Xe tải nhỏ RENAULT 2021 Năm, hộp số: số sàn





Renault Master Master PC 130.35
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 263 440 VND
- ≈ 9 877 USD





Renault Master Master Plancher cabine 130.35
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 950 140 VND
- ≈ 9 289 USD





Renault Master L3H2
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 517 589 540 VND
- ≈ 19 872 USD





Renault Master 145.35 nacelle
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 228 940 VND
- ≈ 30 456 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3 DCI - KOELWAGEN - KOELEN & VRIEZEN
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 351 700 VND
- ≈ 28 809 USD





Renault Trafic Kasten L2H1 Maxi Lang Kamera 1.Hand LED
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 396 440 VND
- ≈ 15 757 USD





Renault Kangoo 1.5 Blue dCi 95 Comfort Maxi Airco Cruise Trekhaak
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 614 470 VND
- ≈ 15 228 USD





Renault Master 145PK Lowliner Bakwagen LED Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Verkoopwagen Pakketwagen Airco Cruise control
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 469 340 VND
- ≈ 23 400 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT TRAFIC - 2021 - 102720 KM - FY-170-XM
3 490EUR
- ≈ 106 886 834 VND
- ≈ 4 103 USD
RENAULT MASTER 2.3 35





RENAULT Master Caisse





Renault Trafic 2.0 dCi 120pk E6 L2 Work Edition 3p Lease €294p/m, Trekhaak, Airco Aut., Navi, PDC, Led, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 120 870 VND
- ≈ 19 931 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master L3H2 *89999zł NETTO* Zabudowa warsztatowa 2.3dCi/180KM
21 295EUR
- ≈ 652 193 447 VND
- ≈ 25 041 USD





Renault Master 10 palet 2021r.
17 746EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 499 643 VND
- ≈ 20 867 USD





Renault Master 10 palet 2021r. Kabina XXL
18 456EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 244 529 VND
- ≈ 21 702 USD





Renault Master 10 palet 2021r. kabina XXL
17 510EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 271 766 VND
- ≈ 20 590 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 10 palet 2021r.
17 746EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 499 643 VND
- ≈ 20 867 USD





Renault Master 10 palet 2021r. Kabina XXL
17 746EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 499 643 VND
- ≈ 20 867 USD





RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN 1*C CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS 135HP
20 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 630 601 694 VND
- ≈ 24 211 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 9 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 581 599 134 VND
- ≈ 22 330 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master T35 ac dubbellucht EURO6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 102209 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1133 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 748 820 370 VND |
| Renault Master 2.3 DCI - KOELWAGEN - KOELEN & VRIEZEN | năm sản xuất: 2021, số dặm: 113007 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1356 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 750 351 700 VND |
| Renault Trafic 2.0 dCi 120pk E6 L2 Work Edition 3p Lease €294p/m, Trekhaak, Airco Aut., Navi, PDC, Led, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig | năm sản xuất: 2021, số dặm: 117010 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1291 kg, tổng trọng lượng: 3050 kg | 519 120 870 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 165 DL KIPPER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 71268 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 867 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 701 349 140 VND |
| Renault MASTER PLANDEKA 10 PALET WEBASTO TEMPOMAT LEDY PNEUMATYKA KLIMA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 250700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 167 mã lực | 750 045 434 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 355000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 945 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 612 225 734 VND |
| Renault Express 1.5 L1 Navi Euro6 NAP AC | năm sản xuất: 2021, số dặm: 31810 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực, khối hàng: 723 kg, tổng trọng lượng: 2002 kg | 424 178 410 VND |
| Renault MASTER PLANDEKA 10 PALET WEBASTO TEMPOMAT LEDY PNEUMATYKA KLIMA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 221800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 167 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 780 672 034 VND |
| Renault Kangoo Maxi Extra 1,5 Kasten Klima Kamera Navi | năm sản xuất: 2021, số dặm: 67850 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 116 mã lực | 425 709 740 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 150 L2H2 Airco Cruise Camera 3 Zits Na | năm sản xuất: 2021, số dặm: 163737 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 549 747 470 VND |





