Xe tải nhỏ RENAULT 2021 Năm, dầu





RENAULT MASTER LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
15 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 602 965 VND
- ≈ 18 217 USD





Renault Master
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 215 344 500 VND
- ≈ 8 179 USD





Renault MASTER L3H2 2.3 cargo van
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 284 900 VND
- ≈ 20 332 USD





Renault Master 2.3 dCi / DOKA flatbed truck
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 676 797 000 VND
- ≈ 25 708 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3d L3H2 cargo van
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 307 250 VND
- ≈ 15 775 USD





Renault Master refrigerated truck
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 692 178 750 VND
- ≈ 26 292 USD





Renault Master L3H2 *84999zł NETTO* 2.3dCi/150KM
20 032EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 616 254 432 VND
- ≈ 23 408 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 617 865 VND
- ≈ 15 179 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER TARPAULIN 9 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 584 198 865 VND
- ≈ 22 190 USD





RENAULT MASTER 3 - 2021 - 183675km - FX221GC
7 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 327 442 VND
- ≈ 8 521 USD





Renault express van 1 ere main TVA RECUPERABLE
10 093EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 310 496 005 VND
- ≈ 11 794 USD





Renault kangoo 1ERE MAIN TVA RECUPERABLE
7 251EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 066 138 VND
- ≈ 8 473 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Trafic 2.0 dCi 120pk E6 L2 Work Edition 3p Lease €287 p/m, Trekhaak, Airco Aut., Navi, PDC, Led, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 441 325 VND
- ≈ 19 806 USD





Renault Trafic 2.0 dCi 120pk E6 Comfort BPM Vrij! Lease €253 p/m, Trekhaak, Bott inr., Airco, Navi, PDC, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 914 325 VND
- ≈ 17 469 USD





Renault Master
22 919EUR
- ≈ 705 068 656 VND
- ≈ 26 781 USD





Renault Master / TIPPER / ONLY:59243 KM / NAVI / AIRCO / TEMPOMAAT / MANUAL / EURO-6 / 2021
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 942 250 VND
- ≈ 27 460 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master L2H2 *99999zł Netto* Brygadówka 6 osób 2.3 dCi/180KM
23 568EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 034 168 VND
- ≈ 27 540 USD





RENAULT MASTER 165.35 GV
22 900EUR
- ≈ 704 484 150 VND
- ≈ 26 759 USD





Renault Kangoo - 2021 / 176077kms - FY931CW
3 058EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 94 074 783 VND
- ≈ 3 573 USD





RENAULT KANGOO - 99000 KILOMÉTRES - ANNÉE 2021- 1.5 DCI 75 CV
7 036EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 216 451 986 VND
- ≈ 8 221 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master L2 Chłodnia 145KM 2 zasilania chłodni Klima | năm sản xuất: 2021, số dặm: 261659 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 143 mã lực, khối hàng: 1000 kg | 469 820 172 VND |
| Renault express van 1 ere main TVA RECUPERABLE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 107618 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 95 mã lực | 310 496 005 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AUTOMATIC TRANSMISSION AIR CONDITIONING 180HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 143900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1163 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 799 543 365 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2021, số dặm: 148875 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 425 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 581 430 150 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 351100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 925 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 584 198 865 VND |
| RENAULT MASTER 3 - 2021 - 183675km - FX221GC | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực | 224 327 442 VND |
| Renault Master 145PK Laadklep Bakwagen LED Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 131065 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 740 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 796 774 650 VND |
| RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CABINE APPROFONDIE 7PL CONFORT | năm sản xuất: 2021, số dặm: 88455 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 664 183 965 VND |
| Renault Master L3H2 *89999zł NETTO* Zabudowa warsztatowa 2.3dCi/180KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 118000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực | 652 524 598 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 251000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 799 543 365 VND |



