Xe tải nhỏ RENAULT 2021 Năm





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
28 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 877 916 501 VND
- ≈ 33 352 USD





RENAULT MASTER LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
15 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 404 291 VND
- ≈ 18 250 USD





Renault Master
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 215 704 300 VND
- ≈ 8 194 USD





Renault MASTER L3H2 2.3 cargo van
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 179 260 VND
- ≈ 20 369 USD





Renault Master 2.3 dCi / DOKA flatbed truck
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 677 927 800 VND
- ≈ 25 754 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3d L3H2 cargo van
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 001 150 VND
- ≈ 15 803 USD





Renault Master refrigerated truck
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 335 250 VND
- ≈ 26 339 USD





Renault Master L3H2 *84999zł NETTO* 2.3dCi/150KM
20 027EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 617 130 002 VND
- ≈ 23 444 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 400 285 551 VND
- ≈ 15 206 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER TARPAULIN 9 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 174 951 VND
- ≈ 22 230 USD





RENAULT MASTER 3 - 2021 - 183675km - FX221GC
7 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 702 250 VND
- ≈ 8 536 USD





Renault express van 1 ere main TVA RECUPERABLE
10 093EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 311 014 785 VND
- ≈ 11 815 USD





Renault kangoo 1ERE MAIN TVA RECUPERABLE
7 251EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 438 839 VND
- ≈ 8 488 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Trafic 2.0 dCi 120pk E6 Comfort BPM Vrij! Lease €253 p/m, Trekhaak, Bott inr., Airco, Navi, PDC, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 682 755 VND
- ≈ 17 501 USD





Renault Trafic 2.0 dCi 120pk E6 L2 Work Edition 3p Lease €287 p/m, Trekhaak, Airco Aut., Navi, PDC, Led, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 312 555 VND
- ≈ 19 842 USD





Renault Master
23 006EUR
- ≈ 708 927 589 VND
- ≈ 26 932 USD





RENAULT MASTER / KONTENER 4,25 M / WINDA DHOLLANDIA / SPROWADZONY
18 613EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 557 733 VND
- ≈ 21 789 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master / TIPPER / ONLY:59243 KM / NAVI / AIRCO / TEMPOMAAT / MANUAL / EURO-6 / 2021
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 724 150 150 VND
- ≈ 27 510 USD





Renault Master L2H2 *99999zł Netto* Brygadówka 6 osób 2.3 dCi/180KM
23 561EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 029 858 VND
- ≈ 27 581 USD





RENAULT MASTER 165.35 GV
22 900EUR
- ≈ 705 661 210 VND
- ≈ 26 808 USD





Renault Kangoo - 2021 / 176077kms - FY931CW
3 058EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 94 231 964 VND
- ≈ 3 579 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master L3H2 *89999zł NETTO* Zabudowa warsztatowa 2.3dCi/180KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 118000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực | 653 429 954 VND |
| Renault Master L3H2 *99999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/136KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 100000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 136 mã lực | 726 029 858 VND |
| RENAULT MASTER LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 354500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 947 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 480 404 291 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 250700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 955 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 708 434 551 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 351100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 925 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 585 174 951 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 411500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 523 545 151 VND |
| Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 103115 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 945 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 828 920 810 VND |
| Renault kangoo 1ERE MAIN TVA RECUPERABLE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 169640 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 80 mã lực | 223 438 839 VND |
| Renault Master 10 palet 2021r. kabina XXL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 391472 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 537 257 781 VND |
| Renault Master L3H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 94042 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 459 142 010 VND |



