Xe tải nhỏ RENAULT 2021 Năm, dầu, 2





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 824 907 330 VND
- ≈ 31 350 USD





Renault Master
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 581 730 VND
- ≈ 22 027 USD





Renault Master / TIPPER / ONLY:59243 KM / NAVI / AIRCO / TEMPOMAAT / MANUAL / EURO-6 / 2021
21 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 978 975 VND
- ≈ 25 348 USD





Renault Kangoo 1.5 DCI 95PS





RENAULT KANGOO LL21 2.2 DCI 95PS


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT TRAFIC LL30 ENERGY dCi 120PS Business





RENAULT TRAFIC LL30 ENERGY dCi 120 Sport Nav Van





Renault Master 180 DCI
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 920 380 VND
- ≈ 15 617 USD





Renault Master 145PK Doppelbereifung Kipper 3,5t AHK LED Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
21 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 654 712 695 VND
- ≈ 24 882 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 135PK Koelwagen L3H2 Carrier Xarios 350 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 Koel Koeler Kühl Kühler Kühlwagen Kühlkasten A/C Cruise
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 947 570 130 VND
- ≈ 36 012 USD





Renault Master 135PK Koelwagen L3H2 Carrier Xarios 350 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 Koel Koeler Kühl Kühler Kühlwagen Kühlkasten Airco Crui
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 947 570 130 VND
- ≈ 36 012 USD





RENAULT MASTER





Renault Master 145PK Bakwagen Achterdeuren LED Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
23 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 177 235 VND
- ≈ 27 446 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 145PK Bakwagen Achterdeuren LED Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
23 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 177 235 VND
- ≈ 27 446 USD





Renault Master 2.3 Schuifzeil Laadklep!
21 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 670 045 545 VND
- ≈ 25 465 USD





Renault Master 2.3d L3H2 cargo van
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 986 950 VND
- ≈ 15 733 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Dubbele Cabine!
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 984 775 VND
- ≈ 18 355 USD





Renault Trafic 2.0 DCI ac LED EURO6
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 714 145 VND
- ≈ 23 134 USD





Renault Trafic 145pk Automaat Dubbel Cabine L2H1 Werkplaatsinrichting Trekhaak LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 DC Doka Mi
13 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 586 805 VND
- ≈ 15 908 USD





Renault Trafic 145pk Automaat Dubbel Cabine L2H1 Werkplaatsinrichting Trekhaak LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 DC Doka Mi
13 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 586 805 VND
- ≈ 15 908 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Navi Euro6
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 587 530 VND
- ≈ 15 034 USD
Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 15), Anh Quốc (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Litva (Khuyến mãi: 2), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 421–1 459 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 002–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 95–180 |
| Giá, EUR | 8 800–30 900 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 28 233–554 389 |
| Năm đăng ký | 2021–2021 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 135PK Koelwagen L3H2 Carrier Xarios 350 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 Koel Koeler Kühl Kühler Kühlwagen Kühlkasten Airco Crui | năm sản xuất: 2021, số dặm: 48054 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1356 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 947 570 130 VND |
| Renault Master 135PK L2H2 LED Aire acondicionado Control de crucero Euro 6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 108243 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1451 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 440 052 795 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Navi Euro6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 205778 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1459 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 395 587 530 VND |
| Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 103115 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 945 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 824 907 330 VND |
| Renault Master 180 DCI L3H3 Furgon Chłodnia/Mroźnia GRAU, Salon PL, Jede | năm sản xuất: 2021, số dặm: 173776 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 960 kg | 564 248 880 VND |
| Renault Master L2 Chłodnia 145KM 2 zasilania chłodni Klima | năm sản xuất: 2021, số dặm: 261659 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 143 mã lực, khối hàng: 1000 kg | 469 614 529 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 145 FRIGO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 98096 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 825 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 486 051 345 VND |
| Renault Express 1.5 DCI 95 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 95097 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 623 kg, tổng trọng lượng: 2002 kg | 329 656 275 VND |
| Renault Master 145PK Bakwagen Achterdeuren LED Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 28233 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 722 177 235 VND |
| Renault Master 135PK Koelwagen L3H2 Carrier Xarios 350 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 Koel Koeler Kühl Kühler Kühlwagen Kühlkasten A/C Cruise | năm sản xuất: 2021, số dặm: 48054 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1356 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 947 570 130 VND |



