Xe tải nhỏ RENAULT 2020 Năm





RENAULT MASTER 145cv BASE VIE ENROBE CANTINIERE 7 PLACES JCR
47 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 445 884 500 VND
- ≈ 54 921 USD





Renault Master 150.35 L2 H2 2.3 Dci, Airco, Euro 6
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 150 825 VND
- ≈ 16 301 USD





Renault Master
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 054 000 VND
- ≈ 4 674 USD





Renault Kangoo
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 908 750 VND
- ≈ 2 921 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 169 199 250 VND
- ≈ 6 427 USD





Renault Kangoo 1.5 dCi E6 Comfort BPM Vrij! Lease €168 p/m, Airco, PDC, Volledig onderhoudshistorie aanwezig
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 306 096 825 VND
- ≈ 11 627 USD





Renault Master L2H2 2.3 Dci cargo van
13 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 154 550 VND
- ≈ 15 541 USD





Renault MASTER 2.3 DCI Box truck
20 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 633 728 100 VND
- ≈ 24 072 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 refrigerated truck
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 707 560 500 VND
- ≈ 26 876 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 144 865 VND
- ≈ 17 516 USD





Renault Trafic L2H1 *66999zł NETTO* Brygadówka 6 osób 2.0dCi/120KM
15 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 755 665 VND
- ≈ 18 451 USD





Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6
8 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 029 415 VND
- ≈ 9 687 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 738 016 365 VND
- ≈ 28 033 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 614 962 365 VND
- ≈ 23 359 USD





RENAULT TRAFIC REFRIGERATOR VAN -5*C POWER SUPPLY 230V CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 120HP
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 779 865 VND
- ≈ 29 202 USD





Renault Kangoo 1.5 Blue dCi 115pk E6 Luxe Maxi Lease €194 p/m Airco, Navi, PDC, Trekhaak, onderhoudshistorie aanwezig
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 353 780 250 VND
- ≈ 13 438 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master T35 2.3 dCi 150pk E6 L2H2 Energy 3p BPM Vrij! Lease €338 p/m, Navi, Camera, PDC, Led, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 613 731 825 VND
- ≈ 23 312 USD





Renault Kangoo 1.5 dCi E6 R-link BPM Vrij! Lease €168 p/m, Airco, Navi , PDC, Volledig onderhoudshistorie aanwezig
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 306 096 825 VND
- ≈ 11 627 USD





RENAULT MASTER / IZOTERMA / KONTENER / WINDA DHOLLANDIA / SPROWADZONY
13 903EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 704 940 VND
- ≈ 16 246 USD




RENAULT Kangoo Express 1,5 DCI 75KM 2 Zasilania Chłodni
9 875EUR
- ≈ 303 789 562 VND
- ≈ 11 539 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na | năm sản xuất: 2020, số dặm: 184641 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 459 914 325 VND |
| Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 48000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, tổng trọng lượng: 3050 kg | 329 169 450 VND |
| Renault Master 145.35 nacelle | năm sản xuất: 2020, số dặm: 89155 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 460 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 735 247 650 VND |
| Renault Master 2.3dCi-130KM Brygadówka wywrotka 48.800km przebieg kiper doka Dubel klimatyzacja | năm sản xuất: 2020, số dặm: 45800 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 796 805 413 VND |
| Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Zwaailampen Euro6 Pritsche Pickup Open Box DC Dok | năm sản xuất: 2020, số dặm: 79080 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 840 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 667 567 950 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 343100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 895 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 614 962 365 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 31624 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 427 612 650 VND |
| RENAULT TRAFIC REFRIGERATOR VAN 0*C CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 120HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 58900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1100 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 722 634 615 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 47950 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 409 154 550 VND |
| Renault Master Kontener 8 ePAL *84999zł NETTO* 2.3 dCi/163KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 219000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực | 616 254 432 VND |



