Xe tải nhỏ RENAULT 2025 Năm

RENAULT Trafic L1H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150 2025 III FOURGON Fourgon Advance L1H1 PHASE 3
26 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 220 888 VND
- ≈ 30 546 USD





Renault Master E-tech 3T5 Ccab L2 FWD 52 KWH Battery, New
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 615 720 840 VND
- ≈ 23 357 USD





RENAULT Trafic L1H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi 170ch BVA Advance
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 724 168 VND
- ≈ 33 941 USD





Renault Passenger Grand Intens dCi 150
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 018 485 600 VND
- ≈ 38 636 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT Master Advance 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD
27 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 857 688 328 VND
- ≈ 32 536 USD





RENAULT Trafic L1H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150 - BVA 2025 III FOURGON Fourgon Advance L1H1 PHASE 3
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 863 860 968 VND
- ≈ 32 770 USD





RENAULT Master IV Extra 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi 170ch - BVA FWD
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 987 313 768 VND
- ≈ 37 453 USD





RENAULT Trafic L1H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150 2025 III FOURGON Fourgon Advance L1H1 PHASE 3
26 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 307 208 VND
- ≈ 30 663 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master - 170hp Double Cabin & Automatic
45 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 418 164 040 VND
- ≈ 53 798 USD





RENAULT Trafic L1H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi 170ch BVA Advance
27 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 860 774 648 VND
- ≈ 32 653 USD





RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD
29 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 913 242 088 VND
- ≈ 34 643 USD





RENAULT Trafic L1H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150ch BVA ADVANCE
27 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 848 429 368 VND
- ≈ 32 185 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT Trafic L1H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150 2025 III FOURGON Fourgon Advance L1H1 PHASE 3
26 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 479 848 VND
- ≈ 30 897 USD





RENAULT Trafic L1H1 2.0 dCi 170CH BVA FOURGON Advance
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 724 168 VND
- ≈ 33 941 USD





RENAULT Master Benne Coffre 3t5 L3 2.0 Blue dCi 150ch roues simples
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 169 715 280 VND
- ≈ 44 373 USD





RENAULT Trafic L2H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi 150ch Advance
26 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 826 825 128 VND
- ≈ 31 365 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT Trafic L2H1 BVA 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150ch Advance
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 724 168 VND
- ≈ 33 941 USD





RENAULT TRAFIC 3T0 L1H1 2.0 DCI 150CH ADVANCE BVA
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 863 860 968 VND
- ≈ 32 770 USD





RENAULT Trafic L2H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150 2025 III FOURGON Fourgon Advance L2H1 PHASE 3
26 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 823 738 808 VND
- ≈ 31 248 USD





RENAULT kangoo frigorifique
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| RENAULT Master Advance 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 857 688 328 VND |
| Renault Master E-tech 3T5 Ccab L2 FWD 52 KWH Battery, New | năm sản xuất: 2025, số dặm: 507 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, khối hàng: 2204 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 615 720 840 VND |
| RENAULT Trafic L2H1 BVA 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150ch Advance | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 894 724 168 VND |
| RENAULT Master L2H1 (neues Mod.) Alupritsche m. Kran | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 54 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 540 073 680 VND |
| Renault Master 170 Koffer Platform Tiefrahmen | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 168 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 385 757 680 VND |
| Renault Master - 170hp Double Cabin & Automatic | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1070 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 418 164 040 VND |
| RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 913 242 088 VND |
| Renault Master mit JPM Dreiseitenkipper | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 200 578 480 VND |
| RENAULT Master Benne Coffre 3t5 L3 2.0 Blue dCi 150ch roues simples | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 1 169 715 280 VND |
| RENAULT Trafic L1H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150 2025 III FOURGON Fourgon Advance L1H1 PHASE 3 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 808 307 208 VND |



