Berlingo 75pk L1H1 Airco Cruise Euro6 L1 Kompakt A/C Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 172429 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 76 mã lực, khối hàng: 575 kg, tổng trọng lượng: 1970 kg | 239 687 760 VND |
| Citroën Jumper L2H2 Trekhaak Airco Cruise Camera Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 L2 A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 29109 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 837 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 672 969 480 VND |


