Xe tải nhỏ RENAULT 2020 Năm, 4x2





Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak
15 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 771 876 VND
- ≈ 18 374 USD





Renault Master Master 130.35 nacelle tronque
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 741 350 VND
- ≈ 25 238 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 150pk E6 L2H2 Energy BPM Vrij! Lease €346 p/m, Navi, Camera, PDC, Led, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 819 175 VND
- ≈ 22 991 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Dubbele Cabine!
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 510 658 850 VND
- ≈ 19 476 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Trafic 2.0 DCI L1H1 2xZijdeur 145Pk
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 931 525 VND
- ≈ 18 266 USD





Renault Kangoo 1.5 dCi E6 Comfort BPM Vrij! Lease €150 p/m, Airco, PDC, Inrichting, Volledig onderhoudshistorie aanwezig
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 840 250 VND
- ≈ 9 795 USD





Renault Master 145PK Export Bakwagen Achterdeuren LED Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
7 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 156 225 VND
- ≈ 8 816 USD





Renault Kangoo 1.5 dCi E6 R-Link BPM Vrij! Lease €157 p/m, Airco, Navi , PDC, Volledig onderhoudshistorie aanwezig
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 437 675 VND
- ≈ 10 314 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Trafic 1.6 dCi E6 Comfort R-link 3p BPM Vrij! Lease €276p/m, Airco, Navi, PDC, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 953 175 VND
- ≈ 18 381 USD





Renault Master 165PK Kipper Doppelbereifung 3,5t AHK 165PS LED Navi Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 091 850 VND
- ≈ 21 781 USD





Renault Master 165PK Pritsche Doppelbereifung 3,5t AHK 165PS LED Navi Klima Tempomat Euro6 Pickup A/C Towbar Cruise control
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 286 700 VND
- ≈ 22 818 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
12 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 282 025 VND
- ≈ 14 808 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 442 350 VND
- ≈ 18 323 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Dubbellucht AC!
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 225 850 VND
- ≈ 17 171 USD





Renault Master 2.3 DCI 130 FRIGO
10 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 324 827 375 VND
- ≈ 12 388 USD





Renault Master 145PK Dubbellucht L3H2 LED Trekhaak Airco Cruise Camera Imperiaal Euro6 L3 Airco Trekhaak Cruise control
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 117 600 VND
- ≈ 16 595 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Kangoo Z.E. Open-Laadbak!
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 792 850 VND
- ≈ 14 866 USD





Renault Master Huoltoauto
36 000EUR
- ≈ 1 087 794 000 VND
- ≈ 41 488 USD





Renault Master 2.3 L3 Open-Laadbak!
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 386 175 VND
- ≈ 20 686 USD
Renault Trafic 2.0 DCI L2H1 Koelwagen FRIGO
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 631 524 850 VND
- ≈ 24 086 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 145PK Export Bakwagen Achterdeuren LED Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 408660 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1067 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 231 156 225 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 130 FRIGO | năm sản xuất: 2020, số dặm: 213498 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 615 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 324 827 375 VND |
| Renault Kangoo 1.5 dCi E6 R-Link BPM Vrij! Lease €157 p/m, Airco, Navi , PDC, Volledig onderhoudshistorie aanwezig | năm sản xuất: 2020, số dặm: 84272 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 82 mã lực, khối hàng: 696 kg, tổng trọng lượng: 1980 kg | 270 437 675 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 Dubbellucht AC! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 155374 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 450 225 850 VND |
| Renault Master Huoltoauto | năm sản xuất: 2020, số dặm: 94000 km, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 2460 kg, tổng trọng lượng: 5000 kg | 1 087 794 000 VND |
| Renault Trafic 2.0 DCI L1H1 2xZijdeur 145Pk | năm sản xuất: 2020, số dặm: 97377 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1234 kg, tổng trọng lượng: 2945 kg | 478 931 525 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Hoogwerker-12M! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 111705 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1324 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 557 494 425 VND |
| Renault Master T35 hoogwerker EURO6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 94261 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 406 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 568 070 200 VND |
| Renault Master 165PK Kipper Doppelbereifung 3,5t AHK 165PS LED Navi Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 98901 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 571 091 850 VND |
| Renault Trafic 2.0 DCI L2H1 Koelwagen FRIGO | năm sản xuất: 2020, số dặm: 93853 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1191 kg, tổng trọng lượng: 3050 kg | 631 524 850 VND |




