Xe tải nhỏ RENAULT





Renault Master Tacho AHK 3,5T Schiebeplane Tempomat Klima
43 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 479 223 VND
- ≈ 49 266 USD





Renault Trafic 2.0 dCi E6 110pk Comfort 3p Lease €287 p/m, Trekhaak, Airco, Navi, Carplay, Camera, PDC, Led, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 630 465 VND
- ≈ 19 289 USD





Renault Kangoo 1.5 dCi E6 R-link BPM Vrij! Lease €168 p/m, Airco, Navi , PDC, Volledig onderhoudshistorie aanwezig
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 989 565 VND
- ≈ 11 323 USD





Renault Master 145PK Hoogwerker 12m Werkhoogte L2H2 Trekhaak LED Airco Cruise Camera Werkplaatsinrichting Euro6 Hubarbeitsbühne Arbeitsbühne Nacelle
18 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 538 125 VND
- ≈ 21 338 USD





RENAULT TRAFIC 125CH
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 898 161 513 VND
- ≈ 34 130 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Trafic 2.0 DCI L1H1 2xZijdeur NAP!
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 738 195 VND
- ≈ 16 900 USD





Renault Trafic 130pk Engine Problem! L2H1 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 594 730 VND
- ≈ 8 990 USD





Renault Trafic 130pk Engine Problem! L2H1 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 594 730 VND
- ≈ 8 990 USD





Renault Master 135PK L2H2 LED Navi Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 584 295 VND
- ≈ 20 314 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 135PK L2H2 LED Navi Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 584 295 VND
- ≈ 20 314 USD





Renault Master Chłodnia Niskopodwoziowy145KM 2 zasilania chłodni
13 577EUR
- ≈ 406 613 499 VND
- ≈ 15 451 USD





Renault Trafic Kühlkasten L2 KLIMA KAMERA LED TEMPOMAT
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 163 460 VND
- ≈ 40 742 USD





RENAULT Trafic L1H1 3000 Kg 2.0 dCi 150CH Advance
26 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 790 346 193 VND
- ≈ 30 033 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6
12 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 054 133 VND
- ≈ 14 328 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control
18 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 557 045 820 VND
- ≈ 21 167 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 A/C Cruise control
18 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 557 045 820 VND
- ≈ 21 167 USD





Renault Kangoo 102PK L1H1 - Aire Acondicionado - Control de Crucero - Euro6 - L1 A/C Cruise control
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 145PK Hoogwerker 12m Werkhoogte L2H2 Trekhaak LED Airco Cruise Camera Werkplaatsinrichting Euro6 Hubarbeitsbühne Arbeitsbühne Nacelle
18 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 538 125 VND
- ≈ 21 338 USD





Renault Master 135PK L2H2 LED Airco Cruise Imperiaal Werkplaatsinrichting Euro6 L2 A/C Cruise control
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 464 204 850 VND
- ≈ 17 639 USD





Renault Master 135PK L2H2 LED Airco Cruise Imperiaal Werkplaatsinrichting Euro6 L2 Airco Cruise control
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 464 204 850 VND
- ≈ 17 639 USD





RENAULT Master
30 015EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 898 910 230 VND
- ≈ 34 158 USD
Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 379), Ba Lan (Khuyến mãi: 290), Pháp (Khuyến mãi: 161), Đức (Khuyến mãi: 157), Bỉ (Khuyến mãi: 72)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–9 |
| Khối hàng, kg | 485–2 532 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 980–3 501 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 81–170 |
| Giá, EUR | 505–41 652 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 10–394 607 |
| Năm đăng ký | 2006–2026 |



